Gibo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEJAKO VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$149.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107421473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBM55SP7 |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Xóm Trại, Thôn Xuân Quang, Xã Đội Bình, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEJAKO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Trại, Thôn Xuân Quang, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84981505766 |
| 邮箱 | cokhichetaobk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $149.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Zhixin Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $117.9K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Dalian Zhixin Machinery Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $30.5K | 球面滚子轴承、圆柱滚子轴承 |
| Dalian Zhixin Machinery Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.0K | 滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 圆柱滚子轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-03-13 | 圆柱滚子轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $418 |
| 2026-03-13 | 圆柱滚子轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $274 |
| 2026-03-13 | 圆柱滚子轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $302 |
| 2026-03-13 | 球面滚子轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-13 | 球面滚子轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-13 | 圆柱滚子轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-03-13 | 圆柱滚子轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-03-13 | 圆柱滚子轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $214 |
| 2026-03-13 | 球面滚子轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $495 |