Tri Viet International Commercial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 金属切割锯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế TRí VIệT

261
进口笔数
0
出口笔数
$11.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $227.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $184.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $269.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $309.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $436.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $238.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $178.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $163.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $172.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $196.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $242.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $197.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $179.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $396.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $305.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $339.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $203.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $220.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $336.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $328.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $495.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $271.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $428.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $324.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $430.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $330.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.26M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $309.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $734.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $227.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $184.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $269.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $309.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $436.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $238.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $178.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $163.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $172.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $196.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $242.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $197.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $179.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $396.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $305.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $339.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $203.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $220.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $336.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $328.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $495.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $271.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $428.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $324.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $430.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $330.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.26M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $309.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $734.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106355411
企查查编码QVNMBHHPC4
成立日期2013-11-07
联系地址Tầng 2, Nhà số 5, Ngõ 98, Đường Tân Triều, Triều khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TRÍ VIỆT
企业英文名称TRI VIET INTERNATIONAL COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84983688537
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846150金属切割锯
846229数控金属成形机
846490其他矿物加工机床
841340混凝土泵
400921金属增强橡胶管
846799手工工具零件
846420石材磨床
732690其他钢铁制品
846729其他电动手工具
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国261$11.99M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Jingxuan Trading Co., Ltd.中国141$7.14M数控金属成形机、金属切割锯
Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国67$3.09M钻探机械零件、非自推进钻机
CHANGGE KOWLOON MACHINERY MANUFACTURING CO.LTD中国香港18$870.9K数控金属成形机、金属切割锯
Changge Kowloon Machinery Mfg. Co., Ltd.中国5$162.7K数控金属成形机、金属切割锯
Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国7$153.2K其他离心泵、喷雾机零件
Changge City Henan Jin Yu Hui Construction Machinery Co., Ltd.中国2$111.8K金属切割锯、数控金属成形机
Hebei Orient Adma Tech Group Co., Ltd.尼日利亚5$94.0K其他塑料管材、纺织增强橡胶管
Jiangsu Shark Power Technology Co., Ltd.中国3$92.3K75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机
Henan Quanshun Machinery Co., Ltd.中国2$73.3K金属切割锯、数控金属成形机
Everlasting Machine & Tool Co., Ltd.中国3$30.6K混凝土搅拌机、矿物加工机零件

近期贸易明细

进口(共 261)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30气动旋转手动工具Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国$3.7K
2026-06-30其他离心机Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国$716
2026-06-30喷枪Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-30土方机械零件Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国$300
2026-06-30其他离心泵Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国$714
2026-06-30牵引式空压机Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-30喷枪Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-30气动旋转手动工具Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-30气动工具零件Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国$450
2026-06-30带马达手动工具Quzhou Sanrock Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国$4.3K

相关企业 · 同类产品

Tri Viet International Commercial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →