Hanoi Air Compressor Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY NéN KHí Hà NộI

37
进口笔数
125
出口笔数
$2.06M
进口金额
$372.3K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-16
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 5 笔2023-10进口 $43.1K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2023-12进口 $36.7K · 1 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-01进口 $38.0K · 1 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-04进口 $48.8K · 2 笔出口 $10.8K · 8 笔2024-05进口 $35.2K · 1 笔出口 $10.5K · 9 笔2024-06进口 $45.5K · 2 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-07进口 $59.4K · 1 笔出口 $476 · 1 笔2024-08进口 $61.5K · 2 笔出口 $818 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200.2K · 3 笔出口 $8.2K · 6 笔2024-11进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.2K · 2 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $657 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-03进口 $66.6K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-05进口 $180.4K · 2 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2025-07进口 $116.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 1 笔出口 $4.7K · 6 笔2025-09进口 $108.2K · 1 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.7K · 1 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-12进口 $38.9K · 1 笔出口 $11.2K · 5 笔2026-01进口 $194.0K · 2 笔出口 $124.1K · 7 笔2026-02进口 $54.1K · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2026-04进口 $111.7K · 1 笔出口 $5.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 5 笔2023-10进口 $43.1K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2023-12进口 $36.7K · 1 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-01进口 $38.0K · 1 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-04进口 $48.8K · 2 笔出口 $10.8K · 8 笔2024-05进口 $35.2K · 1 笔出口 $10.5K · 9 笔2024-06进口 $45.5K · 2 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-07进口 $59.4K · 1 笔出口 $476 · 1 笔2024-08进口 $61.5K · 2 笔出口 $818 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200.2K · 3 笔出口 $8.2K · 6 笔2024-11进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.2K · 2 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $657 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-03进口 $66.6K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-05进口 $180.4K · 2 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2025-07进口 $116.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 1 笔出口 $4.7K · 6 笔2025-09进口 $108.2K · 1 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.7K · 1 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-12进口 $38.9K · 1 笔出口 $11.2K · 5 笔2026-01进口 $194.0K · 2 笔出口 $124.1K · 7 笔2026-02进口 $54.1K · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2026-04进口 $111.7K · 1 笔出口 $5.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0105189874
企查查编码QVNPH0D17V
成立日期2011-03-14
联系地址Số 9 ngõ 83 đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY NÉN KHÍ HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI AIR COMPRESSOR JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9 ngõ 83 đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842437525347
邮箱maynenkhihanoi@gmail.com
传真0437525349
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
842139气体过滤机械
841939工业干燥机
842129液体过滤机械
841490泵及压缩机零件
853710电力控制板
853650其他电气开关
848140安全阀
841950工业热交换器
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
842129液体过滤机械
271019非轻质石油
842199过滤净化器零件
841490泵及压缩机零件
848180阀门龙头
848140安全阀
841459其他风扇
841480其他气泵
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$2.06M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南125$372.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Buma Industrial Machinery Co., Ltd.中国14$828.1K其他气泵、工业干燥机
Daehan Air Compressor Ltd.中国11$724.5K其他气泵、气体过滤机械
DaeHan Air Compressor Ltd.中国4$359.7K牵引式空压机、其他气泵
Danyang Xiangsheng Machinery Import & Export Co., Ltd.中国1$70.2K工业干燥机、其他气泵
Nanjing Shangair Machinery Mfg. Co., Ltd.中国5$40.3K其他气泵、阀门龙头
Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡1$22.6K气体过滤机械、其他气泵
Jinan Zhongke CNC Equipment Co., Ltd.中国1$17.8K机床零件、其他木工机床

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PIM VINA Co., Ltd.越南29$244.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Sunggok Vina Co., Ltd.越南22$31.4K非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物
ICAM Vietnam Co., Ltd.越南38$26.9K其他塑料包装制品、其他饱和聚酯
Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南4$21.8K苯乙烯塑料、PET塑料片材
Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南4$19.5K苯乙烯塑料、PET塑料片材
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南14$15.7K音频设备零件、其他塑料制品
SDT Vina Co., Ltd.越南7$7.6K自粘塑料片、其他塑料制品
SDT Vina Co., Ltd.越南7$4.8K印刷电路、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他风扇DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD中国$400
2026-04-12液体过滤机械DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD中国$1.1K
2026-04-12其他气泵DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD中国$4.3K
2026-04-12其他气泵DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD中国$16.0K
2026-04-12泵及压缩机零件DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD中国$1.4K
2026-04-12气体过滤机械DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD中国$480
2026-04-12其他气泵DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD中国$19.4K
2026-04-12液体过滤机械DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD中国$1.3K
2026-04-12液体过滤机械DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD中国$630
2026-04-12液体过滤机械DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD中国$1.3K

出口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16液体过滤机械ICAM VIETNAM CO LTD越南$36
2026-04-16气体过滤机械ICAM VIETNAM CO LTD越南$71
2026-04-16气体过滤机械ICAM VIETNAM CO LTD越南$172
2026-04-16气体过滤机械ICAM VIETNAM CO LTD越南$172
2026-04-16液体过滤机械ICAM VIETNAM CO LTD越南$36
2026-04-16液体过滤机械ICAM VIETNAM CO LTD越南$36
2026-04-16气体过滤机械ICAM VIETNAM CO LTD越南$71
2026-04-16气体过滤机械ICAM VIETNAM CO LTD越南$71
2026-04-16非轻质石油ICAM VIETNAM CO LTD越南$268
2026-04-16气体过滤机械ICAM VIETNAM CO LTD越南$172

相关企业 · 同类产品

Hanoi Air Compressor Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →