Genesistek Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 378 笔 · 主营 20W以下固定电阻器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GENESISTEK VINA

251
进口笔数
378
出口笔数
$2.62M
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $134.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $132.5K · 13 笔出口 $39.4K · 6 笔2023-10进口 $103.6K · 9 笔出口 $39.8K · 8 笔2023-11进口 $93.3K · 11 笔出口 $49.1K · 8 笔2023-12进口 $134.2K · 10 笔出口 $65.3K · 14 笔2024-01进口 $113.8K · 13 笔出口 $68.2K · 10 笔2024-02进口 $65.9K · 9 笔出口 $48.5K · 10 笔2024-03进口 $61.9K · 8 笔出口 $14.2K · 3 笔2024-04进口 $127.2K · 12 笔出口 $35.8K · 8 笔2024-05进口 $124.5K · 9 笔出口 $24.5K · 8 笔2024-06进口 $127.2K · 10 笔出口 $41.5K · 8 笔2024-07进口 $83.8K · 11 笔出口 $28.7K · 10 笔2024-08进口 $106.7K · 11 笔出口 $34.7K · 6 笔2024-09进口 $63.6K · 5 笔出口 $30.2K · 8 笔2024-10进口 $15.8K · 3 笔出口 $20.5K · 8 笔2024-11进口 $28.7K · 4 笔出口 $31.9K · 8 笔2024-12进口 $50.0K · 5 笔出口 $25.6K · 8 笔2025-01进口 $67.7K · 5 笔出口 $48.5K · 8 笔2025-02进口 $45.6K · 7 笔出口 $46.2K · 10 笔2025-03进口 $79.1K · 5 笔出口 $26.2K · 14 笔2025-04进口 $61.3K · 5 笔出口 $33.7K · 14 笔2025-05进口 $29.6K · 5 笔出口 $28.4K · 10 笔2025-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $15.1K · 12 笔2025-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $11.5K · 8 笔2025-08进口 $27.7K · 2 笔出口 $9.9K · 10 笔2025-09进口 $41.5K · 4 笔出口 $7.5K · 8 笔2025-10进口 $14.7K · 2 笔出口 $15.0K · 12 笔2025-11进口 $14.4K · 3 笔出口 $12.1K · 12 笔2025-12进口 $20.8K · 3 笔出口 $13.6K · 12 笔2026-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $12.7K · 8 笔2026-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $4.8K · 8 笔2026-03进口 $30.7K · 3 笔出口 $18.6K · 10 笔2026-04进口 $42.7K · 3 笔出口 $18.9K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $132.5K · 13 笔出口 $39.4K · 6 笔2023-10进口 $103.6K · 9 笔出口 $39.8K · 8 笔2023-11进口 $93.3K · 11 笔出口 $49.1K · 8 笔2023-12进口 $134.2K · 10 笔出口 $65.3K · 14 笔2024-01进口 $113.8K · 13 笔出口 $68.2K · 10 笔2024-02进口 $65.9K · 9 笔出口 $48.5K · 10 笔2024-03进口 $61.9K · 8 笔出口 $14.2K · 3 笔2024-04进口 $127.2K · 12 笔出口 $35.8K · 8 笔2024-05进口 $124.5K · 9 笔出口 $24.5K · 8 笔2024-06进口 $127.2K · 10 笔出口 $41.5K · 8 笔2024-07进口 $83.8K · 11 笔出口 $28.7K · 10 笔2024-08进口 $106.7K · 11 笔出口 $34.7K · 6 笔2024-09进口 $63.6K · 5 笔出口 $30.2K · 8 笔2024-10进口 $15.8K · 3 笔出口 $20.5K · 8 笔2024-11进口 $28.7K · 4 笔出口 $31.9K · 8 笔2024-12进口 $50.0K · 5 笔出口 $25.6K · 8 笔2025-01进口 $67.7K · 5 笔出口 $48.5K · 8 笔2025-02进口 $45.6K · 7 笔出口 $46.2K · 10 笔2025-03进口 $79.1K · 5 笔出口 $26.2K · 14 笔2025-04进口 $61.3K · 5 笔出口 $33.7K · 14 笔2025-05进口 $29.6K · 5 笔出口 $28.4K · 10 笔2025-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $15.1K · 12 笔2025-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $11.5K · 8 笔2025-08进口 $27.7K · 2 笔出口 $9.9K · 10 笔2025-09进口 $41.5K · 4 笔出口 $7.5K · 8 笔2025-10进口 $14.7K · 2 笔出口 $15.0K · 12 笔2025-11进口 $14.4K · 3 笔出口 $12.1K · 12 笔2025-12进口 $20.8K · 3 笔出口 $13.6K · 12 笔2026-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $12.7K · 8 笔2026-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $4.8K · 8 笔2026-03进口 $30.7K · 3 笔出口 $18.6K · 10 笔2026-04进口 $42.7K · 3 笔出口 $18.9K · 9 笔

