Sy Thang IM Export Forestry Agriculture Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NôNG LâM THủY SảN Sỹ THắNG
18
进口笔数
40
出口笔数
$1.44M
进口金额
$3.19M
出口金额
2024-08-06
最近进口
2023-08-11
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900548064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA35NFWF |
| 成立日期 | 2003-05-12 |
| 联系地址 | Xóm 1, Xã An Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NÔNG LÂM THỦY SẢN SỸ THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842388862658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $1.44M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $3.12M |
| 越南 | 1 | $62.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bhagwati Enterprise | 印度 | 5 | $444.0K | 去壳花生、葡萄干 |
| Arwa Foods Industries | 印度 | 2 | $245.1K | 去壳花生、其他玉米 |
| BHAGWATI TRADING CO LTD | 印度 | 3 | $230.8K | 去壳花生、其他车辆零件 |
| Mayur Enterprise | 印度 | 2 | $160.4K | 去壳花生、花生 |
| GADAG EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $149.3K | 去壳花生、干辣椒 |
| Bhagwati Seeds | 印度 | 1 | $65.9K | 去壳花生 |
| 6b8f13404361c3a30ab257423d742c7d | 1 | $53.6K | ||
| Jalaram Traders | 印度 | 1 | $47.1K | 去壳花生、干绿豆 |
| Badani Corporation | 印度 | 1 | $46.7K | 去壳花生、整孜然籽 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TO HO TRO BIEN DAN PHU DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH | 中国 | 23 | $2.13M | 坚果及种子、去壳花生 |
| RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA | 中国 | 13 | $852.9K | 其他香蕉、木薯淀粉 |
| RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE | 中国 | 3 | $143.0K | 去壳花生 |
| To Ho Tro Bien Dan Phu Dan Thi Tran Ai Diem Huyen Ninh Minh | 越南 | 1 | $62.9K | 坚果及种子、去壳花生 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 去壳花生 | Bhagwati Seeds | 印度 | $65.9K |
| 2024-03-20 | 去壳花生 | MAYUR ENTERPRISE | 印度 | $52.1K |
| 2024-01-04 | 去壳花生 | BADANI CORP ORATION | 印度 | $46.7K |
| 2023-12-27 | 去壳花生 | JALARAM TRADERS | 印度 | $23.2K |
| 2023-12-27 | 去壳花生 | JALARAM TRADERS | 印度 | $23.9K |
| 2023-11-03 | 去壳花生 | BHAGWATI ENTERPRISE | 印度 | $51.7K |
| 2023-11-03 | 去壳花生 | BHAGWATI TRADING CO LTD | 印度 | $53.2K |
| 2023-09-12 | 去壳花生 | BHAGWATI TRADING CO LTD | 印度 | $27.9K |
| 2023-09-12 | 去壳花生 | BHAGWATI TRADING CO LTD | 印度 | $27.7K |
| 2023-08-19 | 去壳花生 | BHAGWATI TRADING CO LTD | 印度 | $61.2K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 去壳花生 | RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE | 中国 | $49.4K |
| 2023-07-29 | 去壳花生 | RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA | 中国 | $173.4K |
| 2023-07-27 | 去壳花生 | RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA | 中国 | $113.9K |
| 2023-07-27 | 去壳花生 | RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA | 中国 | $47.0K |
| 2023-07-20 | 去壳花生 | TO HO TRO BIEN DAN PHU DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH | 中国 | $99.6K |
| 2023-07-20 | 去壳花生 | RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA | 中国 | $47.0K |
| 2023-07-17 | 去壳花生 | TO HO TRO BIEN DAN PHU DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH | 中国 | $98.4K |
| 2023-07-17 | 去壳花生 | RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA | 中国 | $40.5K |
| 2023-07-16 | 去壳花生 | RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA | 中国 | $101.3K |
| 2023-07-15 | 去壳花生 | RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA | 中国 | $46.4K |