JF Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 249 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JF TECH VINA
194
进口笔数
249
出口笔数
$1.26M
进口金额
$2.36M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107848635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXD25RWH |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | Số 24-E, Khu đô thị A10 - Nam Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JF TECH VINA |
| 企业英文名称 | JF TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24-E, Khu đô thị A10 - Nam Trung Yên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842432007010 |
| 邮箱 | jftechinvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 192 | $1.18M |
| 日本 | 44 | $42.4K |
| 中国 | 35 | $22.9K |
| 德国 | 17 | $11.2K |
| 中国台湾 | 27 | $10.5K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
| 越南 | 2 | $900 |
| 美国 | 1 | $400 |
| 波兰 | 1 | $89 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 248 | $2.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Famarket Co., Ltd. | 越南 | 81 | $605.1K | 工业机器人、齿轮及变速器 |
| J & K Co., Ltd. | 韩国 | 107 | $552.3K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| IFLEX Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $94.6K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| Famarket Co., Ltd. | 2 | $12.4K | 工业机器人、滚珠轴承 | |
| JK Co., Ltd. | 日本 | 2 | $358 | 车轮零件、空调机零件 |
| Famarket Co., Ltd. | 德国 | 1 | $106 | 螺纹螺母、非螺纹钢销 |
| JK CO LTD | 中国台湾 | 1 | $80 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 225 | $2.29M | 印刷电路、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $69.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | J & K CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | J & K CO LTD | 韩国 | $856 |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | J & K CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | J & K CO LTD | 韩国 | $856 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | J & K CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | J & K CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2026-04-22 | 铜合金管件 | J & K CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-04-22 | 轴承座 | J & K CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2026-04-22 | 铜合金管件 | J & K CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | J & K CO LTD | 韩国 | $40 |
出口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-08 | 贱金属配件 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-08 | 螺纹螺母 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-08 | 螺纹螺母 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |