Trung Thanh Agriculture Processing Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 加工菠萝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN NôNG SảN TRUNG THàNH

1
进口笔数
62
出口笔数
$24.0K
进口金额
$2.71M
出口金额
2025-09-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $340.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $321.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 3 笔2025-09进口 $24.0K · 1 笔出口 $43.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $246.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $340.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $332.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $321.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 3 笔2025-09进口 $24.0K · 1 笔出口 $43.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $246.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $340.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $332.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号2802483517
企查查编码QVNJW41WMQ
成立日期2017-09-21
联系地址Thôn 3, Xã Trung Thành, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN TRUNG THÀNH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 3, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa
经营范围0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
电话0963251336
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842230灌装封口机

出口

HS 编码产品
200820加工菠萝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$24.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
罗马尼亚17$658.7K
新加坡12$498.0K
哈萨克斯坦2$433.5K
中国7$348.3K
越南9$339.7K
墨西哥2$122.8K
俄罗斯5$84.7K
白俄罗斯1$22.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Add On Intertech Co., Ltd.泰国1$24.0K灌装封口机、其他塑料制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Isto Sea Pte. Ltd.新加坡16$598.5K其他食品制剂、加工菠萝
Vertis Foods S.r.l.罗马尼亚13$507.8K加工菠萝、未焙炒咖啡
Best Products Co., LLP哈萨克斯坦2$433.5K加工菠萝、醋渍黄瓜
Future Foods Co., Ltd.越南7$348.3K金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Vertis Food S.R.L.越南6$237.2K加工菠萝
Vertis Food S.R.L.罗马尼亚4$150.9K加工菠萝
Ingredientes Alimenticios de Occidente, S.A. de C.V.墨西哥2$122.8K加工菠萝、加工桃及油桃
BMC Brno s.r.o.捷克3$86.2K加工菠萝、金枪鱼/鲣鱼制品
Sweet Life Foodservice LLC俄罗斯5$84.7K冷冻虾、加工菠萝
Natural Foods Internacional越南1$46.0K加工菠萝

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-24灌装封口机ADD ON INTERTECH CO LTD泰国$24.0K

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24加工菠萝VERTIS FOODS SRL罗马尼亚$43.7K
2026-04-20加工菠萝BEST PRODUCTS CO LLP哈萨克斯坦$22.5K
2026-04-20加工菠萝BEST PRODUCTS CO LLP哈萨克斯坦$19.9K
2026-04-20加工菠萝BEST PRODUCTS CO LLP哈萨克斯坦$19.9K
2026-04-20加工菠萝BEST PRODUCTS CO LLP哈萨克斯坦$20.3K
2026-04-20加工菠萝BEST PRODUCTS CO LLP哈萨克斯坦$20.3K
2026-04-20加工菠萝BEST PRODUCTS CO LLP哈萨克斯坦$45.7K
2026-04-20加工菠萝BEST PRODUCTS CO LLP哈萨克斯坦$22.5K
2026-04-20加工菠萝BEST PRODUCTS CO LLP哈萨克斯坦$45.7K
2026-04-14加工菠萝UNILITE CHEMICALS PTE LTD新加坡$30.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trung Thanh Agriculture Processing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →