Haidu Trading & Technical Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HAIDU

0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$181.3K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $84 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $84 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0801145494
企查查编码QVND2UQNCK
成立日期2015-09-21
联系地址Số nhà 6A, ngõ 310, đường Điện Biên Phủ, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HAIDU
企业英文名称HAIDU TRADING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 6A, ngõ 310, đường Điện Biên Phủ, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84979417618
邮箱tudonghoahaidu@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
391723硬质PVC管
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置
391740塑料管件
730619钢铁管线管
392690其他塑料制品
853620自动断路器
391732塑料管
401610硫化橡胶垫

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$181.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Innochips Vina Co., Ltd.越南60$172.4K其他化学制剂、其他塑料制品
SD Global Vietnam Co., Ltd.越南2$8.9K自粘塑料卷、自粘塑料片

近期贸易明细

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22滚珠轴承INNOCHIPS VINA CO LTD越南$105
2026-04-22滚珠轴承INNOCHIPS VINA CO LTD越南$177
2026-04-22其他往复泵INNOCHIPS VINA CO LTD越南$624
2026-04-22滚珠轴承INNOCHIPS VINA CO LTD越南$105
2026-04-22其他往复泵INNOCHIPS VINA CO LTD越南$624
2026-04-22滚珠轴承INNOCHIPS VINA CO LTD越南$177
2026-04-21其他橡胶带INNOCHIPS VINA CO LTD越南$84
2026-04-21其他电气开关INNOCHIPS VINA CO LTD越南$145
2026-04-21其他橡胶带INNOCHIPS VINA CO LTD越南$84
2026-04-21其他塑料制品INNOCHIPS VINA CO LTD越南$65

相关企业 · 同类产品

Haidu Trading & Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →