Truong An Repairs & Mechanics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sửa Chữa & Cơ Khí Trường An

23
进口笔数
0
出口笔数
$159.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $529 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $529 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201585422
企查查编码QVNR8XAUDV
成立日期2014-11-20
联系地址Số 6 Nguyễn Trãi, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SỬA CHỮA & CƠ KHÍ TRƯỜNG AN
企业英文名称TRUONG AN REPAIRS & MECHANICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 Nguyễn Trãi, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84912234169
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
732690其他钢铁制品
843149土方机械零件
846610机床零件附件
722011热轧不锈钢
722540热轧合金钢板
730210铁道钢轨
730439无缝钢管
730449不锈钢圆管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$159.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiashan PVB Sliding Bearing Co., Ltd.中国3$50.3K轴承座、其他铜制品
Zhejiang Zhongding Iron & Steel Co., Ltd.中国3$43.5K铁道钢轨、波纹镀锌钢
Yiwu Ruichi Trading Firm中国5$14.7K可互换钻具、金属加工机刀
Wenzhou Huashang Steel Co., Ltd.中国1$14.5K不锈钢管件、不锈钢圆管
Wuxi Hongda Heavy Forging Co., Ltd.中国2$14.4K传动部件、其他钢铁制品
Lifeng Precision Tools (Zhejiang) Co., Ltd.中国4$6.6K可互换钻具、可互换工具
Maanshan Kingrail Technology Co., Ltd.加拿大1$5.6K土方机械零件
Maanshan Kingrail Technologies Co., Ltd.中国2$3.9K铁道铺轨材料、铁道铺轨材料
Shandong Jurong Steel Co., Ltd.中国1$3.2K无缝钢管、不锈钢焊管
YouNarui Bearing Co., Ltd.中国1$2.9K滚珠轴承、圆锥滚子轴承

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24土方机械零件MAANSHAN KINGRAIL TECHNOLOGIES CO LTD中国$2.0K
2026-03-24非螺纹钢销MAANSHAN KINGRAIL TECHNOLOGIES CO LTD中国$600
2026-03-06合金钢管材ZHEJIANG ZHONGDING IRON & STEEL CO LTD中国$2.1K
2026-03-06合金钢管材ZHEJIANG ZHONGDING IRON & STEEL CO LTD中国$2.8K
2026-02-09圆柱滚子轴承YOUNARUI BEARING CO LTD中国$2.9K
2026-01-26不锈钢圆管WENZHOU HUASHANG STEEL CO LTD中国$14.5K
2026-01-06其他钢铁制品WUXI HONGDA HEAVY FORGING CO LTD中国$1.1K
2025-12-25热轧合金钢板ZHEJIANG ZHONGDING IRON & STEEL CO LTD中国$6.2K
2025-12-25热轧合金钢板ZHEJIANG ZHONGDING IRON & STEEL CO LTD中国$13.8K
2025-12-25热轧合金钢板ZHEJIANG ZHONGDING IRON & STEEL CO LTD中国$3.9K

相关企业 · 同类产品

Truong An Repairs & Mechanics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →