Nam Dinh Forest Products Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 15,845 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Lâm Sản Nam Định

393
进口笔数
15,845
出口笔数
$7.37M
进口金额
$129.59M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-10-23
最近出口
24
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.07M20232024202520262023-11进口 $243.3K · 4 笔出口 $3.43M · 422 笔2023-12进口 $395.4K · 12 笔出口 $6.47M · 536 笔2024-01进口 $115.8K · 11 笔出口 $1.53M · 219 笔2024-02进口 $90 · 1 笔出口 $1.35M · 133 笔2024-03进口 $10.4K · 12 笔出口 $3.87M · 345 笔2024-04进口 $773.6K · 9 笔出口 $2.50M · 276 笔2024-05进口 $156.7K · 10 笔出口 $2.90M · 341 笔2024-06进口 $299.8K · 8 笔出口 $2.91M · 364 笔2024-07进口 $94.8K · 10 笔出口 $2.47M · 369 笔2024-08进口 $582.2K · 13 笔出口 $1.30M · 299 笔2024-09进口 $55.3K · 3 笔出口 $1.15M · 221 笔2024-10进口 $245.0K · 10 笔出口 $2.01M · 307 笔2024-11进口 $38.4K · 21 笔出口 $3.80M · 410 笔2024-12进口 $294.5K · 12 笔出口 $7.07M · 620 笔2025-01进口 $120.4K · 18 笔出口 $3.98M · 380 笔2025-02进口 $12.9K · 5 笔出口 $4.38M · 413 笔2025-03进口 $13.1K · 8 笔出口 $6.49M · 560 笔2025-04进口 $23.8K · 3 笔出口 $3.80M · 566 笔2025-05进口 $7.6K · 2 笔出口 $2.80M · 472 笔2025-06进口 $184.4K · 13 笔出口 $2.46M · 449 笔2025-07进口 $214.8K · 4 笔出口 $2.42M · 392 笔2025-08进口 $381.8K · 19 笔出口 $3.81M · 460 笔2025-09进口 $50.1K · 9 笔出口 $3.18M · 541 笔2025-10进口 $78.8K · 8 笔出口 $3.27M · 455 笔2025-11进口 $117.2K · 13 笔出口 $2.38M · 394 笔2025-12进口 $21.0K · 8 笔出口 $2.68M · 439 笔2026-01进口 $53.9K · 11 笔出口 $3.80M · 539 笔2026-02进口 $144.6K · 5 笔出口 $2.76M · 381 笔2026-03进口 $109.6K · 9 笔出口 $3.12M · 477 笔2026-04进口 $468.6K · 13 笔出口 $1.80M · 341 笔2026-05进口 $105.6K · 11 笔出口 $1.38M · 327 笔2026-06进口 $238.7K · 18 笔出口 $1.18M · 328 笔2026-07进口 $200.5K · 16 笔出口 $1.09M · 303 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62020232024202520262023-11进口 $243.3K · 4 笔出口 $3.43M · 422 笔2023-12进口 $395.4K · 12 笔出口 $6.47M · 536 笔2024-01进口 $115.8K · 11 笔出口 $1.53M · 219 笔2024-02进口 $90 · 1 笔出口 $1.35M · 133 笔2024-03进口 $10.4K · 12 笔出口 $3.87M · 345 笔2024-04进口 $773.6K · 9 笔出口 $2.50M · 276 笔2024-05进口 $156.7K · 10 笔出口 $2.90M · 341 笔2024-06进口 $299.8K · 8 笔出口 $2.91M · 364 笔2024-07进口 $94.8K · 10 笔出口 $2.47M · 369 笔2024-08进口 $582.2K · 13 笔出口 $1.30M · 299 笔2024-09进口 $55.3K · 3 笔出口 $1.15M · 221 笔2024-10进口 $245.0K · 10 笔出口 $2.01M · 307 笔2024-11进口 $38.4K · 21 笔出口 $3.80M · 410 笔2024-12进口 $294.5K · 12 笔出口 $7.07M · 620 笔2025-01进口 $120.4K · 18 笔出口 $3.98M · 380 笔2025-02进口 $12.9K · 5 笔出口 $4.38M · 413 笔2025-03进口 $13.1K · 8 笔出口 $6.49M · 560 笔2025-04进口 $23.8K · 3 笔出口 $3.80M · 566 笔2025-05进口 $7.6K · 2 笔出口 $2.80M · 472 笔2025-06进口 $184.4K · 13 笔出口 $2.46M · 449 笔2025-07进口 $214.8K · 4 笔出口 $2.42M · 392 笔2025-08进口 $381.8K · 19 笔出口 $3.81M · 460 笔2025-09进口 $50.1K · 9 笔出口 $3.18M · 541 笔2025-10进口 $78.8K · 8 笔出口 $3.27M · 455 笔2025-11进口 $117.2K · 13 笔出口 $2.38M · 394 笔2025-12进口 $21.0K · 8 笔出口 $2.68M · 439 笔2026-01进口 $53.9K · 11 笔出口 $3.80M · 539 笔2026-02进口 $144.6K · 5 笔出口 $2.76M · 381 笔2026-03进口 $109.6K · 9 笔出口 $3.12M · 477 笔2026-04进口 $468.6K · 13 笔出口 $1.80M · 341 笔2026-05进口 $105.6K · 11 笔出口 $1.38M · 327 笔2026-06进口 $238.7K · 18 笔出口 $1.18M · 328 笔2026-07进口 $200.5K · 16 笔出口 $1.09M · 303 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0600160460
企查查编码QVNXR1BCR7
成立日期1999-10-04
联系地址Lô C1 đường D2 khu Công nghiệp Hòa Xá, Phường Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LÂM SẢN NAM ĐỊNH
企业英文名称NAM DINH FOREST PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C1 đường D2 khu Công nghiệp Hòa Xá, Phường Đông A, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话02283843091
邮箱Nafoco@nafoco.com.vn
传真02283862220
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓
392630塑料配件
830242家具配件
820411不可调扳手
731822非螺纹垫圈
320910丙烯酸/乙烯涂料
730690其他钢铁管材
731819其他螺纹紧固件
442199其他木制品

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940360其他木家具
442199其他木制品
940191木制座椅零件
940340木制厨房家具
441920木制餐具
940350卧室木家具
940190940190
441879其他木地板
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国360$5.92M
中国台湾8$971.6K
意大利50$203.7K
泰国7$183.9K
印度2$74.9K
英国1$9.6K
斯洛文尼亚5$3.3K
马来西亚3$3.2K
荷兰1$2.9K
中国香港1$166

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2,373$23.63M
瑞典1,304$15.69M
美国3,568$13.44M
波兰709$11.05M
意大利920$8.56M
西班牙583$8.19M
罗马尼亚783$7.52M
荷兰670$7.38M
英国621$6.04M
法国926$5.34M

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKEA Components (China) Co., Ltd.中国233$5.21M钢铁螺钉螺栓、家具配件
Foshan Zhaoshun Trade Co., Ltd.中国10$508.2K不锈钢家用制品、陶瓷磨轮
JUN SHIAU MACHINERY CO LTD中国台湾3$407.5K木材研磨机、8465机器零件
LEADERMAC MACHINERY CO LTD中国台湾2$390.0K8465机器零件、木工机床
Guangdong Fortran Machinery Co., Ltd.中国4$271.9K皮带输送机、其他木工机床
Metro MDF Co., Ltd.泰国5$129.4K9mm以上MDF板、高密度纤维板(非MDF)
Viron Innovation (Shanghai) Co., Ltd.中国105$111.4K丙烯酸/乙烯涂料、丙烯酸乙烯漆
GAU JING MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾2$102.5K木工机床、其他木工机床
VRON INNOVATION (SEA) SDN BHD马来西亚3$3.2K丙烯酸/乙烯涂料、丙烯酸乙烯漆
Jiaxing Tianxin Metal Products Co., Ltd.中国7$1.2K家具配件、贱金属铰链

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKEA Supply AG波黑3,017$20.21M其他纺织制品、不锈钢家用制品
IKEA Supply AG德国1,885$19.70M其他纺织制品、棉制床品
IKEA Supply AG瑞典1,020$13.62M木制座椅、其他木家具
IKEA SUPPLY AG美国2,339$9.91M其他木家具、软垫木座椅
IKEA Supply AG波兰568$8.72M其他纺织制品、木制座椅
IKEA Supply AG意大利778$7.51M其他纺织制品、其他木家具
IKEA Supply AG荷兰592$6.83M其他纺织制品、木制座椅
IKEA Supply AG罗马尼亚647$6.59M其他纺织制品、木制座椅
IKEA Supply AG法国720$4.27M植物纤维制品、木制座椅
IKEA Supply AG中国818$3.55M其他纺织制品、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 393)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29钢铁螺钉螺栓IKEA Components (China) Co., Ltd.中国$9.9K
2026-07-29钢铁螺钉螺栓IKEA Components (China) Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-29钢铁螺钉螺栓IKEA Components (China) Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-29塑料配件IKEA Components (China) Co., Ltd.中国$310
2026-07-29铝管IKEA Components (China) Co., Ltd.中国$20.0K
2026-07-29钢铁螺钉螺栓IKEA Components (China) Co., Ltd.中国$755
2026-07-29钢铁螺钉螺栓IKEA Components (China) Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-29螺纹螺母IKEA Components (China) Co., Ltd.中国$20.1K
2026-07-27丙烯酸/乙烯涂料Viron Innovation (Shanghai) Co., Ltd.中国$35
2026-07-21丙烯酸/乙烯涂料Viron Innovation (Shanghai) Co., Ltd.中国$100

出口(共 15,845)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-23木制座椅5100-COM-10 IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-10-05其他木家具5100-COM-10 IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-09-305 PACKAGES 70 PIECES IDSHP: 041-TSO-S10000263762 STORE 061-DT XXXX HOME FURNISHING PRODUCTS HS CODE Q'TY ARTICLE 940360 70PCS 40532742 19053-SUP-OFECIS42803 NAMMARO STOR BOX 80X40X45 LBRWN STND INDR/OUTDOOR TOTAL 70 PCS # CUSTOMS DEPARTMENT XXXXXXXXXX@INTER.IKEA.COM PHONE: XXXXXXXXXXXX NOTIFY PARTY 2: 60024-ESP -1 XXXXXXXXXXXXXXX. XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXOTICES.FF.US@ GEODIS.COM XXXXXXXXXXXXXXXXXXX/ XXXXXXXXXXXXXXXXXXNOTIFY PARTY 3: 00004-ESP-1 XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX XXXXXXXXXXXXXXPEDITORS.COM XXXXXXXXXXXXXXXXXXX5100-COM-24 IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-09-28木制座椅5100-COM-10 IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-09-28其他木制品5100-COM-10 IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-09-28木制座椅零件5100-COM-10 IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-09-28其他木家具5100-COM-10 IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-09-28其他木家具5100-COM-10 IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-09-28木制座椅零件5100-COM-10 IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-09-28其他木家具5100-COM-10 IKEA SUPPLY AG美国$0

相关企业 · 同类产品

Nam Dinh Forest Products Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →