VU QUYNH ANH INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Vũ Quỳnh Anh
1
进口笔数
0
出口笔数
$31.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702344303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWUS809 |
| 成立日期 | 2015-03-11 |
| 联系地址 | Số 544/1A, khu phố Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK QUỐC TẾ VŨ QUỲNH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 Đường Đ2, khu TĐC Đại học quốc gia TP.HCM, khu phố Châu Thới, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84969869509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $31.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANSUNG SPECIAL MACHINERY CO LTD | 韩国 | 1 | $31.4K | 土方机械零件、岩石钻具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 岩石钻具 | HANSUNG SPECIAL MACHINERY CO LTD | 韩国 | $22 |
| 2023-05-10 | 岩石钻具 | HANSUNG SPECIAL MACHINERY CO LTD | 韩国 | $101 |
| 2023-05-10 | 岩石钻具 | HANSUNG SPECIAL MACHINERY CO LTD | 韩国 | $99 |
| 2023-05-10 | 岩石钻具 | HANSUNG SPECIAL MACHINERY CO LTD | 韩国 | $172 |
| 2023-05-10 | 岩石钻具 | HANSUNG SPECIAL MACHINERY CO LTD | 韩国 | $115 |
| 2023-05-10 | 岩石钻具 | HANSUNG SPECIAL MACHINERY CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2023-05-10 | 非螺纹钢销 | HANSUNG SPECIAL MACHINERY CO LTD | 韩国 | $3 |
| 2023-05-10 | 岩石钻具 | HANSUNG SPECIAL MACHINERY CO LTD | 韩国 | $11 |
| 2023-05-10 | 岩石钻具 | HANSUNG SPECIAL MACHINERY CO LTD | 韩国 | $115 |
| 2023-05-10 | 岩石钻具 | HANSUNG SPECIAL MACHINERY CO LTD | 韩国 | $256 |