David Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI DAVID
14
进口笔数
8
出口笔数
$566.5K
进口金额
$476.9K
出口金额
2025-08-27
最近进口
2025-12-18
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317985719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3XSPG5 |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | 81 Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI DAVID |
| 企业英文名称 | DAVID MANUFACTURING - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1344/25 đường Lê Văn Lương, ấp 2, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0349522522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $566.4K |
| 英国 | 1 | $133 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $393.8K |
| 美国 | 5 | $83.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Fengdian Commodity Co., Ltd. | 中国 | 5 | $311.6K | 其他橡塑机械、其他功能机器 |
| Fujian Anxi Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.4K | 蓄电池零件、装饰流苏 |
| Guangdong Guansheng New Material Inc. Co. | 中国 | 3 | $81.9K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Leading Fancy (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $48.5K | 聚氨酯纺织物、聚酯长丝织物 |
| SBD APPAREL LIMITED | 英国 | 1 | $133 | 棉针织T恤及背心、皮革腰带 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leung Kai Fook Medical Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $393.8K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Stoutstuff Llc | 美国 | 3 | $83.2K | 其他纺织大衣、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN FENGDIAN COMMODITY CO LTD | 中国 | $110.0K |
| 2025-08-27 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN FENGDIAN COMMODITY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-08-27 | 金属纽扣 | DONGGUAN FENGDIAN COMMODITY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-05-06 | 硫化橡胶服装 | SBD APPAREL LIMITED | 英国 | $93 |
| 2025-05-06 | 棉针织T恤及背心 | SBD APPAREL LIMITED | 英国 | $40 |
| 2024-11-30 | 聚氨酯纺织物 | LEADING FANCY (SINGAPORE) PTE.LTD. | 中国 | $13.6K |
| 2024-10-12 | 聚氨酯纺织物 | LEADING FANCY (SINGAPORE) PTE.LTD. | 中国 | $18.2K |
| 2024-10-10 | 聚氯乙烯涂层布 | FUJIAN ANXI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-10-10 | PVC涂层织物 | FUJIAN ANXI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-10-10 | PVC涂层织物 | FUJIAN ANXI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 塑料衣着附件 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 新加坡 | $56.3K |
| 2025-01-17 | 其他纺织大衣 | STOUTSTUFF LCC | 美国 | $31.2K |
| 2024-12-26 | 塑料衣着附件 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 新加坡 | $168.8K |
| 2024-11-18 | 其他纺织大衣 | STOUTSTUFF LCC | 美国 | $31.2K |
| 2024-09-12 | 其他纺织大衣 | STOUTSTUFF LCC | 美国 | $0 |
| 2024-08-29 | 其他纺织大衣 | STOUTSTUFF LCC | 美国 | $0 |
| 2024-08-26 | 塑料衣着附件 | STOUTSTUFF LCC | 美国 | $20.8K |
| 2023-12-22 | 塑料衣着附件 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 新加坡 | $168.8K |