Truong An Repairs & Mechanics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sửa Chữa & Cơ Khí Trường An
23
进口笔数
0
出口笔数
$159.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201585422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8XAUDV |
| 成立日期 | 2014-11-20 |
| 联系地址 | Số 6 Nguyễn Trãi, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỬA CHỮA & CƠ KHÍ TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN REPAIRS & MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Nguyễn Trãi, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84912234169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $159.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiashan PVB Sliding Bearing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.3K | 轴承座、其他铜制品 |
| Zhejiang Zhongding Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.5K | 铁道钢轨、波纹镀锌钢 |
| Yiwu Ruichi Trading Firm | 中国 | 5 | $14.7K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Wenzhou Huashang Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 不锈钢管件、不锈钢圆管 |
| Wuxi Hongda Heavy Forging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| Lifeng Precision Tools (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.6K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Maanshan Kingrail Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.6K | 土方机械零件 |
| Maanshan Kingrail Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 铁道铺轨材料、铁道铺轨材料 |
| Shandong Jurong Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 无缝钢管、不锈钢焊管 |
| YouNarui Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 土方机械零件 | MAANSHAN KINGRAIL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-24 | 非螺纹钢销 | MAANSHAN KINGRAIL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-06 | 合金钢管材 | ZHEJIANG ZHONGDING IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-06 | 合金钢管材 | ZHEJIANG ZHONGDING IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-09 | 圆柱滚子轴承 | YOUNARUI BEARING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-26 | 不锈钢圆管 | WENZHOU HUASHANG STEEL CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | WUXI HONGDA HEAVY FORGING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-25 | 热轧合金钢板 | ZHEJIANG ZHONGDING IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-25 | 热轧合金钢板 | ZHEJIANG ZHONGDING IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-12-25 | 热轧合金钢板 | ZHEJIANG ZHONGDING IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $3.9K |