Viet Phap Aluminum Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 铝废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHôM VIệT PHáP - NHà MáY NHôM VIệT PHáP
64
进口笔数
0
出口笔数
$5.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104242130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TJAWEY |
| 成立日期 | 2009-11-05 |
| 联系地址 | Số 1, nhà N3 Tập thể Đại học Sư phạm I, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÔM VIỆT PHÁP - NHÀ MÁY NHÔM VIỆT PHÁP |
| 企业英文名称 | VIET PHAP ALUMINUM FACTORY - VIET PHAP ALUMINUM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, nhà N3 Tập thể Đại học Sư phạm I, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02437646568 |
| 传真 | 02437646568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 15 | $1.89M |
| 新西兰 | 12 | $1.40M |
| 中国台湾 | 21 | $1.40M |
| 泰国 | 4 | $350.7K |
| 菲律宾 | 4 | $270.3K |
| 日本 | 3 | $99.6K |
| 中国 | 3 | $75.1K |
| 美国 | 1 | $46.8K |
| 韩国 | 1 | $45.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIMS GLOBAL COMMODITIES PTE. LTD. | 新加坡 | 25 | $3.14M | 铝废料、其他钢铁废料 |
| LIAN SHIN RESOURCE CO LTD | 中国台湾 | 13 | $839.1K | 铝废料、含锌残渣 |
| Hanwa Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $397.4K | 铝废料、锌废料 |
| Etree Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $193.4K | 铝废料、不锈钢废料 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 菲律宾 | 2 | $130.2K | 铝废料 |
| FBC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $113.3K | 铝废料、智能手机 |
| SHANG FA METAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $110.4K | 铝废料、锌废料 |
| ONE STEEL RECYCLING HONG KONG LTD, | 中国香港 | 1 | $105.1K | 铝废料、铜废料 |
| Ogawa Shokai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $99.6K | 非数控钻床、其他橡塑机械 |
| Thai Rung Ruangkit Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $93.4K | 铝废料 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 铝废料 | SIMS GLOBAL COMMODITIES PTE. LTD. | 新西兰 | $105.3K |
| 2026-01-29 | 铝废料 | HANWA THAILAND CO.,LTD. | 菲律宾 | $94.5K |
| 2026-01-21 | 铝废料 | HANWA THAILAND CO.,LTD. | 泰国 | $53.5K |
| 2025-12-09 | 铝废料 | HANWA THAILAND CO.,LTD. | 泰国 | $107.3K |
| 2025-12-08 | 铝废料 | ONE STEEL RECYCLING HONG KONG LTD, | 澳大利亚 | $105.1K |
| 2025-12-08 | 铝废料 | SIMS GLOBAL COMMODITIES PTE. LTD | 澳大利亚 | $96.8K |
| 2025-12-02 | 铝废料 | Hang Yue Tong Co., Ltd. | 菲律宾 | $62.5K |
| 2025-11-13 | 铝废料 | HANWA THAILAND CO.,LTD. | 菲律宾 | $45.5K |
| 2025-10-30 | 铝废料 | HANG YUE TONG CO LTD | 菲律宾 | $67.7K |
| 2025-09-24 | 铝废料 | LIAN SHIN RESOURCE CO LTD | 中国台湾 | $60.1K |