Phuc Dang Dental Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NHA PHúC ĐăNG
35
进口笔数
1
出口笔数
$283.6K
进口金额
$46
出口金额
2025-06-24
最近进口
2023-09-27
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310863341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN1PVK3 |
| 成立日期 | 2011-05-19 |
| 联系地址 | Tầng 1 Tòa nhà Sea Office, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NHA PHÚC ĐĂNG |
| 企业英文名称 | PHUC DANG DENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 64 - 66 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0835107919 |
| 邮箱 | luyenvk@ceteclab.com |
| 官网 | www.ceteclab.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 810590 | 其他钴制品 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 16 | $209.4K |
| 德国 | 4 | $35.2K |
| 韩国 | 14 | $30.5K |
| 瑞士 | 1 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $46 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rhein83 S.r.l. | 意大利 | 14 | $191.6K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| S&S Scheftner GmbH | 德国 | 4 | $35.2K | 牙科粘固剂、其他钴制品 |
| Geomedi Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $30.5K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Rhein'83 S.r.l. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $17.8K | 其他塑料制品、牙科配件 |
| Diaswiss S.A. | 瑞士 | 1 | $8.5K | 其他牙科器械、商业广告材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| be67f4cb8ae3b9da9a3352dfe919d212 | 1 | $46 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 牙科配件 | RHEIN'83 S.R.L | 意大利 | $106 |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | GEOMEDI | 韩国 | $104 |
| 2025-06-24 | 牙科配件 | RHEIN'83 S.R.L | 意大利 | $360 |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | GEOMEDI | 韩国 | $8 |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | GEOMEDI | 韩国 | $120 |
| 2025-06-24 | 其他牙科器械 | GEOMEDI | 韩国 | $60 |
| 2025-06-24 | 牙科配件 | RHEIN'83 S.R.L | 意大利 | $53 |
| 2025-06-24 | 牙科配件 | RHEIN'83 S.R.L | 意大利 | $360 |
| 2025-06-24 | 牙科配件 | RHEIN'83 S.R.L | 意大利 | $55 |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | GEOMEDI | 韩国 | $120 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 矫形器具 | ORTHO TECH | 马来西亚 | $46 |