Ngoc Minh Commerce & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Ngọc Minh
224
进口笔数
0
出口笔数
$4.58M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-14
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105922428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT67T11M |
| 成立日期 | 2012-06-18 |
| 联系地址 | Tầng 21, Capital Tower, số 109, đường Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NGỌC MINH |
| 企业英文名称 | NGOC MINH COMMERCE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, Capital Tower, số 109, đường Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963855757 |
| 邮箱 | ketoan.ngocminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $3.50M |
| 中国台湾 | 25 | $381.1K |
| 韩国 | 19 | $354.7K |
| 日本 | 57 | $191.7K |
| 马来西亚 | 6 | $143.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $6.5K |
| 德国 | 1 | $375 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lok Gaa Technology Trading Ltd. | 中国 | 11 | $525.7K | 绘图仪器、塑料/纺织手提包 |
| TEK (Hong Kong) Science & Technology Ltd. | 中国 | 7 | $490.0K | 1500瓦以下吸尘器、零售清洁粉剂 |
| ADA Holding (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $408.0K | 体育器材 |
| Indus Korea | 韩国 | 18 | $361.7K | 高压继电器、其他功能机器 |
| WEIYAN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | 10 | $200.9K | LED/LCD指示面板、非CRT电脑显示器 |
| TAIWAN METERS PLANT CO LTD | 中国台湾 | 15 | $180.2K | 电测仪表、1kVA以下变压器 |
| Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | 36 | $123.3K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Gexmil Automation HK Ltd. | 中国 | 18 | $85.2K | 电气装置零件、光敏半导体二极管 |
| Beijing Jing Shun Da Corp. Ltd. | 中国 | 7 | $36.3K | LED/LCD指示面板、液晶显示模块 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 10 | $29.1K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 半导体器件零件 | GEXMIL AUTOMATION HK LTD | 日本 | $400 |
| 2024-08-14 | 带接头绝缘电线 | GEXMIL AUTOMATION HK LTD | 日本 | $35 |
| 2024-08-14 | 压力测量仪 | GEXMIL AUTOMATION HK LTD | 日本 | $308 |
| 2024-08-14 | 小功率交流电机 | GEXMIL AUTOMATION HK LTD | 中国 | $200 |
| 2024-08-14 | 电力控制板 | GEXMIL AUTOMATION HK LTD | 中国 | $190 |
| 2024-08-14 | 电力控制板 | GEXMIL AUTOMATION HK LTD | 日本 | $300 |
| 2024-08-14 | 其他电气开关 | GEXMIL AUTOMATION HK LTD | 中国 | $200 |
| 2024-08-14 | 其他电气设备 | GEXMIL AUTOMATION HK LTD | 日本 | $240 |
| 2024-08-14 | 其他电气开关 | GEXMIL AUTOMATION HK LTD | 中国 | $240 |
| 2024-08-14 | 750W以下交流电机 | GEXMIL AUTOMATION HK LTD | 日本 | $184 |