TIT Group Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIT GROUP VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$781.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110326011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNET3J9DW |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Điển A, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIT GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIT GROUP VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84939754888 |
| 邮箱 | titgroup.net@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 845921 | 数控钻床 |
| 845951 | 数控膝式铣床 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846224 | 数控金属折弯机 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $781.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huaze Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $627.9K | LED照明装置、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.9K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Henan Baorun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.1K | 数控金属折弯机、数控金属折弯机 |
| Guangxi Jin Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Zhangjiagang New Space Time Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 金属切割锯、数控金属管材机 |
| Jinlixing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 数控钻床 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-21 | 钢制圆锯片 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-21 | 钢制圆锯片 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-07-21 | 金属切割锯 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-07-21 | 钢制圆锯片 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-21 | 数控钻床 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-21 | 数控钻床 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-21 | 金属切割锯 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-07-21 | 数控钻床 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-21 | 数控膝式铣床 | PINGXIANG HUAZE TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |