VTS Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VTS
209
进口笔数
1
出口笔数
$2.54M
进口金额
$196.4K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-06-24
最近出口
120
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502280490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6CYNTK |
| 成立日期 | 2015-04-27 |
| 联系地址 | 512 Nguyễn An Ninh, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VTS |
| 企业英文名称 | VTS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76 Lý Tự Trọng, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84932179666 |
| 邮箱 | vtsc.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 701961 | 玻璃纤维织物 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $1.81M |
| 印度 | 17 | $179.7K |
| 美国 | 18 | $176.5K |
| 德国 | 22 | $92.6K |
| 英国 | 14 | $74.9K |
| 中国台湾 | 7 | $52.9K |
| 列支敦士登 | 2 | $37.5K |
| 意大利 | 11 | $27.6K |
| 韩国 | 6 | $26.2K |
| 泰国 | 2 | $17.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $196.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 120)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitex Composite (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $632.0K | 其他玻璃纤维、其他耐火陶瓷 |
| Zouping Xinyuan Metal Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 8 | $399.7K | 生铁颗粒 |
| Hebei Jiucheng Industry Co., Ltd. | 中国 | 20 | $305.8K | 非不锈钢管件、其他钢铁管件 |
| Hove Lubricants India Private Ltd. | 印度 | 7 | $220.7K | 非纺织润滑剂、计量液体泵 |
| Boya Global Industry Ltd. | 中国 | 3 | $61.3K | 其他钢铁管件、不锈钢无缝管 |
| Kayo Products Co., Ltd. | 中国台湾 | 4 | $49.9K | 焊接机零件、其他塑料制品 |
| Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $47.0K | 气体过滤机械、泵及压缩机零件 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.9K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Carl Walter GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $18.2K | 不可调扳手、不锈钢无缝管 |
| Able Hydraulic & Industrial Supply | 新加坡 | 5 | $5.9K | 其他钢铁管件、不锈钢管配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Baolin Pipeline Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $196.4K | 生铁颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他钢铁管件 | Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 意大利 | $448 |
| 2026-06-15 | 其他玻璃纤维 | HTKS ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-06-15 | 矿物棉 | HTKS ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-15 | 其他玻璃纤维 | HTKS ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-06-15 | 矿物棉 | HTKS ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $944 |
| 2026-06-15 | 矿物棉 | HTKS ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $919 |
| 2026-06-15 | 矿物棉 | HTKS ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $641 |
| 2026-06-15 | 高强度尼龙纱 | HTKS ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $428 |
| 2026-06-11 | 其他电气开关 | Handan Jiucheng Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-06-11 | 发动机泵 | Handan Jiucheng Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $389 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 生铁颗粒 | Hebei Baolin Pipeline Equipment Co., Ltd. | 中国 | $135.4K |
| 2025-06-24 | 生铁颗粒 | Hebei Baolin Pipeline Equipment Co., Ltd. | 中国 | $61.0K |