Nosafood Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 249 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nosafood

249
进口笔数
74
出口笔数
$4.94M
进口金额
$1.03M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
61
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $381.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.5K · 2 笔出口 $16.3K · 1 笔2023-10进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.9K · 6 笔出口 $34.3K · 1 笔2023-12进口 $62.6K · 7 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-01进口 $202.8K · 8 笔出口 $17.1K · 4 笔2024-02进口 $46.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.9K · 5 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-04进口 $129.9K · 7 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-05进口 $25.5K · 2 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-06进口 $131.0K · 5 笔出口 $82.3K · 3 笔2024-07进口 $104.2K · 6 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-08进口 $85.6K · 5 笔出口 $40.7K · 2 笔2024-09进口 $206.3K · 8 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-10进口 $75.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $132.1K · 5 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-12进口 $381.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $161.9K · 5 笔出口 $33.1K · 2 笔2025-02进口 $173.5K · 6 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-03进口 $135.7K · 8 笔出口 $60.1K · 3 笔2025-04进口 $58.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.8K · 6 笔出口 $19.3K · 3 笔2025-06进口 $164.9K · 9 笔出口 $26.3K · 2 笔2025-07进口 $363.8K · 16 笔出口 $38.0K · 2 笔2025-08进口 $261.8K · 18 笔出口 $33.6K · 4 笔2025-09进口 $90.2K · 7 笔出口 $55.0K · 4 笔2025-10进口 $185.5K · 9 笔出口 $110.0K · 6 笔2025-11进口 $129.7K · 8 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-12进口 $121.3K · 10 笔出口 $17.6K · 4 笔2026-01进口 $198.3K · 13 笔出口 $23.1K · 2 笔2026-02进口 $75.2K · 5 笔出口 $24.1K · 3 笔2026-03进口 $20.2K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2026-04进口 $223.9K · 8 笔出口 $58.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.5K · 2 笔出口 $16.3K · 1 笔2023-10进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.9K · 6 笔出口 $34.3K · 1 笔2023-12进口 $62.6K · 7 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-01进口 $202.8K · 8 笔出口 $17.1K · 4 笔2024-02进口 $46.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.9K · 5 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-04进口 $129.9K · 7 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-05进口 $25.5K · 2 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-06进口 $131.0K · 5 笔出口 $82.3K · 3 笔2024-07进口 $104.2K · 6 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-08进口 $85.6K · 5 笔出口 $40.7K · 2 笔2024-09进口 $206.3K · 8 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-10进口 $75.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $132.1K · 5 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-12进口 $381.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $161.9K · 5 笔出口 $33.1K · 2 笔2025-02进口 $173.5K · 6 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-03进口 $135.7K · 8 笔出口 $60.1K · 3 笔2025-04进口 $58.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.8K · 6 笔出口 $19.3K · 3 笔2025-06进口 $164.9K · 9 笔出口 $26.3K · 2 笔2025-07进口 $363.8K · 16 笔出口 $38.0K · 2 笔2025-08进口 $261.8K · 18 笔出口 $33.6K · 4 笔2025-09进口 $90.2K · 7 笔出口 $55.0K · 4 笔2025-10进口 $185.5K · 9 笔出口 $110.0K · 6 笔2025-11进口 $129.7K · 8 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-12进口 $121.3K · 10 笔出口 $17.6K · 4 笔2026-01进口 $198.3K · 13 笔出口 $23.1K · 2 笔2026-02进口 $75.2K · 5 笔出口 $24.1K · 3 笔2026-03进口 $20.2K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2026-04进口 $223.9K · 8 笔出口 $58.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0303841040
企查查编码QVNY79319R
成立日期2005-05-31
联系地址E4/20 Nguyễn Hữu Trí, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NOSAFOOD
企业英文名称NOSAFOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址E4/20 Nguyễn Hữu Trí, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động phân phối các loại đường mía và đường củ cải. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 52102 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+842862728888
邮箱tmk@nosafood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
200290加工番茄制品
190230制备面食
250100盐及氯化钠
190219未煮意面
200899其他加工水果
210390混合调味料
210690其他食品制剂
842230灌装封口机
071220干洋葱

