Minh Thanh Metallurgical Works & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 高铝耐火砖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG TRìNH LUYệN KIM MINH THàNH

19
进口笔数
1
出口笔数
$475.8K
进口金额
$23.1K
出口金额
2025-02-21
最近进口
2024-06-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $161.1K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $161.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $161.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4601542484
企查查编码QVN3AWM6D6
成立日期2019-08-01
联系地址Số 3A, Tổ 2, Phường Trưng Vương, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG TRÌNH LUYỆN KIM MINH THÀNH
企业英文名称MINH THANH METALLURGICAL WORKS AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3A, Tổ 2, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话+84912683533
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690220高铝耐火砖
732599其他钢铁铸件
847420矿物粉碎机
848180阀门龙头
848340齿轮及变速器
85015375千瓦以上交流电机
903180其他测量仪器
381600耐火混合料
591190其他工业用纺织品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
85015375千瓦以上交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$475.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$23.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd.中国18$445.5K造纸机械零件、其他钢铁制品
Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd.中国1$30.3K热轧钢板、镀锌钢板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd.中国1$23.1K75千瓦以上交流电机

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-21高铝耐火砖HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$552
2025-02-21高铝耐火砖HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$18.5K
2025-02-21高铝耐火砖HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$11.2K
2024-08-31其他风扇PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD中国$35.7K
2024-08-31其他风扇PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD中国$32.1K
2024-08-1275千瓦以上交流电机PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD中国$23.6K
2024-08-10矿物粉碎机PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD中国$69.7K
2024-04-25其他钢铁制品PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD中国$5.8K
2024-04-25齿轮及变速器PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD中国$1.5K
2024-04-25齿轮及变速器PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD中国$909

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-1375千瓦以上交流电机PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD中国$23.1K

相关企业 · 同类产品

Minh Thanh Metallurgical Works & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →