Viet Nam Green Technology Development Trading Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 大尺寸照相胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI PHáT TRIểN CôNG NGHệ XANH VIệT NAM
39
进口笔数
0
出口笔数
$2.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106632746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6G035VJ |
| 成立日期 | 2014-09-08 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp xuân lâm, Phường Xuân Lâm, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GREEN TECHNOLOGY DEVELOPMENT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMAPNY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp xuân lâm, Phường Song Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84982284857 |
| 邮箱 | Baningreentech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 844339 | 单功能打印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $2.12M |
| 日本 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Keda Star Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.66M | 大尺寸照相胶片、照相化学制剂 |
| Changzhou Wisdom International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $158.8K | 印刷部件设备、大尺寸照相胶片 |
| Sichuan Chuangwei New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $158.3K | 大尺寸照相胶片 |
| Zhejiang Senhai New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.1K | 大尺寸照相胶片、照相化学制剂 |
| Shanghai Bocica Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.8K | 大尺寸照相胶片、印刷版及石印石 |
| Cyber Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 其他印刷机零件、其他胶印机 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 大尺寸照相胶片 | SICHUAN CHUANGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 大尺寸照相胶片 | SICHUAN CHUANGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 大尺寸照相胶片 | SICHUAN CHUANGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 大尺寸照相胶片 | SICHUAN CHUANGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 大尺寸照相胶片 | SICHUAN CHUANGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-29 | 大尺寸照相胶片 | SICHUAN CHUANGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-29 | 大尺寸照相胶片 | SICHUAN CHUANGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 大尺寸照相胶片 | SICHUAN CHUANGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 大尺寸照相胶片 | SICHUAN CHUANGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-29 | 大尺寸照相胶片 | SICHUAN CHUANGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $12.2K |