DANH BINH PHAT ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Danh Bình Phát
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$33.9K
出口金额
—
最近进口
2023-03-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3701379409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47TPPVP |
| 成立日期 | 2009-01-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1031,1174; Tờ bản đồ số 07,13; Đường ĐX 02; khu phố Tân Hóa, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DANH BÌNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1031,1174; Tờ bản đồ số 07,13; Đường ĐX 02; khu phố Tân Hóa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0975339913 |
| 邮箱 | danhbinhphat@gmail.con |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $18.4K |
| 比利时 | 2 | $15.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Pots Co. N.V. | 西班牙 | 1 | $18.4K | 其他塑料制品 |
| The Pots Co N.V. | 比利时 | 2 | $15.5K | 塑料家用制品、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-10 | 其他塑料制品 | THE POTS CO NV | 比利时 | $467 |
| 2023-03-10 | 其他塑料制品 | THE POTS CO NV | 比利时 | $2.5K |
| 2023-03-10 | 其他塑料制品 | THE POTS CO NV | 比利时 | $54 |
| 2023-03-10 | 其他塑料制品 | THE POTS CO NV | 比利时 | $2.3K |
| 2023-03-10 | 其他塑料制品 | THE POTS CO NV | 比利时 | $1.3K |
| 2023-01-12 | 其他塑料制品 | THE POTS CO NV | 西班牙 | $1.2K |
| 2023-01-12 | 其他塑料制品 | THE POTS CO NV | 西班牙 | $4.9K |
| 2023-01-12 | 其他塑料制品 | THE POTS CO NV | 西班牙 | $3.7K |
| 2023-01-12 | 其他塑料制品 | THE POTS CO NV | 西班牙 | $937 |
| 2023-01-12 | 其他塑料制品 | THE POTS CO NV | 西班牙 | $3.9K |