Thanh Dat Import Export Agricultural Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 836 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Thành Đạt
836
进口笔数
0
出口笔数
$99.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
79
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900920909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FTCKXJ |
| 成立日期 | 2015-06-25 |
| 联系地址 | Số nhà 28, Đường Quốc Lộ 1A, Thôn An Định, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT IMPORT - EXPORT AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 142 Phố Tía thôn Tử Dương, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983881988 |
| 邮箱 | mrskieu236@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 303 | $48.99M |
| 印度 | 299 | $25.81M |
| 加拿大 | 50 | $9.02M |
| 中国 | 73 | $4.55M |
| 缅甸 | 55 | $4.38M |
| 乌克兰 | 13 | $2.50M |
| 多哥 | 15 | $2.41M |
| 澳大利亚 | 12 | $970.4K |
| 尼日利亚 | 3 | $384.5K |
| 巴基斯坦 | 4 | $284.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mills Bros. International, Inc. | 美国 | 114 | $19.73M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Kirit Traders | 印度 | 129 | $11.37M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Northwest Grains International Llc | 美国 | 50 | $7.97M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 31 | $6.81M | 非种用大豆、酿造废料 |
| FREYA | 美国 | 30 | $4.72M | 其他小麦及混合麦、酿造废料 |
| Kandiyar Incorporation | 印度 | 58 | $4.69M | 去壳花生、120220 |
| Shiddhi Industries | 印度 | 25 | $3.04M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Hebei Nihewan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 48 | $2.87M | 非种用大豆、其他粟米 |
| Shivam Agri Impex | 印度 | 20 | $1.89M | 去壳花生、干绿豆 |
| PARAS INDUSTRIES | 印度 | 20 | $1.48M | 去壳花生、电磁装置 |
近期贸易明细
进口(共 836)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY COMPANY | 美国 | $138.4K |
| 2026-06-29 | 非种用大豆 | Mills Bros International, Inc. | 美国 | $136.5K |
| 2026-06-28 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY COMPANY | 美国 | $96.9K |
| 2026-06-25 | 非种用大豆 | Mills Bros. International, Inc. | 美国 | $273.1K |
| 2026-06-24 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY COMPANY | 美国 | $138.6K |
| 2026-06-24 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY COMPANY | 美国 | $130.3K |
| 2026-06-23 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY COMPANY | 美国 | $137.9K |
| 2026-06-22 | 非种用大豆 | Mills Bros International, Inc. | 美国 | $22.7K |
| 2026-06-17 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY COMPANY | 美国 | $130.2K |
| 2026-06-16 | 非种用大豆 | DG Global Inc. | 加拿大 | $69.2K |