Hai Ha FRP Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 玻璃纤维织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FRP HảI Hà
16
进口笔数
0
出口笔数
$270.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105880908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RMJR5A |
| 成立日期 | 2012-05-09 |
| 联系地址 | Đội 1, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FRP HẢI HÀ |
| 企业英文名称 | HAI HA FRP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 1, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842433947295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701961 | 玻璃纤维织物 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $270.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNBM International Corporation | 中国 | 7 | $154.6K | 化学粘合玻璃毡、涂层钢板 |
| Jiashan Shantong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $116.0K | 玻璃纤维织物、化学粘合玻璃毡 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 化学粘合玻璃毡 | JIASHAN SHANTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-10 | 玻璃纤维织物 | JIASHAN SHANTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-11-05 | 化学粘合玻璃毡 | JIASHAN SHANTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-05 | 玻璃纤维织物 | JIASHAN SHANTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2025-11-05 | 玻璃纤维粗纱 | JIASHAN SHANTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-05-17 | 玻璃纤维织物 | JIASHAN SHANTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-05-17 | 玻璃纤维粗纱 | JIASHAN SHANTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-05-05 | 玻璃纤维织物 | JIASHAN SHANTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-05-05 | 化学粘合玻璃毡 | JIASHAN SHANTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-01-20 | 玻璃纤维织物 | JIASHAN SHANTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.5K |