TIEN PHONG I ALL THINGS SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ TIêN PHONG I ALL THINGS
1
进口笔数
2
出口笔数
$1.3K
进口金额
$4.4K
出口金额
2023-03-27
最近进口
2023-04-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109735926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q9A182 |
| 成立日期 | 2021-08-19 |
| 联系地址 | Tòa nhà thương mại dịch vụ B-CC, Dự án Khu nhà ở Ngân Hà Vạn Phúc, Phố Tố Hữu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TIÊN PHONG I ALL THINGS |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG I ALL THINGS SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà thương mại dịch vụ B-CC, Dự án Khu nhà ở Ngân Hà Vạn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84878903399 |
| 邮箱 | info@idrop.vn |
| 官网 | idrop.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI IDEER INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 其他机器刀具、水净化机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | 1 | $2.2K | 氮、其他钢铁制品 |
| FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 水净化机械 | SHANGHAI IDEER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $236 |
| 2023-03-27 | 水净化机械 | SHANGHAI IDEER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $371 |
| 2023-03-27 | 水净化机械 | SHANGHAI IDEER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $397 |
| 2023-03-27 | 水净化机械 | SHANGHAI IDEER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $271 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 其他泵和提升机 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $88 |
| 2023-04-10 | 钢制容器(>300升) | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $137 |
| 2023-04-10 | 水净化机械 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $2.0K |
| 2023-04-05 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $137 |
| 2023-04-05 | 水净化机械 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $2.0K |
| 2023-04-05 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $88 |