Nam Dinh Forest Products Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14,029 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lâm Sản Nam Định
348
进口笔数
14,029
出口笔数
$6.83M
进口金额
$125.95M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
25
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600160460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR1BCR7 |
| 成立日期 | 1999-10-04 |
| 联系地址 | Lô C1 đường D2 khu Công nghiệp Hòa Xá, Phường Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LÂM SẢN NAM ĐỊNH |
| 企业英文名称 | NAM DINH FOREST PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C1 đường D2 khu Công nghiệp Hòa Xá, Phường Đông A, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 02283843091 |
| 邮箱 | Nafoco@nafoco.com.vn |
| 传真 | 02283862220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 940190 | 940190 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 440922 | 热带成型木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 316 | $5.39M |
| 中国台湾 | 8 | $971.6K |
| 意大利 | 45 | $189.3K |
| 泰国 | 7 | $183.9K |
| 印度 | 2 | $74.9K |
| 英国 | 1 | $9.6K |
| 斯洛文尼亚 | 5 | $3.3K |
| 荷兰 | 1 | $2.9K |
| 马来西亚 | 2 | $1.5K |
| 中国香港 | 1 | $166 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2,238 | $23.06M |
| 瑞典 | 1,232 | $15.31M |
| 美国 | 2,481 | $13.10M |
| 波兰 | 666 | $10.76M |
| 意大利 | 861 | $8.22M |
| 西班牙 | 559 | $8.04M |
| 罗马尼亚 | 750 | $7.42M |
| 荷兰 | 637 | $7.21M |
| 英国 | 566 | $5.68M |
| 法国 | 852 | $5.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKEA Components (China) Co., Ltd. | 中国 | 203 | $4.70M | 钢铁螺钉螺栓、家具配件 |
| Foshan Zhaoshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $508.2K | 不锈钢家用制品、陶瓷磨轮 |
| JUN SHIAU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $407.5K | 木材研磨机、其他硫化橡胶制品 |
| LEADERMAC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $390.0K | 木工机床、8465机器零件 |
| Guangdong Fortran Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $271.3K | 皮带输送机、其他木工机床 |
| Metro MDF Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $129.4K | 9mm以上MDF板、高密度纤维板(非MDF) |
| GAU JING MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $102.5K | 木工机床、其他木工机床 |
| Viron Innovation (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 93 | $89.2K | 丙烯酸/乙烯涂料、丙烯酸乙烯漆 |
| Jay Khodiyar Machine Tools | 印度 | 2 | $67.2K | 功能机器零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiaxing Tianxin Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.2K | 家具配件、贱金属铰链 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKEA Supply AG | 德国 | 1,885 | $19.70M | 其他纺织制品、棉制床品 |
| IKEA Supply AG | 波黑 | 2,119 | $16.57M | 其他纺织制品、不锈钢家用制品 |
| IKEA Supply AG | 瑞典 | 1,020 | $13.62M | 木制座椅、其他木家具 |
| IKEA Supply AG | 美国 | 2,093 | $9.91M | 软垫木座椅、其他木家具 |
| IKEA Supply AG | 波兰 | 568 | $8.72M | 其他纺织制品、木制座椅 |
| IKEA Supply AG | 意大利 | 778 | $7.51M | 其他纺织制品、其他木家具 |
| IKEA Supply AG | 荷兰 | 592 | $6.83M | 其他纺织制品、木制座椅 |
| IKEA Supply AG | 罗马尼亚 | 647 | $6.59M | 木制座椅、其他纺织制品 |
| IKEA Supply AG | 法国 | 720 | $4.27M | 植物纤维制品、木制座椅 |
| IKEA Supply AG | 中国 | 818 | $3.55M | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 348)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 铝管 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 铝管 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $544 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $544 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他木制品 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 14,029)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他木制品 | IKEA SUPPLY AG | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | IKEA SUPPLY AG | 法国 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | IKEA SUPPLY AG | 英国 | $9.3K |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | IKEA SUPPLY AG | 法国 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | IKEA SUPPLY AG | 瑞典 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | IKEA SUPPLY AG | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | IKEA SUPPLY AG | 法国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | IKEA SUPPLY AG | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | IKEA SUPPLY AG | 德国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | IKEA SUPPLY AG | 意大利 | $3.7K |