Thang Long Mechanics Parts & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 冶金机械零件
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị phụ tùng cơ khí Thăng Long
39
进口笔数
0
出口笔数
$395.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104179672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6KASV0 |
| 成立日期 | 2009-09-24 |
| 联系地址 | Số C13, tập thể xây lắp số 7, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG CƠ KHÍ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG MECHANICS PART EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C13, tập thể xây lắp số 7, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Các mặt hàng được Nhà nước cho phép) Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa Bán buôn kim loại và quặng kim loại Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Sửa chữa máy móc, thiết bị Sản xuất máy thông dụng khác: Sản xuất quạt không dùng cho gia đình; máy lọc và và máy tinh chế, máy móc cho hóa lỏng; Sản xuất các bộ phận cho máy có những mục đích chung; Sản xuất quoạt thông gió, dụng cụ đo, dụng cụ cơ khí chính xác (trừ quang học), thiết bị hàn không dùng điện Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Sản xuất các cấu kiện kim loại Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh Bán buôn sơn, vécni Bán buôn chuyên doanh khác: Bông gốm, bông thuỷ tinh, tấm chịu nhiệt Sản xuất sản phẩm chịu lửa Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác: Bán buôn vật liệu điện như động cơ điện, máy biến thế; Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi vật liệu; Bán buôn máy móc, thiết bị dùng để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ |
| 电话 | 02436861377 |
| 邮箱 | ckthanglong13@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 580230 | 簇绒织物 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 24 | $305.5K |
| 中国 | 10 | $54.7K |
| 中国台湾 | 2 | $19.1K |
| 日本 | 3 | $15.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Castool 180 Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $305.5K | 机床零件、冶金机械零件 |
| Changshu Cleaning Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.2K | 人造纤维绒布、机织绒布 |
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.8K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| KYMYO INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $19.1K | 气动工具零件、喷雾机零件 |
| Saitama Seiki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $15.7K | 气动旋转手动工具、气动工具零件 |
| Dezhou Da Rong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 机床零件附件、机床零件及夹具 |
| PERFECT INTERNATIONAL GROUP (CHINA) LTD | 中国香港 | 1 | $525 | 激光机床、其他工艺机床 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 非数控金属冲孔机 | PERFECT INTERNATIONAL GROUP (CHINA) LTD | 中国 | $525 |
| 2025-06-18 | 冶金机械零件 | Castool 180 Co., Ltd. | 加拿大 | $1.2K |
| 2025-06-18 | 冶金机械零件 | Castool 180 Co., Ltd. | 加拿大 | $1.6K |
| 2025-06-18 | 冶金机械零件 | Castool 180 Co., Ltd. | 加拿大 | $2.5K |
| 2025-06-18 | 冶金机械零件 | Castool 180 Co., Ltd. | 加拿大 | $2.8K |
| 2025-06-18 | 冶金机械零件 | Castool 180 Co., Ltd. | 加拿大 | $104 |
| 2025-06-18 | 冶金机械零件 | Castool 180 Co., Ltd. | 加拿大 | $820 |
| 2025-06-18 | 冶金机械零件 | Castool 180 Co., Ltd. | 加拿大 | $2.2K |
| 2025-06-18 | 冶金机械零件 | Castool 180 Co., Ltd. | 加拿大 | $1.5K |
| 2025-06-02 | 矿物棉 | LUYANG ENERGY SAVING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.8K |