My Hung Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Mỹ Hưng
22
进口笔数
0
出口笔数
$823.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101509805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJWCN9X |
| 成立日期 | 2004-07-02 |
| 联系地址 | Thôn Phương Nhị, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HƯNG |
| 企业英文名称 | my hung trading company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Nhị, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842436864428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $399.2K |
| 德国 | 6 | $296.8K |
| 法国 | 1 | $91.8K |
| 丹麦 | 1 | $35.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midwest Hardwood Co., LLC | 美国 | 3 | $163.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Atlas Timber & Hardwood ApS | 丹麦 | 2 | $114.7K | 其他粗加工木材、粗山毛榉木 |
| Vapebois B.V. | 比利时 | 1 | $91.8K | 其他粗加工木材、杨木粗锯方木 |
| J.M. Jones Lumber Co., Inc. | 美国 | 5 | $87.2K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Wibeba-Holz GmbH | 德国 | 1 | $70.2K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| HD Silva | 德国 | 2 | $66.7K | 其他粗加工木材、松木原木 |
| Wibeba Holz GmbH | 德国 | 1 | $45.2K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| KAMPS HARDWOODS, INC. | 美国 | 1 | $36.6K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 1 | $36.0K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Dalgaz A | 丹麦 | 1 | $35.8K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他粗加工木材 | ATLAS TIMBER & HARDWOOD APS | 德国 | $520 |
| 2026-04-01 | 其他粗加工木材 | ATLAS TIMBER & HARDWOOD APS | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-01 | 其他粗加工木材 | ATLAS TIMBER & HARDWOOD APS | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 其他粗加工木材 | ATLAS TIMBER & HARDWOOD APS | 德国 | $520 |
| 2026-04-01 | 其他粗加工木材 | ATLAS TIMBER & HARDWOOD APS | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 其他粗加工木材 | ATLAS TIMBER & HARDWOOD APS | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-01 | 其他粗加工木材 | ATLAS TIMBER & HARDWOOD APS | 德国 | $41.3K |
| 2026-04-01 | 其他粗加工木材 | ATLAS TIMBER & HARDWOOD APS | 德国 | $41.3K |
| 2026-01-19 | 6mm以上木材 | Sunwood Canada International Inc. | 美国 | $30.5K |
| 2025-11-17 | 其他加工木材 | BATTLE LUMBER CO INC | 美国 | $12.9K |