Nam Dinh Forest Products Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 14,029 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Lâm Sản Nam Định

348
进口笔数
14,029
出口笔数
$6.83M
进口金额
$125.95M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
25
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $128.4K · 2 笔出口 $1.31M · 91 笔2023-09进口 $148.5K · 8 笔出口 $4.98M · 372 笔2023-10进口 $134.5K · 7 笔出口 $4.34M · 463 笔2023-11进口 $243.3K · 4 笔出口 $3.43M · 398 笔2023-12进口 $395.4K · 12 笔出口 $6.47M · 510 笔2024-01进口 $115.8K · 11 笔出口 $1.53M · 196 笔2024-02进口 $90 · 1 笔出口 $1.35M · 121 笔2024-03进口 $10.4K · 12 笔出口 $3.87M · 335 笔2024-04进口 $773.6K · 9 笔出口 $2.50M · 261 笔2024-05进口 $156.7K · 10 笔出口 $2.90M · 326 笔2024-06进口 $299.8K · 8 笔出口 $2.91M · 350 笔2024-07进口 $94.8K · 10 笔出口 $2.47M · 355 笔2024-08进口 $582.2K · 13 笔出口 $1.30M · 278 笔2024-09进口 $55.3K · 3 笔出口 $1.15M · 206 笔2024-10进口 $245.0K · 10 笔出口 $2.01M · 292 笔2024-11进口 $38.4K · 21 笔出口 $3.80M · 397 笔2024-12进口 $294.5K · 12 笔出口 $7.07M · 605 笔2025-01进口 $120.4K · 18 笔出口 $3.98M · 355 笔2025-02进口 $12.9K · 5 笔出口 $4.38M · 394 笔2025-03进口 $13.1K · 8 笔出口 $6.49M · 534 笔2025-04进口 $23.8K · 3 笔出口 $3.80M · 538 笔2025-05进口 $7.6K · 2 笔出口 $2.80M · 445 笔2025-06进口 $184.4K · 13 笔出口 $2.46M · 423 笔2025-07进口 $214.8K · 4 笔出口 $2.42M · 365 笔2025-08进口 $381.8K · 19 笔出口 $3.81M · 436 笔2025-09进口 $50.1K · 9 笔出口 $3.18M · 521 笔2025-10进口 $78.8K · 8 笔出口 $3.27M · 433 笔2025-11进口 $117.2K · 13 笔出口 $2.38M · 377 笔2025-12进口 $21.0K · 8 笔出口 $2.68M · 412 笔2026-01进口 $53.9K · 11 笔出口 $3.80M · 515 笔2026-02进口 $144.6K · 5 笔出口 $2.76M · 359 笔2026-03进口 $109.6K · 9 笔出口 $3.12M · 454 笔2026-04进口 $468.6K · 13 笔出口 $1.80M · 317 笔
单位:交易笔数 · 峰值 60520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $128.4K · 2 笔出口 $1.31M · 91 笔2023-09进口 $148.5K · 8 笔出口 $4.98M · 372 笔2023-10进口 $134.5K · 7 笔出口 $4.34M · 463 笔2023-11进口 $243.3K · 4 笔出口 $3.43M · 398 笔2023-12进口 $395.4K · 12 笔出口 $6.47M · 510 笔2024-01进口 $115.8K · 11 笔出口 $1.53M · 196 笔2024-02进口 $90 · 1 笔出口 $1.35M · 121 笔2024-03进口 $10.4K · 12 笔出口 $3.87M · 335 笔2024-04进口 $773.6K · 9 笔出口 $2.50M · 261 笔2024-05进口 $156.7K · 10 笔出口 $2.90M · 326 笔2024-06进口 $299.8K · 8 笔出口 $2.91M · 350 笔2024-07进口 $94.8K · 10 笔出口 $2.47M · 355 笔2024-08进口 $582.2K · 13 笔出口 $1.30M · 278 笔2024-09进口 $55.3K · 3 笔出口 $1.15M · 206 笔2024-10进口 $245.0K · 10 笔出口 $2.01M · 292 笔2024-11进口 $38.4K · 21 笔出口 $3.80M · 397 笔2024-12进口 $294.5K · 12 笔出口 $7.07M · 605 笔2025-01进口 $120.4K · 18 笔出口 $3.98M · 355 笔2025-02进口 $12.9K · 5 笔出口 $4.38M · 394 笔2025-03进口 $13.1K · 8 笔出口 $6.49M · 534 笔2025-04进口 $23.8K · 3 笔出口 $3.80M · 538 笔2025-05进口 $7.6K · 2 笔出口 $2.80M · 445 笔2025-06进口 $184.4K · 13 笔出口 $2.46M · 423 笔2025-07进口 $214.8K · 4 笔出口 $2.42M · 365 笔2025-08进口 $381.8K · 19 笔出口 $3.81M · 436 笔2025-09进口 $50.1K · 9 笔出口 $3.18M · 521 笔2025-10进口 $78.8K · 8 笔出口 $3.27M · 433 笔2025-11进口 $117.2K · 13 笔出口 $2.38M · 377 笔2025-12进口 $21.0K · 8 笔出口 $2.68M · 412 笔2026-01进口 $53.9K · 11 笔出口 $3.80M · 515 笔2026-02进口 $144.6K · 5 笔出口 $2.76M · 359 笔2026-03进口 $109.6K · 9 笔出口 $3.12M · 454 笔2026-04进口 $468.6K · 13 笔出口 $1.80M · 317 笔

工商档案

企业注册号0600160460
企查查编码QVNXR1BCR7
成立日期1999-10-04
联系地址Lô C1 đường D2 khu Công nghiệp Hòa Xá, Phường Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LÂM SẢN NAM ĐỊNH
企业英文名称NAM DINH FOREST PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C1 đường D2 khu Công nghiệp Hòa Xá, Phường Đông A, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话02283843091
邮箱Nafoco@nafoco.com.vn
传真02283862220
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓
392630塑料配件
830242家具配件
820411不可调扳手
731822非螺纹垫圈
320910丙烯酸/乙烯涂料
730690其他钢铁管材
731819其他螺纹紧固件
442199其他木制品

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940360其他木家具
442199其他木制品
940191木制座椅零件
940340木制厨房家具
441920木制餐具
940190940190
441879其他木地板
441990木制餐具
440922热带成型木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国316$5.39M
中国台湾8$971.6K
意大利45$189.3K
泰国7$183.9K
印度2$74.9K
英国1$9.6K
斯洛文尼亚5$3.3K
荷兰1$2.9K
马来西亚2$1.5K
中国香港1$166

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2,238$23.06M
瑞典1,232$15.31M
美国2,481$13.10M
波兰666$10.76M
意大利861$8.22M
西班牙559$8.04M
罗马尼亚750$7.42M
荷兰637$7.21M
英国566$5.68M
法国852$5.06M

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKEA Components (China) Co., Ltd.中国203$4.70M钢铁螺钉螺栓、家具配件
Foshan Zhaoshun Trade Co., Ltd.中国10$508.2K不锈钢家用制品、陶瓷磨轮
JUN SHIAU MACHINERY CO LTD中国台湾3$407.5K木材研磨机、其他硫化橡胶制品
LEADERMAC MACHINERY CO LTD中国台湾2$390.0K木工机床、8465机器零件
Guangdong Fortran Machinery Co., Ltd.中国3$271.3K皮带输送机、其他木工机床
Metro MDF Co., Ltd.泰国5$129.4K9mm以上MDF板、高密度纤维板(非MDF)
GAU JING MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾2$102.5K木工机床、其他木工机床
Viron Innovation (Shanghai) Co., Ltd.中国93$89.2K丙烯酸/乙烯涂料、丙烯酸乙烯漆
Jay Khodiyar Machine Tools印度2$67.2K功能机器零件、钢铁螺钉螺栓
Jiaxing Tianxin Metal Products Co., Ltd.中国7$1.2K家具配件、贱金属铰链

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKEA Supply AG德国1,885$19.70M其他纺织制品、棉制床品
IKEA Supply AG波黑2,119$16.57M其他纺织制品、不锈钢家用制品
IKEA Supply AG瑞典1,020$13.62M木制座椅、其他木家具
IKEA Supply AG美国2,093$9.91M软垫木座椅、其他木家具
IKEA Supply AG波兰568$8.72M其他纺织制品、木制座椅
IKEA Supply AG意大利778$7.51M其他纺织制品、其他木家具
IKEA Supply AG荷兰592$6.83M其他纺织制品、木制座椅
IKEA Supply AG罗马尼亚647$6.59M木制座椅、其他纺织制品
IKEA Supply AG法国720$4.27M植物纤维制品、木制座椅
IKEA Supply AG中国818$3.55M其他纺织制品、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 348)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23铝管IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD中国$14.6K
2026-04-23家具配件IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD中国$5.8K
2026-04-23铝管IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD中国$14.6K
2026-04-23螺纹螺母IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD中国$11.9K
2026-04-23非螺纹钢销IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD中国$544
2026-04-23螺纹螺母IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD中国$1.4K
2026-04-23非螺纹钢销IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD中国$544
2026-04-23钢铁螺钉螺栓IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD中国$1.4K
2026-04-23其他木制品IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD中国$40
2026-04-23钢铁螺钉螺栓IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD中国$1.4K

出口(共 14,029)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他木制品IKEA SUPPLY AG马来西亚$3.9K
2026-04-29其他木制品IKEA SUPPLY AG法国$3.9K
2026-04-29木制餐具IKEA SUPPLY AG英国$9.3K
2026-04-29其他木制品IKEA SUPPLY AG法国$3.9K
2026-04-29木制餐具IKEA SUPPLY AG瑞典$6.5K
2026-04-29其他木制品IKEA SUPPLY AG德国$1.3K
2026-04-29其他木制品IKEA SUPPLY AG法国$3.7K
2026-04-29其他木制品IKEA SUPPLY AG马来西亚$2.8K
2026-04-29其他木制品IKEA SUPPLY AG德国$4.6K
2026-04-28其他木家具IKEA SUPPLY AG意大利$3.7K

相关企业 · 同类产品

Nam Dinh Forest Products Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →