Quyen Khanh Trade & Produced Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Sản Xuất Và Thương Mại Quyên Khanh
97
进口笔数
0
出口笔数
$6.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105287818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53Q3J00 |
| 成立日期 | 2011-04-28 |
| 联系地址 | Số 20 đường Quốc Lộ 1A, Thôn Nguyên Hanh, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUYÊN KHANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 đường Quốc Lộ 1A, Thôn Nguyên Hanh, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0912727241 |
| 邮箱 | Dogoqk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 83 | $5.10M |
| 美国 | 3 | $892.2K |
| 加纳 | 10 | $75.6K |
| 缅甸 | 1 | $47.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kirit Traders | 印度 | 34 | $2.08M | 去壳花生、芝麻籽 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 3 | $892.2K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Paras Industries | 印度 | 12 | $628.1K | 去壳花生、电磁装置 |
| Shree Nakoda Enterprise | 印度 | 9 | $521.4K | 去壳花生 |
| Kandiyar Incorporation | 印度 | 3 | $431.4K | 去壳花生、干芸豆 |
| Shreenathji Enterprise | 印度 | 6 | $337.8K | 去壳花生 |
| Shreenathji Enterprise | 印度 | 5 | $323.0K | 去壳花生、花生 |
| Shiddhi Industries | 印度 | 3 | $222.6K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Shivam Agri Impex | 印度 | 5 | $201.1K | 去壳花生、干绿豆 |
| Semond Company Ltd. | 加纳 | 7 | $43.9K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳花生 | Kandiyar Incorporation | 印度 | $87.6K |
| 2026-04-28 | 去壳花生 | Kandiyar Incorporation | 印度 | $87.6K |
| 2026-04-28 | 去壳花生 | Kandiyar Incorporation | 印度 | $87.6K |
| 2026-04-28 | 去壳花生 | Kandiyar Incorporation | 印度 | $87.6K |
| 2026-04-06 | 去壳花生 | KIRIT TRADERS | 印度 | $79.4K |
| 2026-04-06 | 去壳花生 | KIRIT TRADERS | 印度 | $79.4K |
| 2026-04-02 | 去壳花生 | KIRIT TRADERS | 印度 | $59.0K |
| 2026-04-02 | 去壳花生 | KIRIT TRADERS | 印度 | $59.0K |
| 2026-02-09 | 去壳花生 | SHREENATHJI ENTERPRISE | 印度 | $71.5K |
| 2026-02-03 | 去壳花生 | KIRIT TRADERS | 印度 | $37.6K |