DTH Investment & Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 数控钻床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DTH
10
进口笔数
0
出口笔数
$324.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108646222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN221VW0R |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | Xóm Hòa Bình, Thôn Đàn Viên, Xã Cao Viên, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DTH |
| 企业英文名称 | DTH INVESTMENT AND TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Hòa Bình, Thôn Đàn Viên, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845921 | 数控钻床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846262 | 机械压力机 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $324.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.9K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $76.2K | 阀门龙头、手动计量泵 |
| HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | 2 | $59.1K | 矿物棉、其他钢铁制品 |
| Shandong Puhua E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.3K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Shandong Puhua E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Shandong Kailai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 滚珠轴承、轴承零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 数控钻床 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 数控钻床 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 数控钻床 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 数控钻床 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-01 | 金属切割锯 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-02-01 | 钢制圆锯片 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $764 |
| 2026-02-01 | 金属切割锯 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-01 | 数控钻床 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-02-01 | 非数控铣床 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-01 | 钢制圆锯片 | HANGZHOU HIGH WELL CO., LTD | 中国 | $2.6K |