Sy Thang IM Export Forestry Agriculture Seafood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK NôNG LâM THủY SảN Sỹ THắNG

18
进口笔数
40
出口笔数
$1.44M
进口金额
$3.19M
出口金额
2024-08-06
最近进口
2023-08-11
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.9K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2900548064
企查查编码QVNA35NFWF
成立日期2003-05-12
联系地址Xóm 1, Xã An Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK NÔNG LÂM THỦY SẢN SỸ THẮNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842388862658
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生

出口

HS 编码产品
120242去壳花生

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度18$1.44M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$3.12M
越南1$62.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bhagwati Enterprise印度5$444.0K去壳花生、葡萄干
Arwa Foods Industries印度2$245.1K去壳花生、其他玉米
BHAGWATI TRADING CO LTD印度3$230.8K去壳花生、其他车辆零件
Mayur Enterprise印度2$160.4K去壳花生、花生
GADAG EXPORTS PRIVATE LIMITED印度2$149.3K去壳花生、干辣椒
Bhagwati Seeds印度1$65.9K去壳花生
6b8f13404361c3a30ab257423d742c7d1$53.6K
Jalaram Traders印度1$47.1K去壳花生、干绿豆
Badani Corporation印度1$46.7K去壳花生、整孜然籽

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TO HO TRO BIEN DAN PHU DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH中国23$2.13M坚果及种子、去壳花生
RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA中国13$852.9K其他香蕉、木薯淀粉
RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE中国3$143.0K去壳花生
To Ho Tro Bien Dan Phu Dan Thi Tran Ai Diem Huyen Ninh Minh越南1$62.9K坚果及种子、去壳花生

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-06去壳花生Bhagwati Seeds印度$65.9K
2024-03-20去壳花生MAYUR ENTERPRISE印度$52.1K
2024-01-04去壳花生BADANI CORP ORATION印度$46.7K
2023-12-27去壳花生JALARAM TRADERS印度$23.2K
2023-12-27去壳花生JALARAM TRADERS印度$23.9K
2023-11-03去壳花生BHAGWATI ENTERPRISE印度$51.7K
2023-11-03去壳花生BHAGWATI TRADING CO LTD印度$53.2K
2023-09-12去壳花生BHAGWATI TRADING CO LTD印度$27.9K
2023-09-12去壳花生BHAGWATI TRADING CO LTD印度$27.7K
2023-08-19去壳花生BHAGWATI TRADING CO LTD印度$61.2K

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-11去壳花生RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE中国$49.4K
2023-07-29去壳花生RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA中国$173.4K
2023-07-27去壳花生RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA中国$113.9K
2023-07-27去壳花生RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA中国$47.0K
2023-07-20去壳花生TO HO TRO BIEN DAN PHU DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH中国$99.6K
2023-07-20去壳花生RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA中国$47.0K
2023-07-17去壳花生TO HO TRO BIEN DAN PHU DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH中国$98.4K
2023-07-17去壳花生RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA中国$40.5K
2023-07-16去壳花生RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA中国$101.3K
2023-07-15去壳花生RESIDENTS OF TIANBAO IN YUNNAN PROVINCE CHINA中国$46.4K

相关企业 · 同类产品

Sy Thang IM Export Forestry Agriculture Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →