Amigo Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 甲苯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMIGO VIệT NAM
50
进口笔数
20
出口笔数
$350.1K
进口金额
$106.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-11-07
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900554265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFRR4MY |
| 成立日期 | 2010-04-21 |
| 联系地址 | Đường D1, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMIGO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AMIGO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường D1, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02213587399 |
| 传真 | 02213967747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290230 | 甲苯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 291412 | 丁酮 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $227.8K |
| 越南 | 21 | $69.4K |
| 韩国 | 21 | $30.4K |
| 印度 | 4 | $19.2K |
| 日本 | 18 | $3.2K |
| 泰国 | 1 | $113 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $106.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $69.4K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Hangzhou Geecolor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $66.8K | 染料颜料、980200 |
| Dongguan Zhongli Nano Ceramic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.8K | 陶瓷绝缘配件 |
| Hefei Gee U Lift Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.6K | 其他丙烯酸聚合物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Anhui I Sourcing International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 其他烯烃聚合物、染料颜料 |
| Da Dam SB Ltd. | 韩国 | 1 | $27.0K | 聚合物胶粘剂、非纺织润滑剂 |
| Uniform Synthetics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $19.2K | 其他聚酰胺、酚醛树脂 |
| Shanhu Color Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 染料颜料 |
| DST Vina Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $3.4K | 甲苯、其他粘合剂≤1kg |
| DST Vina Co., Ltd. | 日本 | 18 | $3.2K | 丁酮、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $106.1K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 染料颜料 | HANGZHOU GEECOLOR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 染料颜料 | HANGZHOU GEECOLOR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 染料颜料 | HANGZHOU GEECOLOR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-13 | 染料颜料 | HANGZHOU GEECOLOR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 染料颜料 | HANGZHOU GEECOLOR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 染料颜料 | HANGZHOU GEECOLOR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 染料颜料 | HANGZHOU GEECOLOR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 染料颜料 | HANGZHOU GEECOLOR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-20 | 其他着色制剂 | THE VERY FIRST TRADING LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-23 | 其他烯烃聚合物 | HEFEI GEE U LIFT TECH CO LTD | 中国 | $25.2K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 初级硅氧烷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $992 |
| 2024-11-07 | 初级硅氧烷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $1.4K |
| 2024-10-07 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $1.2K |
| 2024-10-07 | 初级硅氧烷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $2.4K |
| 2024-10-07 | 初级硅氧烷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $4.8K |
| 2024-08-30 | 初级硅氧烷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $1.6K |
| 2024-08-30 | 初级硅氧烷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $5.1K |
| 2024-08-30 | 初级硅氧烷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-30 | 初级硅氧烷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $624 |
| 2024-08-30 | 初级硅氧烷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $2.0K |