Ottogi Vietnam Co., Ltd. - Bac Ninh Branch
越南出口商 · 出口 2,530 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OTTOGI VIET NAM - CHI NHáNH TạI BắC NINH
- 邮箱135
476
进口笔数
2,530
出口笔数
$17.93M
进口金额
$56.80M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
33
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700860461-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7BQ2VU |
| 成立日期 | 2018-06-01 |
| 联系地址 | Đường YP4 – KCN Yên Phong, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OTOKI VIET NAM - CHI NHÁNH TẠI BẮC NINH |
| 企业英文名称 | OTTOGI VIETNAM COMPANY LIMITED – BAC NINH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường YP4 – KCN Yên Phong, Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất nhập khẩu, quyền phân phối hàng hóa có mã HS: 0306, 0307, 0402, 0405, 0406, 1602, 1902, 1904, 2009, 2101, 2102, 2103, 2104, 2106, 2202, 2209, 2007, 2008, 0904, 0910, 1302, 1509, 1510, 1515, 1518, 1604, 1702, 1703, 1901, 2001, 2002, 3302, 3824, 3921, 3923, 7010, 7606, 1212, 0710, 0712, 1302, 0811, 1605, 1101, 1109, 1905, 2835, 3505, 0304, 0305, 0308, 0403, 0404, 0409, 0410, 0713, 0801, 0802, 0804, 0810, 0901, 0902, 1001, 1003, 1005, 1006, 1102, 1105, 1108, 1207, 1507, 1508, 1511, 1512, 1513, 1514, 1516, 1517, 1601, 1603, 1701, 1801, 1803, 1804, 1805, 1806, 2003, 2004, 2005, 2006, 2105, 2206, 2936, 3301, 3506, 3507, 3917, 3919, 4016, 4017, 4801, 4802, 4804, 4819, 4820, 4902, 4910, 4911, 7222, 7305, 7306, 7307, 7309, 7310, 7318, 7604, 7607, 7608, 8205, 8309, 8311, 8402, 8413, 8419, 8420, 8421, 8422, 8423, 8428, 8435, 8438, 8479, 8481, 8501, 8525, 8537, 9026, 9031. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02223699901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 316 | $13.85M |
| 泰国 | 88 | $2.21M |
| 丹麦 | 19 | $838.0K |
| 中国 | 43 | $738.2K |
| 日本 | 13 | $132.6K |
| 印度尼西亚 | 4 | $117.2K |
| 捷克 | 1 | $24.2K |
| 奥地利 | 1 | $9.7K |
| 英国 | 1 | $5.8K |
| 德国 | 2 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,969 | $42.31M |
| 菲律宾 | 239 | $6.06M |
| 韩国 | 62 | $1.70M |
| 越南 | 39 | $966.7K |
| 柬埔寨 | 44 | $964.3K |
| 马来西亚 | 29 | $630.4K |
| 新西兰 | 20 | $454.8K |
| 俄罗斯 | 21 | $412.5K |
| 印度尼西亚 | 8 | $409.9K |
| 新加坡 | 15 | $391.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ingredion (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 88 | $2.21M | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Ottogi Corp. | 韩国 | 46 | $1.44M | 制备面食、混合调味料 |
| Sinan Seafood Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $1.39M | 其他加工水果 |
| KMC Kartoffelmelcentralen A/S | 丹麦 | 19 | $838.0K | 马铃薯淀粉、改性淀粉 |
| Wedus Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $651.8K | 聚丙烯塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jiangsu Tae Dong Foods Co., Ltd. | 中国 | 26 | $544.8K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Otoki Corp. | 韩国 | 21 | $515.1K | 制备面食、混合调味料 |
| Ottogi Ramyon Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $497.9K | 混合调味料 |
| Sungwoo Envi Tech Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $381.6K | 纸制餐具 |
| SDBNI Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $235.8K | 其他多磷酸盐、其他化学制剂 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Exchange Corp. | 美国 | 1,531 | $29.96M | 制备面食、瓦楞纸箱 |
| Ottogi America, Inc. | 美国 | 437 | $12.31M | 制备面食、谷物制品 |
| Nextrade Philippines Inc. | 菲律宾 | 243 | $6.15M | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| Camko Brothers Co., Ltd. | 越南 | 46 | $998.8K | 制备面食、其他塑料包装制品 |
| AJKOREA | 韩国 | 36 | $859.9K | 制备面食 |
| VISIBLE EVERLASTING TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 27 | $708.4K | 制备面食 |
| NOURISH HUB FOOD & BEVERAGES TRADING LLC | 18 | $645.0K | 制备面食、加工菠萝 | |
| Otoki New Zealand Ltd. | 新西兰 | 23 | $524.0K | 制备面食 |
| United Exchange Corp | 越南 | 21 | $493.5K | 制备面食 |
| Rost Group Co., Ltd. | 俄罗斯 | 21 | $412.5K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 476)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 混合调味料 | Gyodong Mulsan Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $20.6K |
| 2026-06-25 | 制备面食 | Otoki Corp. | 韩国 | $145 |
| 2026-06-25 | 谷物制品 | Otoki Corp. | 韩国 | $472 |
| 2026-06-25 | 汤料制品 | Otoki Corp. | 韩国 | $232 |
| 2026-06-25 | 未煮意面 | Otoki Corp. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-06-25 | 混合调味料 | Otoki Corp. | 韩国 | $677 |
| 2026-06-25 | 芥子制品 | Otoki Corp. | 韩国 | $910 |
| 2026-06-25 | 制备面食 | Otoki Corp. | 韩国 | $218 |
| 2026-06-25 | 胡椒粉 | Otoki Corp. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-06-25 | 谷物制品 | Otoki Corp. | 韩国 | $474 |
出口(共 2,530)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 制备面食 | AJKOREA | — | $17.9K |
| 2026-06-30 | 制备面食 | AJKOREA | — | $11.9K |
| 2026-06-29 | 制备面食 | AJKOREA | — | $10.8K |
| 2026-06-29 | 制备面食 | AJKOREA | — | $18.9K |
| 2026-06-24 | 制备面食 | Nextrade Philippines Inc. | 菲律宾 | $13.9K |
| 2026-06-24 | 制备面食 | United Exchange Corp. | 美国 | $530 |
| 2026-06-24 | 制备面食 | Nextrade Philippines Inc. | 菲律宾 | $2.0K |
| 2026-06-24 | 制备面食 | United Exchange Corp. | 美国 | $6.8K |
| 2026-06-24 | 制备面食 | Nextrade Philippines Inc. | 菲律宾 | $14.3K |
| 2026-06-24 | 制备面食 | United Exchange Corp. | 美国 | $7.9K |