NEWTECH COMMERCIAL ENGINEERING & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI Kỹ THUậT NEWTECH
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.68M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317581258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NCRMBB |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | 3/9 Văn Cao, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NEWTECH |
| 企业英文名称 | NEWTECH COMMERCIAL ENGINEERING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02862538607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 21 | $1.52M |
| 中国 | 20 | $155.0K |
| 德国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 新加坡 | 38 | $1.67M | 绝缘电线、绝缘电线 |
| TROX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $10.9K | 功能机器零件、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 功能机器零件 | TROX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $100 |
| 2025-10-01 | 绝缘电线 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $889 |
| 2025-10-01 | 绝缘电线 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $649 |
| 2025-10-01 | 绝缘电线 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $33 |
| 2025-10-01 | 绝缘电线 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-01 | 绝缘电线 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-01 | 绝缘电线 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $818 |
| 2025-10-01 | 绝缘电线 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $711 |
| 2025-10-01 | 绝缘电线 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $728 |
| 2025-10-01 | 绝缘电线 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 中国 | $1.0K |