East West Industries Vietnam LLC
越南进口商 · 进口 13,834 笔 · 主营 多层陶瓷电容
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EAST WEST INDUSTRIES VIệT NAM
- 邮箱58
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
13,834
进口笔数
5,213
出口笔数
$343.51M
进口金额
$328.74M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
594
供应商数
283
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700795332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9VSC39 |
| 成立日期 | 2007-04-25 |
| 联系地址 | Số 21 VSIP II, đường Dân Chủ, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu Liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EAST WEST INDUSTRIES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EAST WEST INDUSTRIES VIETNAM LLC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 VSIP II, đường Dân Chủ, KCN Việt Nam - Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842743635106 |
| 邮箱 | Contact@ewi.vn |
| 传真 | +842743635107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,305.8592亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 950450 | 其他游戏机 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,212 | $171.56M |
| 中国 | 8,619 | $115.62M |
| 泰国 | 1,008 | $10.52M |
| 美国 | 1,215 | $9.30M |
| 中国台湾 | 2,342 | $8.93M |
| 马来西亚 | 1,452 | $7.73M |
| 菲律宾 | 1,067 | $4.95M |
| 日本 | 1,179 | $3.16M |
| 新加坡 | 244 | $930.2K |
| 韩国 | 276 | $587.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,255 | $177.01M |
| 墨西哥 | 280 | $37.24M |
| 荷兰 | 376 | $24.62M |
| 中国 | 453 | $19.46M |
| 英国 | 273 | $9.19M |
| 危地马拉 | 46 | $8.64M |
| 马来西亚 | 164 | $7.95M |
| 法国 | 96 | $4.81M |
| 越南 | 261 | $4.76M |
| 土耳其 | 57 | $4.68M |
贸易伙伴
上游供应商(共 594)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malugo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 409 | $142.66M | 自粘塑料片、印刷标签 |
| EW China Ltd. | 中国 | 542 | $22.00M | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| EW Asia Ltd. | 中国 | 502 | $17.20M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 567 | $8.64M | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 343 | $4.88M | 处理器及控制器、其他电子IC |
| cbd3a6316d8c71a3f0b8e64c5d83aa7c | 338 | $4.70M | ||
| Arrow Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 288 | $2.74M | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 780 | $1.30M | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 469 | $691.1K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Arrow Electronics, Inc. | 美国 | 225 | $177.5K | 其他电子IC、非LED二极管 |
下游采购商(共 283)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East West Mfg Llc | 美国 | 1,289 | $92.66M | 其他泵和提升机、其他风扇 |
| East West Mfg. | 美国 | 508 | $39.94M | 自动断路器、其他风扇 |
| Aofrio Ltd. | 墨西哥 | 188 | $23.98M | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
| East West Mfg Llc | 荷兰 | 303 | $20.01M | 体育器材、自行车零件 |
| EAST WEST EL PASO, LLC | 美国 | 127 | $9.22M | 通信设备零件、非CRT显示器 |
| Aofrio Ltd. | 新西兰 | 234 | $8.15M | 37.5瓦以下电机、自动控制仪器 |
| East West Mfg Llc | 马来西亚 | 130 | $6.40M | 自行车零件、体育器材 |
| East West Mfg Llc | 英国 | 169 | $4.96M | 体育器材、自行车零件 |
| AOFRIO Ltd. | 中国 | 160 | $3.50M | 37.5瓦以下电机、自动控制仪器 |
| Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | 122 | $1.43M | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 13,834)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | EW CHINA LTD | 中国 | $926 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | EW CHINA LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | EW CHINA LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-29 | 滑轮飞轮 | EW CHINA LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | EW CHINA LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-29 | 滑轮飞轮 | EW ASIA LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | EW CHINA LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | EW CHINA LTD | 中国 | $797 |
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | EW CHINA LTD | 中国 | $736 |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | EW CHINA LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 5,213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | EAST WEST MFG | 美国 | $95.6K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | EAST WEST EL PASO, LLC | 美国 | $38.3K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | EAST WEST MFG | 荷兰 | $52.3K |
| 2026-04-28 | 其他泵和提升机 | EAST WEST MFG | 以色列 | $58.5K |
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | EAST WEST MFG | 美国 | $691 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | EAST WEST MFG | 美国 | $938 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | AOFRIO LTD | 墨西哥 | $59.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | EAST WEST MFG | 美国 | $418 |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | EAST WEST EL PASO, LLC | 美国 | $100.8K |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | EAST WEST EL PASO, LLC | 美国 | $50.4K |