VU GIA DENTAL LAB CO LIMIED
越南出口商 · 出口 391 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vũ Gia Dental Lab
194
进口笔数
391
出口笔数
$118.0K
进口金额
$127.0K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2024-05-31
最近出口
14
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300896373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC4VQU1 |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Nhà C15, Khu nhà ở Huyền Quang, Đường Võ Cường 40, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB |
| 企业英文名称 | VU GIA DENTAL LAB COMPANY LIMIED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà C15 Khu nhà ở Huyền Quang, Đường Võ Cường 40, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84795096200 |
| 邮箱 | vugiabndentallab@gmail.com |
| 官网 | vugialab.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 810520 | 钴产品 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 810820 | 钛粉 |
| 902121 | 牙科配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902121 | 牙科配件 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $107.4K |
| 英国 | 174 | $10.1K |
| 意大利 | 2 | $290 |
| 马来西亚 | 6 | $202 |
| 美国 | 2 | $10 |
| 新加坡 | 1 | $5 |
| 以色列 | 1 | $3 |
| 瑞典 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 180 | $100.1K |
| 马来西亚 | 197 | $21.0K |
| 美国 | 8 | $3.1K |
| 巴西 | 6 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN YANMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $65.5K | 其他矿物加工机床、非数控铣床 |
| SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | 2 | $25.0K | 家具配件、非木制家具件 |
| Dental Technology Services | 英国 | 174 | $10.1K | 其他石膏制品 |
| CHENGDU KENINGDA MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $10.0K | 钴产品、镍合金条杆 |
| HUGE DENTAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 牙科配件、牙科造型制剂 |
| SHANGHAI TOBOOM DENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $3.1K | 其他牙科器械、可互换工具 |
| MICRO MEDICA SRL | 意大利 | 2 | $290 | 甲基丙烯酸酯、牙科粘固剂 |
| MBE Jinjang Mailhub Sdn Bhd | 马来西亚 | 6 | $202 | 其他塑料制品、其他石膏制品 |
| SUZHOU YINGPAISI TECHNOLOGY CO | 中国 | 1 | $55 | 瓷制装饰品 |
| SUNSHINE DENTAL | 美国 | 1 | $5 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dts Dental Lab | 英国 | 177 | $99.9K | 牙科配件 |
| EJ MARKETING | 马来西亚 | 197 | $21.0K | 牙科配件、牙科造型制剂 |
| Accutek Dental Lab | 美国 | 8 | $3.1K | 牙科配件 |
| Proxilab Dental Prosthesis Laboratory | 巴西 | 5 | $2.0K | 牙科配件 |
| PROXILAB | 巴西 | 1 | $825 | 牙科配件 |
| MR KEVIN MCLUCKIE | 英国 | 1 | $80 | 牙科造型制剂 |
| MR KEVIN | 英国 | 1 | $60 | 牙科造型制剂、羊毛打结地毯 |
| MR KEVIN DTS | 英国 | 1 | $36 | 牙科造型制剂 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 牙科配件 | HUGE DENTAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $115 |
| 2025-12-25 | 牙科配件 | HUGE DENTAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $106 |
| 2025-12-25 | 牙科配件 | HUGE DENTAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $72 |
| 2025-12-25 | 牙科配件 | HUGE DENTAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $144 |
| 2025-12-25 | 牙科配件 | HUGE DENTAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $192 |
| 2025-12-25 | 牙科造型制剂 | HUGE DENTAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-25 | 牙科配件 | HUGE DENTAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $168 |
| 2025-12-25 | 牙科配件 | HUGE DENTAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $105 |
| 2025-12-25 | 牙科配件 | HUGE DENTAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $130 |
| 2025-12-25 | 牙科配件 | HUGE DENTAL INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $24 |
出口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 牙科配件 | Dts Dental Lab | 英国 | $1.1K |
| 2024-05-28 | 牙科配件 | Dts Dental Lab | 英国 | $280 |
| 2024-05-23 | 牙科配件 | Dts Dental Lab | 英国 | $399 |
| 2024-05-21 | 牙科配件 | DTS DENTAL LAB | 英国 | $1.1K |
| 2024-05-17 | 牙科配件 | Dts Dental Lab | 英国 | $525 |
| 2024-05-14 | 牙科配件 | Dts Dental Lab | 英国 | $1.1K |
| 2024-05-10 | 牙科配件 | Dts Dental Lab | 英国 | $924 |
| 2024-05-09 | 牙科配件 | DTS DENTAL LAB | 英国 | $287 |
| 2024-04-26 | 牙科配件 | Dts Dental Lab | 英国 | $490 |
| 2024-04-24 | 牙科配件 | Dts Dental Lab | 英国 | $840 |