My Hung Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI MY HưNG
32
进口笔数
0
出口笔数
$387.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110064856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5HGD1Y |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | Số 508 Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI MY HƯNG |
| 企业英文名称 | MY HUNG TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 508 Đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84369740267 |
| 邮箱 | Myhung2320@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 苏丹 | 27 | $249.5K |
| 塞拉利昂 | 5 | $137.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clintwood General Traders | 肯尼亚 | 24 | $224.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Clintwood General Traders | 塞拉利昂 | 5 | $137.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Roshana Enterprises Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $12.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Viet Minh Timber UG Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $6.4K | 其他粗加工木材 |
| Clint Wood General Traders | 乌干达 | 1 | $6.3K | 塑料餐具、其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-16 | 其他粗加工木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 苏丹 | $18.8K |
| 2025-08-12 | 其他粗加工木材 | ROSHANA ENTERPRISES LTD | 苏丹 | $12.1K |
| 2025-04-22 | 其他粗加工木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 苏丹 | $12.2K |
| 2025-04-22 | 其他粗加工木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 苏丹 | $6.1K |
| 2024-12-19 | 其他粗加工木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 苏丹 | $12.5K |
| 2024-10-14 | 其他粗加工木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 苏丹 | $5.4K |
| 2024-10-09 | 其他粗加工木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 苏丹 | $10.8K |
| 2024-10-09 | 其他粗加工木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 苏丹 | $6.2K |
| 2024-10-09 | 其他粗加工木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 苏丹 | $10.8K |
| 2024-09-05 | 其他粗加工木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 苏丹 | $5.8K |