Minh Thanh Metallurgical Works & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 高铝耐火砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG TRìNH LUYệN KIM MINH THàNH
19
进口笔数
1
出口笔数
$475.8K
进口金额
$23.1K
出口金额
2025-02-21
最近进口
2024-06-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601542484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AWM6D6 |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | Số 3A, Tổ 2, Phường Trưng Vương, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG TRÌNH LUYỆN KIM MINH THÀNH |
| 企业英文名称 | MINH THANH METALLURGICAL WORKS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3A, Tổ 2, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84912683533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $475.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $23.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $445.5K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 75千瓦以上交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 高铝耐火砖 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $552 |
| 2025-02-21 | 高铝耐火砖 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-02-21 | 高铝耐火砖 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-08-31 | 其他风扇 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $35.7K |
| 2024-08-31 | 其他风扇 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $32.1K |
| 2024-08-12 | 75千瓦以上交流电机 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $23.6K |
| 2024-08-10 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $69.7K |
| 2024-04-25 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-04-25 | 齿轮及变速器 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-25 | 齿轮及变速器 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $909 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 75千瓦以上交流电机 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $23.1K |