Amigo Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 甲苯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMIGO VIệT NAM

53
进口笔数
20
出口笔数
$404.7K
进口金额
$106.1K
出口金额
2026-06-13
最近进口
2024-11-07
最近出口
26
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-02进口 $310 · 1 笔出口 $454 · 1 笔2024-03进口 $297 · 1 笔出口 $440 · 1 笔2024-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-02进口 $310 · 1 笔出口 $454 · 1 笔2024-03进口 $297 · 1 笔出口 $440 · 1 笔2024-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $9 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900554265
企查查编码QVNXFRR4MY
成立日期2010-04-21
联系地址Đường D1, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AMIGO VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM AMIGO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường D1, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话02213587399
传真02213967747
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290230甲苯
391000初级硅氧烷
291412丁酮
320417染料颜料
350699其他粘合剂≤1kg
320611二氧化钛颜料
281122二氧化硅
390290其他烯烃聚合物
320642硫化锌颜料
320649其他着色制剂

出口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$282.4K
越南21$69.4K
韩国21$30.4K
印度4$19.2K
日本18$3.2K
泰国1$113

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$106.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui I Sourcing International Co., Ltd.中国2$73.3K其他烯烃聚合物、染料颜料
DST Vina Co., Ltd.越南21$69.4K自粘塑料卷、自粘塑料片
Hangzhou Geecolor Chemical Co., Ltd.中国9$66.8K染料颜料、980200
Hefei Gee U Lift Tech Co., Ltd.中国3$62.9K其他丙烯酸聚合物、染料颜料
Dongguan Zhongli Nano Ceramic Technology Co., Ltd.中国1$45.8K陶瓷绝缘配件
Da Dam SB Ltd.韩国1$27.0K聚合物胶粘剂、非纺织润滑剂
UNIFORM SYNTHETICS PRIVATE LIMITED印度1$19.2K其他聚酰胺、酚醛树脂
Shanhu Color Co., Ltd.中国1$17.1K染料颜料
DST Vina Co., Ltd.韩国20$3.4K甲苯、其他粘合剂≤1kg
DST Vina Co., Ltd.日本18$3.2K丁酮、其他化学制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DST Vina Co., Ltd.越南20$106.1K其他塑料包装制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13聚氨酯Beanmoon Trading Ltd.中国$9
2026-05-08染料颜料Hefei Gee U Lift Tech Co., Ltd.中国$4.9K
2026-05-08二氧化硅Hefei Gee U Lift Tech Co., Ltd.中国$16.4K
2026-05-04硫化锌颜料Anhui I Sourcing International Co., Ltd.中国$6.7K
2026-05-04其他烯烃聚合物Anhui I Sourcing International Co., Ltd.中国$14.6K
2026-05-04其他烯烃聚合物Anhui I Sourcing International Co., Ltd.中国$12.0K
2026-04-13染料颜料Hangzhou Geecolor Chemical Co., Ltd.中国$4.2K
2026-04-13染料颜料Hangzhou Geecolor Chemical Co., Ltd.中国$2.0K
2026-04-13染料颜料Hangzhou Geecolor Chemical Co., Ltd.中国$7.8K
2026-04-13染料颜料Hangzhou Geecolor Chemical Co., Ltd.中国$2.0K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-07初级硅氧烷DST Vina Co., Ltd.越南$992
2024-11-07初级硅氧烷DST Vina Co., Ltd.越南$1.4K
2024-10-07其他粘合剂≤1kgCONG TY TNHH DST VINA越南$1.2K
2024-10-07初级硅氧烷CONG TY TNHH DST VINA越南$2.4K
2024-10-07初级硅氧烷CONG TY TNHH DST VINA越南$4.8K
2024-08-30初级硅氧烷CONG TY TNHH DST VINA越南$1.6K
2024-08-30初级硅氧烷DST Vina Co., Ltd.越南$5.1K
2024-08-30初级硅氧烷DST Vina Co., Ltd.越南$624
2024-08-30初级硅氧烷DST Vina Co., Ltd.越南$1.4K
2024-08-30初级硅氧烷CONG TY TNHH DST VINA越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Amigo Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →