EVOX Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVOX
53
进口笔数
0
出口笔数
$484.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318119173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3XFAC2 |
| 成立日期 | 2023-10-23 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Rosana, Số 60, Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVOX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Số 81 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84911014247 |
| 邮箱 | contact@evoxvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 900691 | 照相机零件 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $444.5K |
| 越南 | 9 | $26.3K |
| 印度尼西亚 | 5 | $9.5K |
| 泰国 | 5 | $2.0K |
| 柬埔寨 | 3 | $1.2K |
| 中国香港 | 1 | $1.0K |
| 中国台湾 | 1 | $40 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Findings Group Ltd. | 中国 | 13 | $190.7K | 照相机零件、其他塑纺箱盒 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $153.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Coresnap International Ltd. | 中国 | 1 | $42.8K | 其他电视摄像机、其他塑料制品 |
| AE Group International Ltd. | 中国 | 3 | $35.1K | 其他电视摄像机、锂离子电池 |
| Nanoleaf Energy Technology Shenzhen Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | LED灯具、1kg以下胶粘剂 |
| ONWARD BRANDS LLC | 中国香港 | 3 | $6.3K | 其他塑纺箱盒、自动数据处理输入输出单元 |
| Twelve South | 中国 | 2 | $1.6K | 8471机器零件、贱金属帽架 |
| Sanheyuan (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Twelve South LLC | 美国 | 2 | $1.0K | 贱金属配件、通信设备 |
| Twelve South | 美国 | 2 | $490 | 静止变流器、皮革随身盒 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-03 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-03 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-04-03 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-03 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-03 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-03 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-03 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-04-03 | 自动数据处理输入输出单元 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $512 |