Trung Thanh Agriculture Processing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 加工菠萝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN NôNG SảN TRUNG THàNH
1
进口笔数
72
出口笔数
$24.0K
进口金额
$3.05M
出口金额
2025-09-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802483517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJW41WMQ |
| 成立日期 | 2017-09-21 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Trung Thành, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN TRUNG THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | 0963251336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $24.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 19 | $746.1K |
| 新加坡 | 13 | $528.9K |
| 哈萨克斯坦 | 2 | $433.5K |
| 中国 | 7 | $348.3K |
| 越南 | 9 | $339.7K |
| 墨西哥 | 2 | $122.8K |
| 俄罗斯 | 5 | $84.7K |
| 白俄罗斯 | 1 | $22.7K |
| 摩洛哥 | 1 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Add On Intertech Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $24.0K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISTO SEA PTE. LTD. | 新加坡 | 17 | $637.1K | 其他食品制剂、加工菠萝 |
| Vertis Foods S.r.l. | 罗马尼亚 | 15 | $595.1K | 加工菠萝、未焙炒咖啡 |
| BEST PRODUCTS COMPANY LLP | 哈萨克斯坦 | 2 | $433.5K | 加工菠萝、眼妆品 |
| Future Foods Co., Ltd. | 越南 | 7 | $348.3K | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Vertis Food S.R.L. | 越南 | 6 | $237.2K | 加工菠萝 |
| Vertis Food S.R.L. | 罗马尼亚 | 4 | $150.9K | 加工菠萝 |
| Ingredientes Alimenticios de Occidente, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $122.8K | 加工菠萝、加工桃及油桃 |
| NATURAL FOODS INTERNACIONAL S DE RL DE C.V | 3 | $122.1K | 加工菠萝 | |
| BMC Brno s.r.o. | 捷克 | 4 | $107.2K | 加工菠萝、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Sweet Life Foodservice LLC | 俄罗斯 | 5 | $84.7K | 冷冻虾、加工菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 灌装封口机 | Add On Intertech Co., Ltd. | 泰国 | $24.0K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 加工菠萝 | NATURAL FOODS INTERNACIONAL S DE RL DE C.V | — | $38.4K |
| 2026-06-22 | 加工菠萝 | ISTO SEA PTE. LTD. | — | $19.8K |
| 2026-06-22 | 加工菠萝 | ISTO SEA PTE. LTD. | — | $18.9K |
| 2026-06-17 | 加工菠萝 | BMC Brno s.r.o. | — | $21.0K |
| 2026-06-17 | 加工菠萝 | Vertis Foods S.r.l. | 罗马尼亚 | $43.7K |
| 2026-06-10 | 加工菠萝 | Global Food Import | 摩洛哥 | $22.1K |
| 2026-06-10 | 加工菠萝 | Unilite Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | $30.9K |
| 2026-05-30 | 加工菠萝 | LLC Torgovy Dom Orion | — | $9.2K |
| 2026-05-30 | 加工菠萝 | LLC Torgovy Dom Orion | — | $975 |
| 2026-05-30 | 加工菠萝 | LLC Torgovy Dom Orion | — | $4.9K |