Megarise International Import Export Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Megarise

4
进口笔数
234
出口笔数
$197.7K
进口金额
$5.48M
出口金额
2024-06-14
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $476.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $202.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $399.0K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $476.0K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $259.6K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $323.4K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $212.9K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $217.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $165.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $202.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $399.0K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $476.0K · 25 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $259.6K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $323.4K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $212.9K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $217.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0312571129
企查查编码QVN9Q37AUW
成立日期2013-12-02
联系地址627/1B Trường Chinh, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ MEGARISE
企业英文名称MEGARISE INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址627/1B Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84918737187
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
071333干芸豆
080810鲜苹果

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
130190其他天然树脂
121190药用植物
140490其他植物产品
080132去壳腰果
090411整粒胡椒
090831整粒豆蔻
610429女式非棉针织套装
610459其他纺织裙
611090其他针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$154.2K
中国1$27.4K
缅甸1$16.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度199$4.65M
越南16$498.7K
中国1$53.3K
尼泊尔1$9.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siddharth Traders印度1$93.8K干芸豆、干豇豆
Raproex Global Pte. Ltd.新加坡1$60.5K其他干制豆类、干绿豆
Laiwu Taifeng Foods Co., Ltd.中国1$27.4K鲜大蒜、鲜苹果
PSN Exports Myanmar Ltd.缅甸1$16.1K干绿豆、其他食品制剂

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Delta Fruits International印度62$1.05M其他鲜果、鳄梨
Gajumal Mulchand Fruits Pvt. Ltd.印度34$666.3K其他鲜果、橙子
SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED印度34$525.4K其他鲜果、鲜越橘属水果
Agarwal Traders印度8$439.0K其他植物产品、热带木胶合板
Vardhman Exotic Herbs & Spices印度10$335.7K药用植物、其他天然树脂
Mahra Exim印度7$295.3K其他天然树脂
Bansal Trading Co.印度11$264.6K纺织废料、乙烯聚合物塑料
Oxford Fruit (OPC) Private Ltd.印度10$228.3K鲜苹果、其他鲜果
I.G. International Private Ltd.印度8$163.8K鲜苹果、鲜猕猴桃
Chawla Herbotech Pvt. Ltd.印度5$151.3K药用植物、未加工动物产品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-14鲜苹果LAIWU TAIFENG FOODS CO LTD中国$27.4K
2023-09-08干绿豆PSN EXPORTS MYANMAR LTD缅甸$8.6K
2023-09-08干绿豆PSN EXPORTS MYANMAR LTD缅甸$7.5K
2023-05-25干绿豆RAPROEX GLOBAL PTE LTD印度$60.5K
2023-04-18干芸豆SIDDHARTH TRADERS印度$93.8K

出口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他鲜果SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED$14.6K
2026-04-14其他鲜果SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED$13.5K
2026-04-10其他鲜果SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED$11.5K
2026-04-07其他鲜果SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED$11.7K
2026-04-06其他鲜果SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED$11.7K
2026-04-04其他鲜果SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED$12.8K
2026-03-27其他鲜果SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED$14.2K
2026-03-23其他鲜果SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED$12.4K
2026-03-19其他鲜果I.G.INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$12.4K
2026-03-13其他鲜果SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED$13.3K

相关企业 · 同类产品

Megarise International Import Export Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →