HA NOI FOREST PRODUCTS EXPORT IMPORT PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần sản xuất và xuất nhập khẩu lâm sản Naforimex Hà Nội
2
进口笔数
6
出口笔数
$7.3K
进口金额
$298.0K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2025-12-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100103344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2U3WAY |
| 成立日期 | 2005-08-25 |
| 联系地址 | Số 19 Bà Triệu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LÂM SẢN NAFORIMEX HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI FOREST PRODUCTS EXPORT - IMPORT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19 Bà Triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842437478535 |
| 邮箱 | naforimexhanoi@vnn.vn |
| 官网 | www.naforimex.com |
| 传真 | 02438259264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $179.2K |
| 老挝 | 3 | $118.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FEROLITE JOINTINGS LTD. | 印度 | 2 | $7.3K | 其他石制品、其他石棉制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGROFOREX CO | 越南 | 3 | $179.2K | 未磨肉桂 |
| AGROFOREX CO | 老挝 | 3 | $118.8K | 未磨肉桂、铝制容器≤300升 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他石棉制品 | FEROLITE JOINTINGS LTD. | 印度 | $735 |
| 2025-11-24 | 其他石棉制品 | FEROLITE JOINTINGS LTD. | 印度 | $260 |
| 2025-11-24 | 其他石棉制品 | FEROLITE JOINTINGS LTD. | 印度 | $200 |
| 2024-11-05 | 其他工业用纺织品 | FEROLITE JOINTINGS LTD. | 印度 | $45 |
| 2024-11-05 | 其他工业用纺织品 | FEROLITE JOINTINGS LTD. | 印度 | $50 |
| 2024-11-05 | 其他工业用纺织品 | FEROLITE JOINTINGS LTD. | 印度 | $1.4K |
| 2024-11-05 | 其他工业用纺织品 | FEROLITE JOINTINGS LTD. | 印度 | $726 |
| 2024-11-05 | 其他工业用纺织品 | FEROLITE JOINTINGS LTD. | 印度 | $30 |
| 2024-11-05 | 其他工业用纺织品 | FEROLITE JOINTINGS LTD. | 印度 | $265 |
| 2024-11-05 | 其他工业用纺织品 | FEROLITE JOINTINGS LTD. | 印度 | $1.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 未磨肉桂 | AGROFOREX CO LTD | 老挝 | $3 |
| 2025-12-28 | 未磨肉桂 | AGROFOREX CO | 老挝 | $59.0K |
| 2025-12-25 | 未磨肉桂 | AGROFOREX CO | 老挝 | $3 |
| 2025-02-25 | 未磨肉桂 | AGROFOREX CO | 越南 | $59.0K |
| 2024-10-02 | 未磨肉桂 | AGROFOREX CO | 老挝 | $59.8K |
| 2024-04-03 | 未磨肉桂 | AGROFOREX CO | 越南 | $59.8K |
| 2023-03-16 | 未磨肉桂 | AGROFOREX CO | 越南 | $60.4K |