Quang Huy Beauty Types Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CáC LOạI ĐậU QUANG HUY
86
进口笔数
0
出口笔数
$7.44M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-07
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703115779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAX84D9M |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | Số 11, đường Số 1, Khu Phố 4, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁC LOẠI ĐẬU QUANG HUY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, đường Số 1, Khu Phố 4, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0373953001 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 071339 | 其他干豆类蔬菜 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 78 | $6.87M |
| 缅甸 | 5 | $466.9K |
| 中国 | 3 | $104.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amit Exports | 印度 | 37 | $2.89M | 切割大理石、去壳花生 |
| JKT Nut Co., LLP | 印度 | 8 | $1.10M | 去壳花生、花生 |
| Shiddhi Industries | 印度 | 6 | $718.0K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Kirit Traders | 印度 | 8 | $506.9K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Ever Bright Family Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $429.8K | 干绿豆、干豇豆 |
| Shri Murlidhar Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $405.2K | 去壳花生、初榨花生油 |
| MBM Trade-Link Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $336.4K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Shiv Sumer Exims Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $205.0K | 去壳花生、干绿豆 |
| Jaykishan Fibre Private Ltd. | 印度 | 2 | $158.7K | 去壳花生、花生 |
| Hebei Nihewan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.5K | 非种用大豆、加工谷物颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 去壳花生 | SHIV SUMER EXIMS PRIVATE LTD | 印度 | $121.5K |
| 2023-12-05 | 去壳花生 | JKT NUT COMPANY LLP | 印度 | $55.6K |
| 2023-12-05 | 去壳花生 | JKT NUT CO LLP | 印度 | $139.0K |
| 2023-12-05 | 芝麻籽 | AMIT EXPORTS | 印度 | $65.1K |
| 2023-12-05 | 芝麻籽 | AMIT EXPORTS | 印度 | $65.1K |
| 2023-11-30 | 去壳花生 | SHIV SUMER EXIMS PRIVATE LTD | 印度 | $28.2K |
| 2023-11-30 | 去壳花生 | SHIV SUMER EXIMS PRIVATE LTD | 印度 | $27.1K |
| 2023-11-28 | 去壳花生 | SHIV SUMER EXIMS PRIVATE LTD | 印度 | $28.2K |
| 2023-11-25 | 去壳花生 | AMIT EXPORTS | 印度 | $106.8K |
| 2023-11-25 | 去壳花生 | AMIT EXPORTS | 印度 | $53.4K |