Nosafood Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 249 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nosafood
249
进口笔数
74
出口笔数
$4.94M
进口金额
$1.03M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
61
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303841040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY79319R |
| 成立日期 | 2005-05-31 |
| 联系地址 | E4/20 Nguyễn Hữu Trí, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NOSAFOOD |
| 企业英文名称 | NOSAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | E4/20 Nguyễn Hữu Trí, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động phân phối các loại đường mía và đường củ cải. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 52102 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +842862728888 |
| 邮箱 | tmk@nosafood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 071220 | 干洋葱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 091091 | 混合香料 |
| 210310 | 酱油 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $2.61M |
| 韩国 | 68 | $1.42M |
| 土耳其 | 13 | $341.2K |
| 荷兰 | 6 | $262.0K |
| 印度 | 10 | $149.0K |
| 巴基斯坦 | 21 | $111.1K |
| 埃及 | 4 | $24.7K |
| 中国台湾 | 3 | $15.6K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $600.2K |
| 越南 | 17 | $169.3K |
| 日本 | 8 | $108.6K |
| 澳大利亚 | 7 | $65.2K |
| 新加坡 | 2 | $36.6K |
| 法国 | 2 | $15.3K |
| 中国 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dr. Chung's Food Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $887.9K | 其他非酒精饮料、婴幼儿食品 |
| Inner Mongolia Yufeng Tomato Products Co., Ltd. | 中国 | 20 | $414.8K | 加工番茄制品、辣椒粉 |
| Sichuan Liji Wanglong Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $359.2K | 其他蔬菜制品、其他食品制剂 |
| Zhongshan Desly Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | 9 | $300.8K | 酱油、混合调味料 |
| DKSH Performance Materials Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $262.0K | 橡胶促进剂、改性淀粉 |
| Sino Far World (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $228.8K | 加工番茄制品 |
| Doowon Food Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $222.1K | 其他加工水果 |
| Tekinak Gida Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 6 | $205.5K | 制备面食、未煮意面 |
| OBA FOOD Gida Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 6 | $130.0K | 未煮意面、制备面食 |
| Healthy Salt International | 巴基斯坦 | 17 | $88.6K | 盐及氯化钠、其他石制品 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Food | 韩国 | 23 | $432.1K | 制备面食、混合调味料 |
| Doowon Food Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $118.7K | 聚乙烯袋 |
| World & Food | 越南 | 3 | $62.9K | 混合调味料、制备面食 |
| Imai Ltd. | 日本 | 3 | $59.6K | 混合调味料、其他非酒精饮料 |
| Bompex Japan Ltd. | 日本 | 5 | $49.0K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Asia Food | 韩国 | 3 | $35.6K | 制备面食、未煮意面 |
| Winho Trading Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $34.6K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Xiye Import & Export (HK) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.0K | 盐及氯化钠、胡椒粉 |
| Ausviet Food Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $29.2K | 其他非酒精饮料、混合调味料 |
| Hatchando Vinafoods Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.2K | 烘焙混合料面团、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他加工水果 | DOOWONFOOD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 其他香料 | CLEOPATRA SPICES & HERBS | 埃及 | $301 |
| 2026-04-20 | 其他香料 | CLEOPATRA SPICES & HERBS | 埃及 | $670 |
| 2026-04-20 | 其他加工水果 | DOOWONFOOD | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-20 | 其他香料 | CLEOPATRA SPICES & HERBS | 埃及 | $401 |
| 2026-04-20 | 糖果 | SICHUAN LIJI WANGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-20 | 其他香料 | CLEOPATRA SPICES & HERBS | 埃及 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 其他香料 | CLEOPATRA SPICES & HERBS | 埃及 | $301 |
| 2026-04-20 | 其他加工水果 | DOOWONFOOD | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-20 | 其他香料 | CLEOPATRA SPICES & HERBS | 埃及 | $133 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 混合调味料 | ASIA FOOD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | ASIA FOOD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | ASIA FOOD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | ASIA FOOD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | ASIA FOOD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | ASIA FOOD | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-09 | 混合调味料 | WORLD FOOD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 混合调味料 | WORLD FOOD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-09 | 混合调味料 | WORLD FOOD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-09 | 混合调味料 | WORLD FOOD | 韩国 | $1.9K |