Thang Long Mechanics Parts & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 冶金机械零件

越南 · 非在业

本地名:Công ty TNHH thiết bị phụ tùng cơ khí Thăng Long

39
进口笔数
0
出口笔数
$395.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-27
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.1K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104179672
企查查编码QVNK6KASV0
成立日期2009-09-24
联系地址Số C13, tập thể xây lắp số 7, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG CƠ KHÍ THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG MECHANICS PART EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số C13, tập thể xây lắp số 7, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Các mặt hàng được Nhà nước cho phép) Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa Bán buôn kim loại và quặng kim loại Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Sửa chữa máy móc, thiết bị Sản xuất máy thông dụng khác: Sản xuất quạt không dùng cho gia đình; máy lọc và và máy tinh chế, máy móc cho hóa lỏng; Sản xuất các bộ phận cho máy có những mục đích chung; Sản xuất quoạt thông gió, dụng cụ đo, dụng cụ cơ khí chính xác (trừ quang học), thiết bị hàn không dùng điện Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Sản xuất các cấu kiện kim loại Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh Bán buôn sơn, vécni Bán buôn chuyên doanh khác: Bông gốm, bông thuỷ tinh, tấm chịu nhiệt Sản xuất sản phẩm chịu lửa Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác: Bán buôn vật liệu điện như động cơ điện, máy biến thế; Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi vật liệu; Bán buôn máy móc, thiết bị dùng để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ
电话02436861377
邮箱ckthanglong13@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845490冶金机械零件
580230簇绒织物
680610矿物棉
846719非旋转气动手工具
846792气动工具零件
846249非数控金属冲孔机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大24$305.5K
中国10$54.7K
中国台湾2$19.1K
日本3$15.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Castool 180 Co., Ltd.泰国24$305.5K机床零件、冶金机械零件
Changshu Cleaning Textile Co., Ltd.中国4$32.2K人造纤维绒布、机织绒布
Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd.中国4$19.8K矿物棉、其他矿物绝缘材料
KYMYO INDUSTRIAL CO., LTD.中国台湾2$19.1K气动工具零件、喷雾机零件
Saitama Seiki Co., Ltd.日本3$15.7K气动旋转手动工具、气动工具零件
Dezhou Da Rong Machinery Co., Ltd.中国1$2.2K机床零件附件、机床零件及夹具
PERFECT INTERNATIONAL GROUP (CHINA) LTD中国香港1$525激光机床、其他工艺机床

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-27非数控金属冲孔机PERFECT INTERNATIONAL GROUP (CHINA) LTD中国$525
2025-06-18冶金机械零件Castool 180 Co., Ltd.加拿大$1.2K
2025-06-18冶金机械零件Castool 180 Co., Ltd.加拿大$1.6K
2025-06-18冶金机械零件Castool 180 Co., Ltd.加拿大$2.5K
2025-06-18冶金机械零件Castool 180 Co., Ltd.加拿大$2.8K
2025-06-18冶金机械零件Castool 180 Co., Ltd.加拿大$104
2025-06-18冶金机械零件Castool 180 Co., Ltd.加拿大$820
2025-06-18冶金机械零件Castool 180 Co., Ltd.加拿大$2.2K
2025-06-18冶金机械零件Castool 180 Co., Ltd.加拿大$1.5K
2025-06-02矿物棉LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD中国$4.8K

相关企业 · 同类产品

Thang Long Mechanics Parts & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →