BB & K Trading and Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI BB&K
15
进口笔数
0
出口笔数
$825.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108642429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH678R9A |
| 成立日期 | 2019-03-12 |
| 联系地址 | Số nhà 2, Ngõ 175 Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI BB&K |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, Ngõ 175 Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84333687684 |
| 邮箱 | ngoctu.luu@bbk.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 200811 | 花生 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 091030 | 姜黄 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $348.0K |
| 保加利亚 | 11 | $207.6K |
| 匈牙利 | 10 | $71.0K |
| 印度 | 9 | $54.7K |
| 秘鲁 | 10 | $24.9K |
| 荷兰 | 7 | $21.3K |
| 斯里兰卡 | 9 | $20.5K |
| 巴拉圭 | 6 | $12.5K |
| 德国 | 9 | $11.3K |
| 泰国 | 1 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Organic AD | 保加利亚 | 12 | $795.9K | 食用海藻、第8章产品粉 |
| Ningxia Pure Goji Biology Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他干果、药用植物 |
| Agtrade International Sales (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.0K | 酱油、混合调味料 |
| Qingdao Sunrise Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他食品制剂、环酰胺衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | SMART ORGANIC AD | 匈牙利 | $5.6K |
| 2026-04-03 | 食用海藻 | SMART ORGANIC AD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-03 | 蛋白浓缩物 | SMART ORGANIC AD | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 其他含油籽仁 | SMART ORGANIC AD | 巴拉圭 | $604 |
| 2026-04-03 | 其他含油籽仁 | SMART ORGANIC AD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | SMART ORGANIC AD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | SMART ORGANIC AD | 保加利亚 | $3.6K |
| 2026-04-03 | 食用海藻 | SMART ORGANIC AD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-03 | 食用海藻 | SMART ORGANIC AD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-03 | 其他含可可食品 | SMART ORGANIC AD | 保加利亚 | $688 |