Nhan Dat Trade & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 大尺寸照相胶片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NHâN ĐạT
72
进口笔数
0
出口笔数
$4.37M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105821211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QNVGYF |
| 成立日期 | 2012-03-14 |
| 联系地址 | Số 10A ngách 168/150/23/19 đường Phan Trọng Tuệ, thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHÂN ĐẠT |
| 企业英文名称 | NHAN DAT TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10A ngách 168/150/23/19 Đ.Phan Trọng Tuệ, thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84438630886 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $4.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Strong State New Materials Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.92M | 印刷版及石印石、大尺寸照相胶片 |
| Renda International Trading (HK) Ltd. | 中国 | 11 | $709.7K | 照相化学制剂、铝板/片 |
| AZ Graphic Ltd. | 中国 | 5 | $288.5K | 工业清洁制剂、大尺寸照相胶片 |
| Guizhou Jingfan Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $226.1K | 大尺寸照相胶片、工业清洁制剂 |
| S.L. International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.4K | 大尺寸照相胶片、橡胶涂层织物 |
| Jinruitai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.2K | 大尺寸照相胶片、工业清洁制剂 |
| Huangshan Jinruitai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.1K | 大尺寸照相胶片、印刷版及石印石 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.8K | 自粘塑料片、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $299 |
| 2025-02-21 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-02-21 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $635 |
| 2025-02-21 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-02-21 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $763 |
| 2025-02-21 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $806 |
| 2025-02-21 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $833 |
| 2025-02-21 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $654 |
| 2025-02-21 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $382 |
| 2025-02-21 | 大尺寸照相胶片 | ANHUI STRONG STATE NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $2.2K |