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
091091混合香料
210310酱油
250100盐及氯化钠
210410汤料制品
090831整粒豆蔻
392321聚乙烯袋
090412胡椒粉
090422辣椒粉
190230制备面食

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$2.61M
韩国68$1.42M
土耳其13$341.2K
荷兰6$262.0K
印度10$149.0K
巴基斯坦21$111.1K
埃及4$24.7K
中国台湾3$15.6K
越南1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国35$600.2K
越南17$169.3K
日本8$108.6K
澳大利亚7$65.2K
新加坡2$36.6K
法国2$15.3K
中国1$12.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dr. Chung's Food Co., Ltd.韩国48$887.9K其他非酒精饮料、婴幼儿食品
Inner Mongolia Yufeng Tomato Products Co., Ltd.中国20$414.8K加工番茄制品、辣椒粉
Sichuan Liji Wanglong Trading Co., Ltd.中国19$359.2K其他蔬菜制品、其他食品制剂
Zhongshan Desly Foodstuffs Co., Ltd.中国9$300.8K酱油、混合调味料
DKSH Performance Materials Singapore Pte. Ltd.新加坡6$262.0K橡胶促进剂、改性淀粉
Sino Far World (Tianjin) Co., Ltd.中国7$228.8K加工番茄制品
Doowon Food Co., Ltd.韩国8$222.1K其他加工水果
Tekinak Gida Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其6$205.5K制备面食、未煮意面
OBA FOOD Gida Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其6$130.0K未煮意面、制备面食
Healthy Salt International巴基斯坦17$88.6K盐及氯化钠、其他石制品

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
World Food韩国23$432.1K制备面食、混合调味料
Doowon Food Co., Ltd.韩国5$118.7K聚乙烯袋
World & Food越南3$62.9K混合调味料、制备面食
Imai Ltd.日本3$59.6K混合调味料、其他非酒精饮料
Bompex Japan Ltd.日本5$49.0K其他食品制剂、其他单一果蔬汁
Asia Food韩国3$35.6K制备面食、未煮意面
Winho Trading Co. Pty Ltd澳大利亚3$34.6K混合调味料、其他食品制剂
Xiye Import & Export (HK) Co., Ltd.越南3$33.0K盐及氯化钠、胡椒粉
Ausviet Food Trading Pty Ltd澳大利亚3$29.2K其他非酒精饮料、混合调味料
Hatchando Vinafoods Co., Ltd.越南6$4.2K烘焙混合料面团、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 249)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他加工水果DOOWONFOOD韩国$4.5K
2026-04-20其他香料CLEOPATRA SPICES & HERBS埃及$301
2026-04-20其他香料CLEOPATRA SPICES & HERBS埃及$670
2026-04-20其他加工水果DOOWONFOOD韩国$8.2K
2026-04-20其他香料CLEOPATRA SPICES & HERBS埃及$401
2026-04-20糖果SICHUAN LIJI WANGLONG TRADING CO LTD中国$9.8K
2026-04-20其他香料CLEOPATRA SPICES & HERBS埃及$1.8K
2026-04-20其他香料CLEOPATRA SPICES & HERBS埃及$301
2026-04-20其他加工水果DOOWONFOOD韩国$8.2K
2026-04-20其他香料CLEOPATRA SPICES & HERBS埃及$133

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29混合调味料ASIA FOOD韩国$3.3K
2026-04-29混合调味料ASIA FOOD韩国$1.7K
2026-04-29混合调味料ASIA FOOD韩国$1.5K
2026-04-29混合调味料ASIA FOOD韩国$4.0K
2026-04-29混合调味料ASIA FOOD韩国$2.8K
2026-04-29混合调味料ASIA FOOD韩国$8.6K
2026-04-09混合调味料WORLD FOOD韩国$2.4K
2026-04-09混合调味料WORLD FOOD韩国$5.3K
2026-04-09混合调味料WORLD FOOD韩国$7.5K
2026-04-09混合调味料WORLD FOOD韩国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Nosafood Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →