Tran Le Kien Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TRầN Lê KIêN
6
进口笔数
1
出口笔数
$12.1K
进口金额
$480
出口金额
2025-02-12
最近进口
2023-02-22
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314129438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BUTWK5 |
| 成立日期 | 2016-11-25 |
| 联系地址 | 90C Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRẦN LÊ KIÊN |
| 企业英文名称 | TRAN LE KIEN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90C Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84838242929 |
| 邮箱 | 1stfootballstore@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 610332 | 棉针织夹克 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611211 | 棉制运动套装 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $5.3K |
| 日本 | 2 | $4.5K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
| 泰国 | 1 | $986 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $480 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shureido Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.5K | 棉制运动套装、其他针织配件 |
| Guangzhou Kangyi Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 体育器材、硫化橡胶地板 |
| Ningbo Oriental Martial Art Equipment Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.4K | 塑胶涂层手套、体育器材 |
| NIVELCRACK | 韩国 | 1 | $1.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织夹克 |
| Fitness Expert (Thai) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $986 | 体育器材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Classic Football Co., Ltd. | 英国 | 1 | $480 | 其他纺织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 化纤针织服装 | NIVELCRACK | 韩国 | $131 |
| 2025-02-12 | 化纤针织服装 | NIVELCRACK | 韩国 | $125 |
| 2025-02-12 | 化纤针织服装 | NIVELCRACK | 韩国 | $125 |
| 2025-02-12 | 男式合成夹克 | NIVELCRACK | 韩国 | $131 |
| 2025-02-12 | 不锈钢家用制品 | NIVELCRACK | 韩国 | $60 |
| 2025-02-12 | 不锈钢家用制品 | NIVELCRACK | 韩国 | $75 |
| 2025-02-12 | 不锈钢家用制品 | NIVELCRACK | 韩国 | $68 |
| 2025-02-12 | 化纤针织服装 | NIVELCRACK | 韩国 | $125 |
| 2025-02-12 | 化纤针织服装 | NIVELCRACK | 韩国 | $88 |
| 2025-02-12 | 棉针织夹克 | NIVELCRACK | 韩国 | $175 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 其他纺织衬衫 | CLASSIC FOOTBALL SHIRTS | 英国 | $480 |