Ottogi Vietnam Co., Ltd. - Bac Ninh Branch

越南出口商 · 出口 2,530 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OTTOGI VIET NAM - CHI NHáNH TạI BắC NINH

476
进口笔数
2,530
出口笔数
$17.93M
进口金额
$56.80M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
33
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.51M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.6K · 4 笔出口 $262.1K · 9 笔2023-10进口 $152.8K · 9 笔出口 $1.14M · 46 笔2023-11进口 $185.8K · 6 笔出口 $1.40M · 64 笔2023-12进口 $214.9K · 8 笔出口 $2.04M · 86 笔2024-01进口 $277.7K · 13 笔出口 $1.87M · 78 笔2024-02进口 $196.4K · 9 笔出口 $1.33M · 58 笔2024-03进口 $3.51M · 10 笔出口 $1.42M · 65 笔2024-04进口 $1.90M · 15 笔出口 $1.49M · 62 笔2024-05进口 $376.4K · 13 笔出口 $1.43M · 59 笔2024-06进口 $585.6K · 11 笔出口 $930.2K · 36 笔2024-07进口 $471.5K · 15 笔出口 $907.0K · 33 笔2024-08进口 $642.0K · 17 笔出口 $1.11M · 47 笔2024-09进口 $403.2K · 18 笔出口 $1.15M · 58 笔2024-10进口 $213.3K · 10 笔出口 $1.87M · 87 笔2024-11进口 $305.1K · 16 笔出口 $1.82M · 82 笔2024-12进口 $321.9K · 13 笔出口 $1.37M · 65 笔2025-01进口 $511.3K · 12 笔出口 $840.7K · 46 笔2025-02进口 $313.7K · 10 笔出口 $1.08M · 53 笔2025-03进口 $291.9K · 14 笔出口 $1.23M · 56 笔2025-04进口 $265.3K · 10 笔出口 $1.15M · 49 笔2025-05进口 $844.6K · 20 笔出口 $1.39M · 65 笔2025-06进口 $224.4K · 8 笔出口 $1.09M · 40 笔2025-07进口 $549.6K · 17 笔出口 $1.22M · 53 笔2025-08进口 $168.4K · 6 笔出口 $1.15M · 55 笔2025-09进口 $247.3K · 10 笔出口 $1.12M · 50 笔2025-10进口 $303.3K · 12 笔出口 $1.54M · 67 笔2025-11进口 $326.9K · 12 笔出口 $1.42M · 64 笔2025-12进口 $204.3K · 8 笔出口 $1.22M · 56 笔2026-01进口 $410.9K · 14 笔出口 $845.9K · 40 笔2026-02进口 $53.3K · 2 笔出口 $795.5K · 40 笔2026-03进口 $130.0K · 5 笔出口 $937.4K · 41 笔2026-04进口 $341.9K · 8 笔出口 $1.03M · 49 笔2026-05进口 $392.5K · 5 笔出口 $1.46M · 56 笔2026-06进口 $209.7K · 8 笔出口 $1.57M · 54 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.6K · 4 笔出口 $262.1K · 9 笔2023-10进口 $152.8K · 9 笔出口 $1.14M · 46 笔2023-11进口 $185.8K · 6 笔出口 $1.40M · 64 笔2023-12进口 $214.9K · 8 笔出口 $2.04M · 86 笔2024-01进口 $277.7K · 13 笔出口 $1.87M · 78 笔2024-02进口 $196.4K · 9 笔出口 $1.33M · 58 笔2024-03进口 $3.51M · 10 笔出口 $1.42M · 65 笔2024-04进口 $1.90M · 15 笔出口 $1.49M · 62 笔2024-05进口 $376.4K · 13 笔出口 $1.43M · 59 笔2024-06进口 $585.6K · 11 笔出口 $930.2K · 36 笔2024-07进口 $471.5K · 15 笔出口 $907.0K · 33 笔2024-08进口 $642.0K · 17 笔出口 $1.11M · 47 笔2024-09进口 $403.2K · 18 笔出口 $1.15M · 58 笔2024-10进口 $213.3K · 10 笔出口 $1.87M · 87 笔2024-11进口 $305.1K · 16 笔出口 $1.82M · 82 笔2024-12进口 $321.9K · 13 笔出口 $1.37M · 65 笔2025-01进口 $511.3K · 12 笔出口 $840.7K · 46 笔2025-02进口 $313.7K · 10 笔出口 $1.08M · 53 笔2025-03进口 $291.9K · 14 笔出口 $1.23M · 56 笔2025-04进口 $265.3K · 10 笔出口 $1.15M · 49 笔2025-05进口 $844.6K · 20 笔出口 $1.39M · 65 笔2025-06进口 $224.4K · 8 笔出口 $1.09M · 40 笔2025-07进口 $549.6K · 17 笔出口 $1.22M · 53 笔2025-08进口 $168.4K · 6 笔出口 $1.15M · 55 笔2025-09进口 $247.3K · 10 笔出口 $1.12M · 50 笔2025-10进口 $303.3K · 12 笔出口 $1.54M · 67 笔2025-11进口 $326.9K · 12 笔出口 $1.42M · 64 笔2025-12进口 $204.3K · 8 笔出口 $1.22M · 56 笔2026-01进口 $410.9K · 14 笔出口 $845.9K · 40 笔2026-02进口 $53.3K · 2 笔出口 $795.5K · 40 笔2026-03进口 $130.0K · 5 笔出口 $937.4K · 41 笔2026-04进口 $341.9K · 8 笔出口 $1.03M · 49 笔2026-05进口 $392.5K · 5 笔出口 $1.46M · 56 笔2026-06进口 $209.7K · 8 笔出口 $1.57M · 54 笔

工商档案

企业注册号3700860461-002
企查查编码QVNC7BQ2VU
成立日期2018-06-01
联系地址Đường YP4 – KCN Yên Phong, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OTOKI VIET NAM - CHI NHÁNH TẠI BẮC NINH
企业英文名称OTTOGI VIETNAM COMPANY LIMITED – BAC NINH BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Đường YP4 – KCN Yên Phong, Xã Tam Đa, Bắc Ninh
经营范围Thực hiện quyền xuất nhập khẩu, quyền phân phối hàng hóa có mã HS: 0306, 0307, 0402, 0405, 0406, 1602, 1902, 1904, 2009, 2101, 2102, 2103, 2104, 2106, 2202, 2209, 2007, 2008, 0904, 0910, 1302, 1509, 1510, 1515, 1518, 1604, 1702, 1703, 1901, 2001, 2002, 3302, 3824, 3921, 3923, 7010, 7606, 1212, 0710, 0712, 1302, 0811, 1605, 1101, 1109, 1905, 2835, 3505, 0304, 0305, 0308, 0403, 0404, 0409, 0410, 0713, 0801, 0802, 0804, 0810, 0901, 0902, 1001, 1003, 1005, 1006, 1102, 1105, 1108, 1207, 1507, 1508, 1511, 1512, 1513, 1514, 1516, 1517, 1601, 1603, 1701, 1801, 1803, 1804, 1805, 1806, 2003, 2004, 2005, 2006, 2105, 2206, 2936, 3301, 3506, 3507, 3917, 3919, 4016, 4017, 4801, 4802, 4804, 4819, 4820, 4902, 4910, 4911, 7222, 7305, 7306, 7307, 7309, 7310, 7318, 7604, 7607, 7608, 8205, 8309, 8311, 8402, 8413, 8419, 8420, 8421, 8422, 8423, 8428, 8435, 8438, 8479, 8481, 8501, 8525, 8537, 9026, 9031. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02223699901
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
350510改性淀粉
190230制备面食
200899其他加工水果
210410汤料制品
190490谷物制品
190219未煮意面
151550芝麻油
210330芥子制品
170290其他糖混合物

出口

HS 编码产品
190230制备面食
481910瓦楞纸箱
071080其他冷冻蔬菜
210410汤料制品
210390混合调味料
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国316$13.85M
泰国88$2.21M
丹麦19$838.0K
中国43$738.2K
日本13$132.6K
印度尼西亚4$117.2K
捷克1$24.2K
奥地利1$9.7K
英国1$5.8K
德国2$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,969$42.31M
菲律宾239$6.06M
韩国62$1.70M
越南39$966.7K
柬埔寨44$964.3K
马来西亚29$630.4K
新西兰20$454.8K
俄罗斯21$412.5K
印度尼西亚8$409.9K
新加坡15$391.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ingredion (Thailand) Co., Ltd.泰国88$2.21M改性淀粉、木薯淀粉
Ottogi Corp.韩国46$1.44M制备面食、混合调味料
Sinan Seafood Co., Ltd.韩国61$1.39M其他加工水果
KMC Kartoffelmelcentralen A/S丹麦19$838.0K马铃薯淀粉、改性淀粉
Wedus Chemical Co., Ltd.韩国29$651.8K聚丙烯塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Jiangsu Tae Dong Foods Co., Ltd.中国26$544.8K制备面食、其他食品制剂
Otoki Corp.韩国21$515.1K制备面食、混合调味料
Ottogi Ramyon Co., Ltd.韩国29$497.9K混合调味料
Sungwoo Envi Tech Co., Ltd.韩国18$381.6K纸制餐具
SDBNI Co., Ltd.韩国26$235.8K其他多磷酸盐、其他化学制剂

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
United Exchange Corp.美国1,531$29.96M制备面食、瓦楞纸箱
Ottogi America, Inc.美国437$12.31M制备面食、谷物制品
Nextrade Philippines Inc.菲律宾243$6.15M制备面食、其他非酒精饮料
Camko Brothers Co., Ltd.越南46$998.8K制备面食、其他塑料包装制品
AJKOREA韩国36$859.9K制备面食
VISIBLE EVERLASTING TRADING SDN BHD马来西亚27$708.4K制备面食
NOURISH HUB FOOD & BEVERAGES TRADING LLC18$645.0K制备面食、加工菠萝
Otoki New Zealand Ltd.新西兰23$524.0K制备面食
United Exchange Corp越南21$493.5K制备面食
Rost Group Co., Ltd.俄罗斯21$412.5K制备面食、其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 476)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30混合调味料Gyodong Mulsan Co., Ltd.印度尼西亚$20.6K
2026-06-25制备面食Otoki Corp.韩国$145
2026-06-25谷物制品Otoki Corp.韩国$472
2026-06-25汤料制品Otoki Corp.韩国$232
2026-06-25未煮意面Otoki Corp.韩国$1.0K
2026-06-25混合调味料Otoki Corp.韩国$677
2026-06-25芥子制品Otoki Corp.韩国$910
2026-06-25制备面食Otoki Corp.韩国$218
2026-06-25胡椒粉Otoki Corp.韩国$1.2K
2026-06-25谷物制品Otoki Corp.韩国$474

出口(共 2,530)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30制备面食AJKOREA—$17.9K
2026-06-30制备面食AJKOREA—$11.9K
2026-06-29制备面食AJKOREA—$10.8K
2026-06-29制备面食AJKOREA—$18.9K
2026-06-24制备面食Nextrade Philippines Inc.菲律宾$13.9K
2026-06-24制备面食United Exchange Corp.美国$530
2026-06-24制备面食Nextrade Philippines Inc.菲律宾$2.0K
2026-06-24制备面食United Exchange Corp.美国$6.8K
2026-06-24制备面食Nextrade Philippines Inc.菲律宾$14.3K
2026-06-24制备面食United Exchange Corp.美国$7.9K

相关企业 · 同类产品

Ottogi Vietnam Co., Ltd. - Bac Ninh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →