Chaotai Vietnam New Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 氯乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI CHAOTAI VIệT NAM
21
进口笔数
4
出口笔数
$684.8K
进口金额
$12.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-15
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202225172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1XFBB5 |
| 成立日期 | 2023-12-15 |
| 联系地址 | Thôn Câu Hạ A (Nhà bà Đào Thị Sáu), Xã Quang Trung, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI CHAOTAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHAOTAI VIET NAM NEW MATERIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Câu Hạ A (Nhà bà Đào Thị Sáu), Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84328482288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390430 | 氯乙烯聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 847982 | 混合机 |
| 290244 | 混合二甲苯 |
| 291422 | 环己酮类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291539 | 其他乙酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $684.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastragon International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $314.6K | 氯乙烯聚合物、其他塑料制品 |
| Qingdao Honghao Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $223.8K | 环己酮类、乙酸 |
| Zhejiang Hongliu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.9K | 氯乙烯聚合物、聚氨酯 |
| Hubei Chuangxin Polyurethane Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 聚氨酯、非离子表面活性剂 |
| Jiangyin IDA Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 混合机、钢制容器(>300升) |
| Huibai Xin (Shandong) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 其他多硫化物 |
| Shandong Laizhou Fangyuan Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、工业非电炉 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 其他泡沫塑料、其他印刷品 |
| CONG TY TNHH NAVIGATEC NEW MATERIALS VIET NAM (MST: 0202217492) | 2 | $4.7K | 其他乙酸酯、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 混合二甲苯 | QINGDAO HONGHAO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2026-04-29 | 混合二甲苯 | QINGDAO HONGHAO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2026-04-10 | 环己酮类 | QINGDAO HONGHAO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $48.9K |
| 2026-04-10 | 环己酮类 | QINGDAO HONGHAO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $48.9K |
| 2026-03-27 | 氯乙烯聚合物 | EASTRAGON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-01-13 | 氯乙烯聚合物 | EASTRAGON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2025-11-19 | 氯乙烯聚合物 | EASTRAGON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2025-10-22 | 聚氨酯 | HUBEI CHUANGXIN POLYURETHANE MATERIAL CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-10-01 | 其他多硫化物 | HUIBAI XIN (SHANDONG) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-09-22 | 橡塑稳定剂 | SHANDONG LAIZHOU FANGYUAN FOREIGN TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他乙酸酯 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 其他乙酸酯 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 其他乙酸酯 | CONG TY TNHH NAVIGATEC NEW MATERIALS VIET NAM (MST: 0202217492) | — | $3.4K |
| 2026-03-13 | 其他乙酸酯 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-06 | 其他乙酸酯 | CONG TY TNHH NAVIGATEC NEW MATERIALS VIET NAM (MST: 0202217492) | — | $1.2K |