Truong Son General Electromechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí ĐIệN TổNG HợP TRườNG SơN
7
进口笔数
0
出口笔数
$42.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002229175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ5FBNX |
| 成立日期 | 2021-07-13 |
| 联系地址 | Số 41, ngõ 896, đường Lê Thái Tổ, tổ dân phố Liên Giang, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐIỆN TỔNG HỢP TRƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUONG SON GENERAL ELECTROMECHANICAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 461, đường Lê Thái Tổ, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84826724567 |
| 邮箱 | thtruongson.co.tld@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $35.3K |
| 泰国 | 1 | $3.5K |
| 美国 | 1 | $2.6K |
| 法国 | 1 | $309 |
| 中国 | 1 | $287 |
| 墨西哥 | 1 | $70 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vetter Krantechnik GmbH | 德国 | 2 | $24.6K | 土方机械零件、其他人造窄幅布 |
| Ulmers Werkzeugschleiftechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $10.8K | 机床零件、数控圆柱磨床 |
| Nambu Cyl (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.5K | 发动机零件、液压直线马达 |
| Primetals Technologies USA, LLC | 美国 | 1 | $2.7K | 轧机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| KHEOOS | 法国 | 1 | $309 | 静止变流器、37.5瓦以下电机 |
| Dongguan J&R Metalwork Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $287 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 电动滑轮提升机 | VETTER KRANTECHNIK GMBH | 德国 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 电动滑轮提升机 | VETTER KRANTECHNIK GMBH | 德国 | $5.5K |
| 2025-04-24 | 静止变流器 | KHEOOS | 法国 | $309 |
| 2025-02-13 | 电动滑轮提升机 | VETTER KRANTECHNIK GMBH | 德国 | $13.6K |
| 2024-10-24 | 非CRT显示器 | ULMER WERKZEUGSCHLEIFTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $2.1K |
| 2024-10-24 | 其他风扇 | ULMER WERKZEUGSCHLEIFTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $86 |
| 2024-10-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ULMER WERKZEUGSCHLEIFTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $5.1K |
| 2024-10-24 | 涂层钢丝制品 | ULMER WERKZEUGSCHLEIFTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $15 |
| 2024-10-24 | 带接头绝缘电线 | ULMER WERKZEUGSCHLEIFTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $6 |
| 2024-10-24 | 带接头绝缘电线 | ULMER WERKZEUGSCHLEIFTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $2 |