工商档案

企业注册号0315888702
企查查编码QVNQ38J0AX
成立日期2019-09-11
联系地址Số 26 đường D9 Khu Dân Cư Và Công Viên Phước Thiện (Khu C), Số 88 đường Phước Thiện, Khu phố Phước Thiện, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GENESISTEK VINA
企业英文名称GENESISTEK VINACOMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26 đường D9 Khu Dân Cư Và Công Viên Phước Thiện (Khu C), Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. *Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ – CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được Sở Giáo dục và Đào tạo, Sở Lao động, Thương binh và Xã hội thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật giáo dục; Nghị định số 86/2018/NĐ-CP ngày 06/6/2018 của Chính phủ quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục; Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 ngày 26/9/2012 của Chính phủ; Luật Giáo dục nghề nghiệp; Nghị định số 48/2015/NĐ-CP ngày 15/5/2015 của Chính phủ về quy định chi tiết một số điều của Luật Giáo Dục nghề nghiệp; Nghị định số 143/2016/NĐ-CP ngày 14/10/2016 của Chính phủ về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp; Nghị định 46/2017/NĐ-CP của ngày 21 tháng 4 năm 2017 của Chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84374091926
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85332120W以下固定电阻器
853224多层陶瓷电容
850450其他电感器
854231处理器及控制器
8536691000伏以下插头插座
846693机床零件
854149光敏半导体二极管
853690其他电路开关装置
854110非LED二极管
854159光敏半导体器件

出口

HS 编码产品
85332120W以下固定电阻器
853224多层陶瓷电容
853310固定碳电阻
850450其他电感器
853229其他固定电容器
854231处理器及控制器
8536691000伏以下插头插座
853340可变电阻器
854110非LED二极管
852910天线及发射器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国211$2.13M
中国台湾123$405.2K
日本47$53.7K
马来西亚12$17.6K
韩国15$8.5K
泰国2$2.1K
越南1$882
塔吉克斯坦1$21

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南374$1.14M
韩国4$43.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caris Tek Co., Ltd.韩国207$2.25M多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
WORLD FIRST CO LTD中国台湾24$205.8K固定碳电阻、20W以下固定电阻器
WORLD-FIRST.CO.,LTD中国台湾14$138.9K20W以下固定电阻器、固定碳电阻
Mei Xin Electronic (HK) Co., Ltd.中国1$9.0K其他电子IC、1000伏以下插头插座
Hong Kong Holder Technology Ltd.中国3$5.3K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Chemtrovina Co., Ltd.越南2$1.8K电力控制板、通信设备零件
Caris Tek Co., Ltd.中国1$525纸基研磨料

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chemtrovina Co., Ltd.越南295$1.01M其他塑料制品、印刷电路
WITS VINA Co., Ltd.越南60$101.7K自粘塑料片、其他钢铁制品
Caris Tek Co., Ltd.韩国4$43.0K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd.越南5$17.1K处理器及控制器、20W以下固定电阻器
Texon Vietnam Co., Ltd.越南6$9.2K其他塑料制品、其他电路开关装置
Dongkwang Co., Ltd.越南1$1.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongkwang Co., Ltd.越南1$1.4K其他电子IC、其他塑料制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南3$1.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
SEOJIN VINA COMPANY LTD越南3$1.3K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13多层陶瓷电容CARIS TEK CO LTD中国$168
2026-04-13多层陶瓷电容CARIS TEK CO LTD中国$360
2026-04-1320W以下固定电阻器CARIS TEK CO LTD中国$2
2026-04-1320W以下固定电阻器CARIS TEK CO LTD中国$21
2026-04-1320W以下固定电阻器CARIS TEK CO LTD中国$88
2026-04-13多层陶瓷电容CARIS TEK CO LTD中国$205
2026-04-13多层陶瓷电容CARIS TEK CO LTD中国$432
2026-04-1320W以下固定电阻器CARIS TEK CO LTD中国$2
2026-04-1320W以下固定电阻器CARIS TEK CO LTD中国$13
2026-04-1320W以下固定电阻器CARIS TEK CO LTD中国$240

出口(共 378)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2320W以下固定电阻器SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$5
2026-04-2320W以下固定电阻器SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$8
2026-04-231000伏以下插头插座SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$306
2026-04-23多层陶瓷电容SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$15
2026-04-2320W以下固定电阻器SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$9
2026-04-2320W以下固定电阻器SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$13
2026-04-23多层陶瓷电容SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$15
2026-04-2320W以下固定电阻器SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$28
2026-04-23多层陶瓷电容SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$125
2026-04-23多层陶瓷电容SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$15

相关企业 · 同类产品

Genesistek Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →