Megarise International Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Megarise
4
进口笔数
234
出口笔数
$197.7K
进口金额
$5.48M
出口金额
2024-06-14
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312571129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Q37AUW |
| 成立日期 | 2013-12-02 |
| 联系地址 | 627/1B Trường Chinh, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ MEGARISE |
| 企业英文名称 | MEGARISE INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 627/1B Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84918737187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 080810 | 鲜苹果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 121190 | 药用植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 611090 | 其他针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $154.2K |
| 中国 | 1 | $27.4K |
| 缅甸 | 1 | $16.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 199 | $4.65M |
| 越南 | 16 | $498.7K |
| 中国 | 1 | $53.3K |
| 尼泊尔 | 1 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siddharth Traders | 印度 | 1 | $93.8K | 干芸豆、干豇豆 |
| Raproex Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $60.5K | 其他干制豆类、干绿豆 |
| Laiwu Taifeng Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 鲜大蒜、鲜苹果 |
| PSN Exports Myanmar Ltd. | 缅甸 | 1 | $16.1K | 干绿豆、其他食品制剂 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Fruits International | 印度 | 62 | $1.05M | 其他鲜果、鳄梨 |
| Gajumal Mulchand Fruits Pvt. Ltd. | 印度 | 34 | $666.3K | 其他鲜果、橙子 |
| SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED | 印度 | 34 | $525.4K | 其他鲜果、鲜越橘属水果 |
| Agarwal Traders | 印度 | 8 | $439.0K | 其他植物产品、热带木胶合板 |
| Vardhman Exotic Herbs & Spices | 印度 | 10 | $335.7K | 药用植物、其他天然树脂 |
| Mahra Exim | 印度 | 7 | $295.3K | 其他天然树脂 |
| Bansal Trading Co. | 印度 | 11 | $264.6K | 纺织废料、乙烯聚合物塑料 |
| Oxford Fruit (OPC) Private Ltd. | 印度 | 10 | $228.3K | 鲜苹果、其他鲜果 |
| I.G. International Private Ltd. | 印度 | 8 | $163.8K | 鲜苹果、鲜猕猴桃 |
| Chawla Herbotech Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $151.3K | 药用植物、未加工动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 鲜苹果 | LAIWU TAIFENG FOODS CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2023-09-08 | 干绿豆 | PSN EXPORTS MYANMAR LTD | 缅甸 | $8.6K |
| 2023-09-08 | 干绿豆 | PSN EXPORTS MYANMAR LTD | 缅甸 | $7.5K |
| 2023-05-25 | 干绿豆 | RAPROEX GLOBAL PTE LTD | 印度 | $60.5K |
| 2023-04-18 | 干芸豆 | SIDDHARTH TRADERS | 印度 | $93.8K |
出口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他鲜果 | SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED | — | $14.6K |
| 2026-04-14 | 其他鲜果 | SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED | — | $13.5K |
| 2026-04-10 | 其他鲜果 | SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED | — | $11.5K |
| 2026-04-07 | 其他鲜果 | SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED | — | $11.7K |
| 2026-04-06 | 其他鲜果 | SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED | — | $11.7K |
| 2026-04-04 | 其他鲜果 | SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED | — | $12.8K |
| 2026-03-27 | 其他鲜果 | SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED | — | $14.2K |
| 2026-03-23 | 其他鲜果 | SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED | — | $12.4K |
| 2026-03-19 | 其他鲜果 | I.G.INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $12.4K |
| 2026-03-13 | 其他鲜果 | SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED | — | $13.3K |