Toan Viet Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Toàn Việt
25
进口笔数
0
出口笔数
$607.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312130734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCC130EM |
| 成立日期 | 2013-01-19 |
| 联系地址 | 907/3 Trần Hưng Đạo, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN VIỆT |
| 企业英文名称 | TOAN VIET IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 907/3 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84838337421 |
| 邮箱 | toanviet@toanvietcorp.vn |
| 官网 | www.toanvietcorp.vn |
| 传真 | 0838309562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852713 | 电池收音机 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $410.0K |
| 马来西亚 | 6 | $170.8K |
| 中国台湾 | 3 | $19.9K |
| 韩国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acarway Digital Co., Ltd. | 中国 | 11 | $392.2K | 其他电视摄像机、彩色电视接收机 |
| CLARION (MALAYSIA) SENDIRIAN BERHAD | 马来西亚 | 6 | $170.8K | 通信设备零件、钢铁螺钉螺栓 |
| YI TORNG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $19.9K | 电视/数码相机 |
| Suzhou Jinlan Nanotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 自粘塑料片 |
| WinTech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.3K | 自粘塑料片、其他电路开关装置 |
| f10e33b58c4c853c9e68ff6d1468b4a4 | 1 | $75 | ||
| FedEx Guangzhou | 中国 | 1 | $26 | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 带接头绝缘电线 | FedEx Guangzhou | 中国 | $2 |
| 2025-05-06 | 电力控制板 | FEDEXGZ | 中国 | $14 |
| 2025-05-06 | 其他电视摄像机 | FEDEXGZ | 中国 | $10 |
| 2024-11-20 | 带接头绝缘电线 | ACARWAY DIGITAL CO LTD | 中国 | $138 |
| 2024-10-10 | 非CRT显示器 | CLARION (MALAYSIA) SENDIRIAN BERHAD | 马来西亚 | $81 |
| 2024-09-30 | 其他电视摄像机 | ACARWAY DIGITAL CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2024-09-30 | 其他电视摄像机 | ACARWAY DIGITAL CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2024-09-21 | 自粘塑料片 | SUZHOU JINLAN NANOTECHNOLOGY CO LTD MANUFACTURER MEMBER OF INTERNAT | 中国 | $832 |
| 2024-09-21 | 自粘塑料片 | SUZHOU JINLAN NANOTECHNOLOGY CO LTD MANUFACTURER MEMBER OF INTERNAT | 中国 | $832 |
| 2024-09-21 | 自粘塑料片 | SUZHOU JINLAN NANOTECHNOLOGY CO LTD MANUFACTURER MEMBER OF INTERNAT | 中国 | $409 |