VTS Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 其他玻璃纤维

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VTS

209
进口笔数
1
出口笔数
$2.54M
进口金额
$196.4K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-06-24
最近出口
120
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $289.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $289.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.5K · 3 笔出口 $196.4K · 1 笔2025-07进口 $135.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $110.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $256.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $22.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $289.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.5K · 3 笔出口 $196.4K · 1 笔2025-07进口 $135.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $110.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $256.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $22.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502280490
企查查编码QVNV6CYNTK
成立日期2015-04-27
联系地址512 Nguyễn An Ninh, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VTS
企业英文名称VTS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 76 Lý Tự Trọng, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84932179666
邮箱vtsc.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
730799其他钢铁管件
730791非不锈钢管件
720510生铁颗粒
680610矿物棉
848180阀门龙头
701961玻璃纤维织物
730729不锈钢管配件
848410金属复合垫圈
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
720510生铁颗粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$1.81M
印度17$179.7K
美国18$176.5K
德国22$92.6K
英国14$74.9K
中国台湾7$52.9K
列支敦士登2$37.5K
意大利11$27.6K
韩国6$26.2K
泰国2$17.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$196.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 120)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitex Composite (Ningbo) Co., Ltd.中国21$632.0K其他玻璃纤维、其他耐火陶瓷
Zouping Xinyuan Metal Abrasive Co., Ltd.中国8$399.7K生铁颗粒
Hebei Jiucheng Industry Co., Ltd.中国20$305.8K非不锈钢管件、其他钢铁管件
Hove Lubricants India Private Ltd.印度7$220.7K非纺织润滑剂、计量液体泵
Boya Global Industry Ltd.中国3$61.3K其他钢铁管件、不锈钢无缝管
Kayo Products Co., Ltd.中国台湾4$49.9K焊接机零件、其他塑料制品
Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡5$47.0K气体过滤机械、泵及压缩机零件
Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd.中国4$23.9K其他塑料制品、气体过滤机械
Carl Walter GmbH & Co. KG德国4$18.2K不可调扳手、不锈钢无缝管
Able Hydraulic & Industrial Supply新加坡5$5.9K其他钢铁管件、不锈钢管配件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Baolin Pipeline Equipment Co., Ltd.中国1$196.4K生铁颗粒

近期贸易明细

进口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁管件Liebherr-Singapore Pte. Ltd.意大利$448
2026-06-15其他玻璃纤维HTKS ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$9.0K
2026-06-15矿物棉HTKS ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$2.2K
2026-06-15其他玻璃纤维HTKS ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$8.3K
2026-06-15矿物棉HTKS ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$944
2026-06-15矿物棉HTKS ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$919
2026-06-15矿物棉HTKS ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$641
2026-06-15高强度尼龙纱HTKS ADVANCED MATERIALS CO LTD中国$428
2026-06-11其他电气开关Handan Jiucheng Metal Products Co., Ltd.中国$160
2026-06-11发动机泵Handan Jiucheng Metal Products Co., Ltd.中国$389

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-24生铁颗粒Hebei Baolin Pipeline Equipment Co., Ltd.中国$135.4K
2025-06-24生铁颗粒Hebei Baolin Pipeline Equipment Co., Ltd.中国$61.0K

相关企业 · 同类产品

VTS Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →