Tri Viet International Commercial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế TRí VIệT
261
进口笔数
0
出口笔数
$11.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106355411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBHHPC4 |
| 成立日期 | 2013-11-07 |
| 联系地址 | Tầng 2, Nhà số 5, Ngõ 98, Đường Tân Triều, Triều khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TRÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | TRI VIET INTERNATIONAL COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84983688537 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 261 | $11.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Jingxuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 141 | $7.14M | 数控金属成形机、金属切割锯 |
| Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 67 | $3.09M | 钻探机械零件、非自推进钻机 |
| CHANGGE KOWLOON MACHINERY MANUFACTURING CO.LTD | 中国香港 | 18 | $870.9K | 数控金属成形机、金属切割锯 |
| Changge Kowloon Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $162.7K | 数控金属成形机、金属切割锯 |
| Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $153.2K | 其他离心泵、喷雾机零件 |
| Changge City Henan Jin Yu Hui Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.8K | 金属切割锯、数控金属成形机 |
| Hebei Orient Adma Tech Group Co., Ltd. | 尼日利亚 | 5 | $94.0K | 其他塑料管材、纺织增强橡胶管 |
| Jiangsu Shark Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.3K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Henan Quanshun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.3K | 金属切割锯、数控金属成形机 |
| Everlasting Machine & Tool Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.6K | 混凝土搅拌机、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 气动旋转手动工具 | Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-30 | 其他离心机 | Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $716 |
| 2026-06-30 | 喷枪 | Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 土方机械零件 | Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-30 | 其他离心泵 | Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $714 |
| 2026-06-30 | 牵引式空压机 | Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-30 | 喷枪 | Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 气动旋转手动工具 | Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 气动工具零件 | Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-30 | 带马达手动工具 | Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |