Vimech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIMECH
11
进口笔数
0
出口笔数
$415.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108265058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFER8MTK |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | Số 4, tổ 2 Khu Chiến Thắng, Thị Trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIMECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6A Đỏ Ngọn tổ 3, TDP Tân Bình, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842433720242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $357.3K |
| 泰国 | 1 | $55.4K |
| 中国台湾 | 1 | $2.3K |
| 韩国 | 1 | $201 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Xinhuatong Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 5 | $292.4K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Nano Electric Product Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $55.4K | 自动断路器、其他电气开关 |
| SHENZHEN YINGTELI TOOLS CO., LTD | 中国 | 1 | $41.8K | 可互换钻具 |
| Guangdong Genvana Stationery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 圆珠笔、毡尖笔 |
| Shushi Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 自粘塑料卷、非玻陶绝缘体 |
| SMART ENERGY CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $2.3K | 125W以下风扇 |
| Magpie Tech Inc. | 韩国 | 1 | $201 | 测距仪、其他数学仪器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | HENAN XINHUATONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-17 | 织物基研磨粉 | HENAN XINHUATONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | HENAN XINHUATONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-17 | 织物基研磨粉 | HENAN XINHUATONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | HENAN XINHUATONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | HENAN XINHUATONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | HENAN XINHUATONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | HENAN XINHUATONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | HENAN XINHUATONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-17 | 陶瓷磨轮 | HENAN XINHUATONG ABRASIVES CO LTD | 中国 | $2.3K |