TOAN LUC MED TECH CO LTD
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Y Tế TOàN LựC
78
进口笔数
23
出口笔数
$592.5K
进口金额
$76.6K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2025-12-02
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314774879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXYU44P |
| 成立日期 | 2017-12-06 |
| 联系地址 | 58/9/11A Lương Thế Vinh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ TOÀN LỰC |
| 企业英文名称 | TOAN LUC MED TECH CO. LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/9/11A Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84908880673 |
| 邮箱 | admin@toanluc-medtech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $265.0K |
| 德国 | 21 | $195.6K |
| 菲律宾 | 4 | $42.6K |
| 美国 | 5 | $34.6K |
| 中国 | 14 | $27.4K |
| 英国 | 2 | $14.7K |
| 丹麦 | 1 | $10.8K |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $52.5K |
| 德国 | 1 | $24.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | 29 | $252.2K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| LBN MEDICAL APS | 丹麦 | 12 | $132.5K | 超声波扫描仪、X射线装置及零件 |
| SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD | 巴布亚新几内亚 | 9 | $82.6K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| MEDSER MEDICAL SERVICES | 德国 | 2 | $55.7K | 其他电气设备 |
| LBN MEDICAL | 巴布亚新几内亚 | 6 | $38.6K | 安全阀、静止变流器 |
| REDLOP GMBH | 德国 | 6 | $7.1K | 静止变流器、存储单元 |
| CHANGZHOU PIONEER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | 4 | $6.5K | 其他铜制品、非泡沫橡胶密封件 |
| SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD | 1 | $5.5K | 滚珠轴承、齿轮及变速器 | |
| CHANGSHA AOBO CARBON CO LTD | 巴布亚新几内亚 | 1 | $2.9K | 碳刷 |
| ODU (HK) TRADING CO LTD | 德国 | 2 | $1.6K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | 21 | $51.1K | 电动机及零件、传动轴及曲柄 |
| MEDSER MEDICAL SERVICES GMBH | 德国 | 1 | $24.1K | 其他电气设备 |
| LBN Medical | 日本 | 1 | $1.5K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 非不锈钢机织物 | CHANGZHOU PIONEER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-15 | 电力控制板 | LBN MEDICAL APS | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-26 | 制冷设备零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $5.5K |
| 2025-11-26 | 制冷设备零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $5.5K |
| 2025-10-29 | 其他电气设备 | MEDSER MEDICAL SERVICES | 德国 | $27.7K |
| 2025-10-23 | 钢铁软管 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-10-23 | 钢铁软管 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-10-13 | 其他电气设备 | LBN MEDICAL APS | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-13 | 其他电气设备 | LBN MEDICAL APS | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-09 | 制冷设备零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $5.5K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 第90章仪器零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-20 | 第90章仪器零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-08 | 第90章仪器零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-08 | 第90章仪器零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD | — | $1.1K |
| 2025-12-02 | 第90章仪器零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-10-13 | 其他电气设备 | MEDSER MEDICAL SERVICES GMBH | 德国 | $24.1K |
| 2025-10-09 | 第90章仪器零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-08-29 | 第90章仪器零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-07-30 | 第90章仪器零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-07-30 | 第90章仪器零件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES LTD | 日本 | $1.1K |