Toan Luc Med Tech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Y Tế TOàN LựC

90
进口笔数
28
出口笔数
$731.4K
进口金额
$88.7K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
18
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.5K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.4K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-07进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-11进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.6K · 3 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-01进口 $19.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-07进口 $24.2K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $60.2K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.8K · 5 笔出口 $25.2K · 2 笔2025-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.0K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-01进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.4K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-05进口 $44.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.3K · 3 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-07进口 $13.7K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.5K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.4K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-07进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-11进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.6K · 3 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-01进口 $19.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-07进口 $24.2K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $60.2K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.8K · 5 笔出口 $25.2K · 2 笔2025-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.0K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-01进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.4K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-05进口 $44.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.3K · 3 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-07进口 $13.7K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314774879
企查查编码QVNUXYU44P
成立日期2017-12-06
联系地址58/9/11A Lương Thế Vinh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ TOÀN LỰC
企业英文名称TOAN LUC MED TECH CO. LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址58/9/11A Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84908880673
邮箱admin@toanluc-medtech.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
842139气体过滤机械
850440静止变流器
853710电力控制板
854370其他电气设备
841430制冷压缩机
848140安全阀
731822非螺纹垫圈
853690其他电路开关装置
854520碳刷

出口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
841899制冷设备零件
841869其他制冷设备
850440静止变流器
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本40$346.8K
德国22$196.9K
菲律宾7$84.9K
美国7$42.6K
中国15$32.9K
英国2$14.7K
丹麦1$10.8K
斯洛伐克1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本25$60.2K
德国1$24.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本38$368.3K贱金属配件、其他钢铁制品
LBN Medical ApS丹麦12$132.5K超声波扫描仪、X射线装置及零件
Sumitomo Heavy Industries, Ltd.巴布亚新几内亚9$82.6K制冷设备零件、制冷压缩机
MEDSER Medical Services德国2$55.7K其他电气设备、第90章仪器零件
LBN Medical巴布亚新几内亚6$38.6K安全阀、静止变流器
Century Yamakyu Corp.日本1$16.0KX射线设备、闪烁扫描仪
Redlop GmbH德国6$7.1K静止变流器、电力控制板
Changzhou Pioneer Electronic Co., Ltd.中国4$6.5K非泡沫橡胶密封件、其他铜制品
Changsha Aobo Carbon Co., Ltd.中国1$5.5K碳刷、贱金属配件
ODU (HK) Trading Co., Ltd.德国3$2.8K其他电路开关装置、电器装置零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本26$63.2K电动机及零件、传动轴及曲柄
MEDSER Medical Services GmbH德国1$24.1K其他电气设备
LBN Medical日本1$1.5K静止变流器

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28制冷设备零件Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$5.5K
2026-07-17制冷设备零件Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$8.2K
2026-06-29制冷设备零件Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$5.5K
2026-06-10制冷设备零件Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$5.5K
2026-06-10其他电路开关装置ODU (HK) Trading Co., Ltd.德国$1.3K
2026-05-22带接头绝缘电线Century Yamakyu Corp.日本$392
2026-05-22制冷设备零件Century Yamakyu Corp.日本$15.6K
2026-05-19制冷设备零件Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$5.5K
2026-05-19气体过滤机械Sumitomo Heavy Industries, Ltd.菲律宾$1.5K
2026-05-19气体过滤机械Sumitomo Heavy Industries, Ltd.美国$7.5K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31制冷设备零件Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$1.1K
2026-06-23其他制冷设备Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$1.1K
2026-06-23其他制冷设备Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$1.1K
2026-06-23其他制冷设备Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$2.2K
2026-06-03其他制冷设备Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$2.2K
2026-04-20第90章仪器零件Sumitomo Heavy Industries, Ltd.—$1.1K
2026-04-20第90章仪器零件Sumitomo Heavy Industries, Ltd.—$1.1K
2026-04-08第90章仪器零件Sumitomo Heavy Industries, Ltd.—$1.1K
2026-04-08第90章仪器零件Sumitomo Heavy Industries, Ltd.—$1.1K
2025-12-02第90章仪器零件Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本$2.2K

相关企业 · 同类产品

Toan Luc Med Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →