Ngoc Minh Commerce & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Ngọc Minh

224
进口笔数
0
出口笔数
$4.58M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-14
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $885.4K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $275.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $428.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $885.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $237.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $505.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $246.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $405.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $412.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $230.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $275.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $428.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $885.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $237.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $505.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $246.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $405.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $412.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $230.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105922428
企查查编码QVNT67T11M
成立日期2012-06-18
联系地址Tầng 21, Capital Tower, số 109, đường Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NGỌC MINH
企业英文名称NGOC MINH COMMERCE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 21, Capital Tower, số 109, đường Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam(Hết hiệu lực), TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84963855757
邮箱ketoan.ngocminh@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
853649高压继电器
850440静止变流器
392690其他塑料制品
940549非LED电灯装置
850151750W以下交流电机
854149光敏半导体二极管
903033电测仪表
853710电力控制板
850980其他电动家用器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国129$3.50M
中国台湾25$381.1K
韩国19$354.7K
日本57$191.7K
马来西亚6$143.0K
印度尼西亚3$6.5K
德国1$375

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lok Gaa Technology Trading Ltd.中国11$525.7K绘图仪器、塑料/纺织手提包
TEK (Hong Kong) Science & Technology Ltd.中国7$490.0K1500瓦以下吸尘器、零售清洁粉剂
ADA Holding (Hong Kong) Co., Ltd.中国7$408.0K体育器材
Indus Korea韩国18$361.7K高压继电器、其他功能机器
WEIYAN TECHNOLOGY CO., LTD.中国台湾10$200.9KLED/LCD指示面板、非CRT电脑显示器
TAIWAN METERS PLANT CO LTD中国台湾15$180.2K电测仪表、1kVA以下变压器
Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本36$123.3K其他电气开关、其他电路开关装置
Gexmil Automation HK Ltd.中国18$85.2K电气装置零件、光敏半导体二极管
Beijing Jing Shun Da Corp. Ltd.中国7$36.3KLED/LCD指示面板、液晶显示模块
Fukui Kikou Co., Ltd.日本10$29.1K气动直线发动机、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-14半导体器件零件GEXMIL AUTOMATION HK LTD日本$400
2024-08-14带接头绝缘电线GEXMIL AUTOMATION HK LTD日本$35
2024-08-14压力测量仪GEXMIL AUTOMATION HK LTD日本$308
2024-08-14小功率交流电机GEXMIL AUTOMATION HK LTD中国$200
2024-08-14电力控制板GEXMIL AUTOMATION HK LTD中国$190
2024-08-14电力控制板GEXMIL AUTOMATION HK LTD日本$300
2024-08-14其他电气开关GEXMIL AUTOMATION HK LTD中国$200
2024-08-14其他电气设备GEXMIL AUTOMATION HK LTD日本$240
2024-08-14其他电气开关GEXMIL AUTOMATION HK LTD中国$240
2024-08-14750W以下交流电机GEXMIL AUTOMATION HK LTD日本$184

相关企业 · 同类产品

Ngoc Minh Commerce & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →