East West Industries Vietnam LLC

越南进口商 · 进口 13,834 笔 · 主营 多层陶瓷电容

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EAST WEST INDUSTRIES VIệT NAM

13,834
进口笔数
5,213
出口笔数
$343.51M
进口金额
$328.74M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
594
供应商数
283
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $526.7K · 60 笔出口 $1.51M · 28 笔2023-09进口 $2.24M · 201 笔出口 $4.75M · 85 笔2023-10进口 $2.62M · 295 笔出口 $5.40M · 109 笔2023-11进口 $4.04M · 333 笔出口 $5.82M · 106 笔2023-12进口 $3.60M · 297 笔出口 $7.33M · 112 笔2024-01进口 $4.67M · 367 笔出口 $7.25M · 111 笔2024-02进口 $2.64M · 201 笔出口 $2.08M · 66 笔2024-03进口 $4.62M · 374 笔出口 $8.64M · 160 笔2024-04进口 $4.46M · 406 笔出口 $8.90M · 145 笔2024-05进口 $4.78M · 413 笔出口 $8.32M · 146 笔2024-06进口 $4.49M · 346 笔出口 $7.66M · 150 笔2024-07进口 $6.27M · 439 笔出口 $9.91M · 177 笔2024-08进口 $5.45M · 395 笔出口 $10.11M · 152 笔2024-09进口 $7.06M · 321 笔出口 $8.47M · 146 笔2024-10进口 $4.00M · 307 笔出口 $9.40M · 146 笔2024-11进口 $4.49M · 297 笔出口 $8.84M · 163 笔2024-12进口 $4.83M · 361 笔出口 $11.84M · 175 笔2025-01进口 $4.13M · 321 笔出口 $9.27M · 139 笔2025-02进口 $3.82M · 294 笔出口 $6.65M · 116 笔2025-03进口 $5.82M · 445 笔出口 $10.51M · 170 笔2025-04进口 $5.15M · 419 笔出口 $10.02M · 170 笔2025-05进口 $5.59M · 395 笔出口 $10.01M · 152 笔2025-06进口 $5.83M · 441 笔出口 $10.20M · 157 笔2025-07进口 $5.77M · 443 笔出口 $10.10M · 154 笔2025-08进口 $6.36M · 447 笔出口 $11.41M · 169 笔2025-09进口 $4.72M · 417 笔出口 $12.34M · 150 笔2025-10进口 $6.30M · 443 笔出口 $11.35M · 149 笔2025-11进口 $5.81M · 403 笔出口 $10.94M · 149 笔2025-12进口 $4.33M · 378 笔出口 $13.05M · 204 笔2026-01进口 $5.30M · 381 笔出口 $11.58M · 145 笔2026-02进口 $2.43M · 204 笔出口 $3.39M · 67 笔2026-03进口 $6.49M · 438 笔出口 $9.40M · 138 笔2026-04进口 $9.04M · 355 笔出口 $8.15M · 135 笔
单位:交易笔数 · 峰值 44720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $526.7K · 60 笔出口 $1.51M · 28 笔2023-09进口 $2.24M · 201 笔出口 $4.75M · 85 笔2023-10进口 $2.62M · 295 笔出口 $5.40M · 109 笔2023-11进口 $4.04M · 333 笔出口 $5.82M · 106 笔2023-12进口 $3.60M · 297 笔出口 $7.33M · 112 笔2024-01进口 $4.67M · 367 笔出口 $7.25M · 111 笔2024-02进口 $2.64M · 201 笔出口 $2.08M · 66 笔2024-03进口 $4.62M · 374 笔出口 $8.64M · 160 笔2024-04进口 $4.46M · 406 笔出口 $8.90M · 145 笔2024-05进口 $4.78M · 413 笔出口 $8.32M · 146 笔2024-06进口 $4.49M · 346 笔出口 $7.66M · 150 笔2024-07进口 $6.27M · 439 笔出口 $9.91M · 177 笔2024-08进口 $5.45M · 395 笔出口 $10.11M · 152 笔2024-09进口 $7.06M · 321 笔出口 $8.47M · 146 笔2024-10进口 $4.00M · 307 笔出口 $9.40M · 146 笔2024-11进口 $4.49M · 297 笔出口 $8.84M · 163 笔2024-12进口 $4.83M · 361 笔出口 $11.84M · 175 笔2025-01进口 $4.13M · 321 笔出口 $9.27M · 139 笔2025-02进口 $3.82M · 294 笔出口 $6.65M · 116 笔2025-03进口 $5.82M · 445 笔出口 $10.51M · 170 笔2025-04进口 $5.15M · 419 笔出口 $10.02M · 170 笔2025-05进口 $5.59M · 395 笔出口 $10.01M · 152 笔2025-06进口 $5.83M · 441 笔出口 $10.20M · 157 笔2025-07进口 $5.77M · 443 笔出口 $10.10M · 154 笔2025-08进口 $6.36M · 447 笔出口 $11.41M · 169 笔2025-09进口 $4.72M · 417 笔出口 $12.34M · 150 笔2025-10进口 $6.30M · 443 笔出口 $11.35M · 149 笔2025-11进口 $5.81M · 403 笔出口 $10.94M · 149 笔2025-12进口 $4.33M · 378 笔出口 $13.05M · 204 笔2026-01进口 $5.30M · 381 笔出口 $11.58M · 145 笔2026-02进口 $2.43M · 204 笔出口 $3.39M · 67 笔2026-03进口 $6.49M · 438 笔出口 $9.40M · 138 笔2026-04进口 $9.04M · 355 笔出口 $8.15M · 135 笔

工商档案

企业注册号3700795332
企查查编码QVNC9VSC39
成立日期2007-04-25
联系地址Số 21 VSIP II, đường Dân Chủ, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu Liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EAST WEST INDUSTRIES VIỆT NAM
企业英文名称EAST WEST INDUSTRIES VIETNAM LLC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21 VSIP II, đường Dân Chủ, KCN Việt Nam - Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+842743635106
邮箱Contact@ewi.vn
传真+842743635107
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,305.8592亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853224多层陶瓷电容
85332120W以下固定电阻器
853690其他电路开关装置
854110非LED二极管
850450其他电感器
854231处理器及控制器
854239其他电子IC
853400印刷电路
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
950691体育器材
85011037.5瓦以下电机
841459其他风扇
392690其他塑料制品
853710电力控制板
871496自行车零件
841381其他泵和提升机
950450其他游戏机
853620自动断路器
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,212$171.56M
中国8,619$115.62M
泰国1,008$10.52M
美国1,215$9.30M
中国台湾2,342$8.93M
马来西亚1,452$7.73M
菲律宾1,067$4.95M
日本1,179$3.16M
新加坡244$930.2K
韩国276$587.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,255$177.01M
墨西哥280$37.24M
荷兰376$24.62M
中国453$19.46M
英国273$9.19M
危地马拉46$8.64M
马来西亚164$7.95M
法国96$4.81M
越南261$4.76M
土耳其57$4.68M

贸易伙伴

上游供应商(共 594)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Malugo Vietnam Co., Ltd.越南409$142.66M自粘塑料片、印刷标签
EW China Ltd.中国542$22.00M其他塑料制品、带接头绝缘电线
EW Asia Ltd.中国502$17.20M带接头绝缘电线、其他钢铁制品
FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD新加坡567$8.64M非LED二极管、20W以下固定电阻器
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡343$4.88M处理器及控制器、其他电子IC
cbd3a6316d8c71a3f0b8e64c5d83aa7c338$4.70M
Arrow Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡288$2.74M处理器及控制器、其他电子IC
Digi-Key Electronics美国780$1.30M20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Mouser Electronics, Inc.英国469$691.1K其他电路开关装置、非LED二极管
Arrow Electronics, Inc.美国225$177.5K其他电子IC、非LED二极管

下游采购商(共 283)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
East West Mfg Llc美国1,289$92.66M其他泵和提升机、其他风扇
East West Mfg.美国508$39.94M自动断路器、其他风扇
Aofrio Ltd.墨西哥188$23.98M其他风扇、37.5瓦以下电机
East West Mfg Llc荷兰303$20.01M体育器材、自行车零件
EAST WEST EL PASO, LLC美国127$9.22M通信设备零件、非CRT显示器
Aofrio Ltd.新西兰234$8.15M37.5瓦以下电机、自动控制仪器
East West Mfg Llc马来西亚130$6.40M自行车零件、体育器材
East West Mfg Llc英国169$4.96M体育器材、自行车零件
AOFRIO Ltd.中国160$3.50M37.5瓦以下电机、自动控制仪器
Fluid Power & Controls Co., Ltd.越南122$1.43M其他钢铁制品、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 13,834)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他螺纹紧固件EW CHINA LTD中国$926
2026-04-29其他铝制品EW CHINA LTD中国$1.4K
2026-04-29其他螺纹紧固件EW CHINA LTD中国$800
2026-04-29滑轮飞轮EW CHINA LTD中国$21.6K
2026-04-29其他螺纹紧固件EW CHINA LTD中国$800
2026-04-29滑轮飞轮EW ASIA LTD中国$33.5K
2026-04-29其他铝制品EW CHINA LTD中国$4.7K
2026-04-29其他螺纹紧固件EW CHINA LTD中国$797
2026-04-29不可调扳手EW CHINA LTD中国$736
2026-04-29其他风扇EW CHINA LTD中国$4.4K

出口(共 5,213)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28静止变流器EAST WEST MFG美国$95.6K
2026-04-28通信设备零件EAST WEST EL PASO, LLC美国$38.3K
2026-04-28其他风扇EAST WEST MFG荷兰$52.3K
2026-04-28其他泵和提升机EAST WEST MFG以色列$58.5K
2026-04-28电动机及零件EAST WEST MFG美国$691
2026-04-28电力控制板EAST WEST MFG美国$938
2026-04-28其他风扇AOFRIO LTD墨西哥$59.9K
2026-04-28其他塑料制品EAST WEST MFG美国$418
2026-04-28非CRT显示器EAST WEST EL PASO, LLC美国$100.8K
2026-04-28非CRT显示器EAST WEST EL PASO, LLC美国$50.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

East West Industries Vietnam LLC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →