K-BIG Vietnam Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU K - BIG VIệT NAM
310
进口笔数
0
出口笔数
$10.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108957676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAT070V5 |
| 成立日期 | 2019-10-23 |
| 联系地址 | Số nhà 16 ngõ 192/72/32 Phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU K - BIG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | K-BIG VIETNAM IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16 ngõ 192/72/32 Phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84977333062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 306 | $10.10M |
| 中国 | 14 | $42.8K |
| 意大利 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Garimi Co., Ltd. | 韩国 | 103 | $7.19M | 其他加工水果、食用海藻 |
| Dr. Chung's Food Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $1.12M | 其他非酒精饮料、婴幼儿食品 |
| JR Trading | 印度 | 75 | $950.3K | 糖果、混合调味料 |
| SMSBIO Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $262.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Daeguan Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $86.7K | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| Bizneer Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $65.1K | 柑橘类果酱、烫直发制剂 |
| OKF Corp. | 韩国 | 6 | $57.1K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| Krown International | 韩国 | 8 | $47.1K | 酱油、混合调味料 |
| Sam Young | 韩国 | 5 | $46.5K | 盥洗皂制品、工业清洁制剂 |
| Dongdonggurimoo Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $14.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | OKF CORP | 韩国 | $88 |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | OKF CORP | 韩国 | $492 |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | OKF CORP | 韩国 | $281 |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | OKF CORP | 韩国 | $732 |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | OKF CORP | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | OKF CORP | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | OKF CORP | 韩国 | $732 |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | OKF CORP | 韩国 | $281 |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | OKF CORP | 韩国 | $433 |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | OKF CORP | 韩国 | $462 |