Genesistek Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 378 笔 · 主营 20W以下固定电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GENESISTEK VINA
- 邮箱5
251
进口笔数
378
出口笔数
$2.62M
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315888702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ38J0AX |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | Số 26 đường D9 Khu Dân Cư Và Công Viên Phước Thiện (Khu C), Số 88 đường Phước Thiện, Khu phố Phước Thiện, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GENESISTEK VINA |
| 企业英文名称 | GENESISTEK VINACOMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 đường D9 Khu Dân Cư Và Công Viên Phước Thiện (Khu C), Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. *Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ – CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được Sở Giáo dục và Đào tạo, Sở Lao động, Thương binh và Xã hội thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật giáo dục; Nghị định số 86/2018/NĐ-CP ngày 06/6/2018 của Chính phủ quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục; Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 ngày 26/9/2012 của Chính phủ; Luật Giáo dục nghề nghiệp; Nghị định số 48/2015/NĐ-CP ngày 15/5/2015 của Chính phủ về quy định chi tiết một số điều của Luật Giáo Dục nghề nghiệp; Nghị định số 143/2016/NĐ-CP ngày 14/10/2016 của Chính phủ về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp; Nghị định 46/2017/NĐ-CP của ngày 21 tháng 4 năm 2017 của Chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84374091926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 846693 | 机床零件 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 852910 | 天线及发射器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 211 | $2.13M |
| 中国台湾 | 123 | $405.2K |
| 日本 | 47 | $53.7K |
| 马来西亚 | 12 | $17.6K |
| 韩国 | 15 | $8.5K |
| 泰国 | 2 | $2.1K |
| 越南 | 1 | $882 |
| 塔吉克斯坦 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 374 | $1.14M |
| 韩国 | 4 | $43.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caris Tek Co., Ltd. | 韩国 | 207 | $2.25M | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| WORLD FIRST CO LTD | 中国台湾 | 24 | $205.8K | 固定碳电阻、20W以下固定电阻器 |
| WORLD-FIRST.CO.,LTD | 中国台湾 | 14 | $138.9K | 20W以下固定电阻器、固定碳电阻 |
| Mei Xin Electronic (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
| Hong Kong Holder Technology Ltd. | 中国 | 3 | $5.3K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 电力控制板、通信设备零件 |
| Caris Tek Co., Ltd. | 中国 | 1 | $525 | 纸基研磨料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 295 | $1.01M | 其他塑料制品、印刷电路 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 60 | $101.7K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Caris Tek Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $43.0K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.1K | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 3 | $1.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 多层陶瓷电容 | CARIS TEK CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-13 | 多层陶瓷电容 | CARIS TEK CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-13 | 20W以下固定电阻器 | CARIS TEK CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-13 | 20W以下固定电阻器 | CARIS TEK CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-13 | 20W以下固定电阻器 | CARIS TEK CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-13 | 多层陶瓷电容 | CARIS TEK CO LTD | 中国 | $205 |
| 2026-04-13 | 多层陶瓷电容 | CARIS TEK CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-13 | 20W以下固定电阻器 | CARIS TEK CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-13 | 20W以下固定电阻器 | CARIS TEK CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-13 | 20W以下固定电阻器 | CARIS TEK CO LTD | 中国 | $240 |
出口(共 378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 20W以下固定电阻器 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-23 | 20W以下固定电阻器 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-23 | 多层陶瓷电容 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-23 | 20W以下固定电阻器 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-23 | 20W以下固定电阻器 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-23 | 多层陶瓷电容 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-23 | 20W以下固定电阻器 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-23 | 多层陶瓷电容 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $125 |
| 2026-04-23 | 多层陶瓷电容 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $15 |