Van Xuan Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 热轧不锈钢卷材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vạn Xuân
156
进口笔数
0
出口笔数
$39.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101918269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3MRD6J |
| 成立日期 | 2006-04-17 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Trung, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | VAN XUAN IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Trung, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842436452776 |
| 传真 | 0436452777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721911 | 不锈钢热轧卷材 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $16.42M |
| 印度尼西亚 | 50 | $15.66M |
| 中国 | 62 | $7.05M |
| 中国台湾 | 7 | $461.6K |
| 印度 | 4 | $220.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $16.42M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Hyosung TNC Corp. | 印度尼西亚 | 29 | $9.36M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 18 | $5.08M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Falana International Ltd. | 中国 | 26 | $2.39M | 热轧不锈钢卷、热轧不锈钢卷材 |
| GRACE ALLOY CORP | 中国 | 13 | $1.62M | 粘土及膨润土、不锈钢卷材 |
| JOY REAP METAL PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $676.7K | 不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Galaxy Trading (HK) Group Ltd. | 中国 | 3 | $669.8K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| TEEU International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $260.5K | 不锈钢卷材、10mm以上不锈钢板 |
| Ningbo Ningxing Trading Group Inc. | 中国 | 3 | $260.4K | 车辆悬挂零件、转向系统零件 |
| TRADE SMART STEEL CO., LTD | 中国台湾 | 4 | $229.5K | 不锈钢卷材、10mm以上不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 10mm以上不锈钢板 | Falana International Ltd. | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-23 | 10mm以上不锈钢板 | Falana International Ltd. | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-23 | 10mm以上不锈钢板 | Falana International Ltd. | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-23 | 10mm以上不锈钢板 | Falana International Ltd. | 中国 | $27.4K |
| 2026-02-09 | 热轧不锈钢卷材 | Hyosung Tnc Corp | 印度尼西亚 | $35.0K |
| 2026-02-09 | 热轧不锈钢卷材 | Hyosung Tnc Corp | 印度尼西亚 | $105.3K |
| 2026-02-09 | 热轧不锈钢卷材 | Hyosung Tnc Corp | 印度尼西亚 | $69.3K |
| 2026-02-09 | 热轧不锈钢卷材 | Hyosung Tnc Corp | 印度尼西亚 | $31.8K |
| 2026-02-09 | 不锈钢卷材 | Hyosung Tnc Corp | 印度尼西亚 | $35.3K |
| 2026-02-09 | 不锈钢卷材 | Hyosung Tnc Corp | 印度尼西亚 | $35.4K |