Hanoi Air Compressor Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY NéN KHí Hà NộI
37
进口笔数
125
出口笔数
$2.06M
进口金额
$372.3K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-16
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105189874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPH0D17V |
| 成立日期 | 2011-03-14 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 83 đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY NÉN KHÍ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI AIR COMPRESSOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngõ 83 đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842437525347 |
| 邮箱 | maynenkhihanoi@gmail.com |
| 传真 | 0437525349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $2.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $372.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Buma Industrial Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $828.1K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Daehan Air Compressor Ltd. | 中国 | 11 | $724.5K | 其他气泵、气体过滤机械 |
| DaeHan Air Compressor Ltd. | 中国 | 4 | $359.7K | 牵引式空压机、其他气泵 |
| Danyang Xiangsheng Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.2K | 工业干燥机、其他气泵 |
| Nanjing Shangair Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.3K | 其他气泵、阀门龙头 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.6K | 气体过滤机械、其他气泵 |
| Jinan Zhongke CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 机床零件、其他木工机床 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 29 | $244.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $31.4K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $26.9K | 其他塑料包装制品、其他饱和聚酯 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.8K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.5K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $15.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.8K | 印刷电路、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他风扇 | DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-12 | 液体过滤机械 | DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 其他气泵 | DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-12 | 其他气泵 | DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-12 | 泵及压缩机零件 | DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 气体过滤机械 | DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-12 | 其他气泵 | DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-12 | 液体过滤机械 | DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 液体过滤机械 | DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-12 | 液体过滤机械 | DAEHAN AIR COMPRESSOR LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 液体过滤机械 | ICAM VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-16 | 气体过滤机械 | ICAM VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-16 | 气体过滤机械 | ICAM VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-16 | 气体过滤机械 | ICAM VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-16 | 液体过滤机械 | ICAM VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-16 | 液体过滤机械 | ICAM VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-16 | 气体过滤机械 | ICAM VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-16 | 气体过滤机械 | ICAM VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | ICAM VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-16 | 气体过滤机械 | ICAM VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |