Ha Luong Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 330 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU Hà LươNG
330
进口笔数
0
出口笔数
$8.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107500005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQX4DP3E |
| 成立日期 | 2016-07-08 |
| 联系地址 | Ô số 5 - Lô TT32, Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ LƯƠNG |
| 企业英文名称 | HA LUONG IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 4, Hà Trì 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84966316433 |
| 邮箱 | Haluongkorea@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 291 | $7.70M |
| 中国 | 39 | $622.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinha Trading Corporation | 韩国 | 260 | $7.00M | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| JINHA TRADING CORP | 韩国 | 16 | $406.1K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Nongwoo Co., Ltd. | 中国 | 10 | $208.4K | 制备面食、辣椒粉 |
| Solmoi F & C Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $146.4K | 其他加工水果 |
| Jinha Trading Corporation | 中国 | 7 | $127.1K | 糖果 |
| True Delicious Corp. | 韩国 | 6 | $115.0K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| One Global Co., Ltd. | 中国 | 7 | $74.4K | 糖果、加工桃及油桃 |
| True Delicious Corp. Oration | 中国 | 8 | $73.0K | 甜饼干、糖果 |
| Anhui Elf Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.1K | 华夫饼威化饼 |
| Nongwoo Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $42.7K | 其他食品制剂、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 330)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $28.4K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $4.3K |
| 2026-03-19 | 其他非酒精饮料 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 其他非酒精饮料 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $5.2K |
| 2026-03-19 | 调味甜水 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 调味甜水 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 其他非酒精饮料 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $3.9K |
| 2026-03-19 | 其他非酒精饮料 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $5.2K |
| 2026-03-19 | 调味甜水 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 调味甜水 | JINHA TRADING CORP | 韩国 | $1.2K |