TPC Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TPC VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$639.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108930603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA20STYB |
| 成立日期 | 2019-10-08 |
| 联系地址 | Xóm 10, Xã Bình Hòa, Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TPC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TPC VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 5, Xã Giao Thủy, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +842422139697 |
| 邮箱 | tpctruongphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902830 | 电表 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 6 | $516.6K |
| 意大利 | 4 | $82.2K |
| 匈牙利 | 1 | $40.7K |
| 印度 | 1 | $224 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electrotecnica Arteche Smart Grid S.L. | 西班牙 | 6 | $516.6K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Secure Meters (Sweden) AB | 瑞典 | 4 | $82.2K | 电表、电测仪表 |
| Protecta Electronics Co., Ltd. | 匈牙利 | 1 | $40.7K | 高压继电器、记录式电表 |
| SECURE METERS LIMITED | 印度 | 1 | $224 | 电表、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 高压继电器 | Protecta Electronics Co., Ltd. | 匈牙利 | $20.4K |
| 2026-04-21 | 高压继电器 | Protecta Electronics Co., Ltd. | 匈牙利 | $20.4K |
| 2026-04-01 | 电表 | SECURE METERS LIMITED | 印度 | $18 |
| 2026-04-01 | 电表 | SECURE METERS LIMITED | 印度 | $18 |
| 2026-04-01 | 电表 | SECURE METERS LIMITED | 印度 | $83 |
| 2026-04-01 | 电表 | SECURE METERS LIMITED | 印度 | $12 |
| 2026-04-01 | 电表 | SECURE METERS LIMITED | 印度 | $12 |
| 2026-04-01 | 电表 | SECURE METERS LIMITED | 印度 | $83 |
| 2025-12-23 | 电表 | SECURE METERS (SWEDEN) AB | 意大利 | $158 |
| 2025-11-18 | 高压继电器 | ELECTROTECNICA ARTECHE SMART GRID S L | 西班牙 | $6.1K |